Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 4 Getting around
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 4 Getting around. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

Translate:
Bus (n): Xe buýt
Electric bike (n): Xe đạp điện
Motorcycle (n): Xe máy
Plane (n): Máy bay
Taxi (n): Xe taxi
Train (n): Tàu
Trolley (n): Tàu điện
Scooter (n): Xe tay ga
2. Listen and chant (Nghe và hát)
3. Listen and read. Are they at a museum? (Nghe và đọc. Họ đang ở viện bảo tàng phải không?)

Translate:
1.
Holly: Cái này là gì vậy? Có phải tàu điện không?
Max: Không phải đâu. Nó là xe buýt ngựa kéo. Cách đây 200 năm đã có loại xe này rồi.
2.
Amy: Nhìn mấy cái này đi! 100 năm trước đã có những chiếc tàu hoả trông ngộ nghĩnh quá!
Leo: Ồ! 50 năm trước đã có ván trượt rồi! Và chúng to quá!
3.
Amy: Leo, nhìn chiếc xe máy này đi!
Leo: Ồ, tuyệt quá!
Amy: Chụp giúp mình tấm ảnh nhé?
Leo: Được thôi.
4.
Max: Leo! Có người đang nhìn ván trượt của cậu kìa.
Người đàn ông: Chà! Nhìn này! Chiếc ván trượt này đã 50 năm tuổi rồi!
Leo: Không phải đâu. Đó là ván trượt của cháu, nó mới chỉ có 2 năm tuổi thôi ạ.
Answer:
Yes, they are. (Đúng vậy)
LESSON 2
1. Listen to the story and repeat (Nghe câu chuyện và lặp lại)
2. Listen and say (Lắng nghe và nói)

3. Read and write “was” or “were” (Đọc và viết “was” hoặc “were”)
1. There was a park in our town 100 years ago.
2. There _____ trains 100 years ago.
3. There ______ a supermarket in the town 10 years ago.
4. There ______ lots of buses 20 years ago.
Answer:
| 1. was | 2. were | 3. was | 4. were |
1. There was a park in our town 100 years ago.
(Có một công viên ở thị trấn của tôi 100 năm trước.)
2. There were trains 100 years ago.
(Đã có những chuyến tàu cách đây 100 năm.)
3. There was a supermarket in the town 10 years ago.
(Cách đây 10 năm trong thị trấn có một siêu thị.)
4. There were lots of buses 20 years ago.
(Cách đây 20 năm có rất nhiều xe buýt.)
4. Look and write about a party last Saturday (Hãy nhìn và viết về một bữa tiệc thứ Bảy tuần trước)

1. There wasn't a singer at the party on Saturday.
2. There ___ some children at the party.
3. There ___ any flowers in the room.
4. There ___ lots of sandwiches at the party.
5. There ___ some balloons in the room.
6. There ___ a clown in the room.
Answer:
| 1. wasn’t | 2. were | 3. weren’t | 4. were | 5. were | 6. was |
1. There wasn’t a singer at the party on Saturday.
(Không có ca sĩ nào ở bữa tiệc hôm thứ 7.)
2. There were some children at the party.
(Có một vài bạn nhỏ ở bữa tiệc.)
3. There weren’t any flowers in the room.
(Không có bông hoa nào ở trong phòng.)
4. There were lots of sandwiches at the party.
(Có nhiều bánh mì kẹp ở bữa tiệc.)
5. There were some balloons in the room.
(Có một vài quả bóng bay trong phòng.)
6. There was a clown in the room.
(Có một chú hề ở trong phòng.)
LESSON 3
1. Look and say (Nhìn và nói)

Answer:
A. One hundred years ago (100 năm trước)
- There weren’t any motorcycles. (Không có xe máy.)
- There weren’t any buses. (Không có xe buýt.)
- There weren’t any cars. (Không có ô tô.)
- There were many bikes. (Có nhiều xe đạp.)
- There weren’t any planes. (Không có máy bay.)
B. Twenty years ago (20 năm trước)
- There were buses. (Có xe buýt.)
- There were motorcycles. (Có xe máy.)
- There were lots of cars. (Có nhiều xe ô tô.)
- There weren’t any bikes. (Không có xe đạp.)
- There were planes. (Có máy bay.)
2. Write four sentences (Viết ra bốn câu)
Answer:
One hundred years ago: There weren't any motorcycles. There were some bikes. There weren’t any cars. There weren't any planes.
(Một trăm năm trước: Không có xe máy. Có một số xe đạp. Không có chiếc xe nào cả. Không có chiếc máy bay nào cả.)
3. Listen and sing (Nghe và hát)

Translate:
Con Phố Của Tôi
Đây là bức ảnh rất xưa về con phố của tôi.
Giờ đây, chỉ còn tên phố là vẫn như vậy.
Nhìn kìa! Ngày ấy chẳng có chiếc xe hơi,
Chẳng có taxi hay máy bay.
Có rất nhiều ngựa và xe đạp,
Nhưng chẳng có xe buýt với tàu hỏa đâu.
Đây là bức ảnh rất xưa về con phố của tôi.
Giờ đây, chỉ còn tên phố là vẫn như vậy.
Ngày ấy có công viên, có cửa hàng nhỏ,
Nhưng giờ đã thành nhà ga đứng đó.
Trên phố chẳng một bóng hoa nào,
Giờ hoa đã ngập tràn khắp phố.
Đây là bức ảnh rất xưa về con phố của tôi.
Giờ đây, chỉ còn tên phố là vẫn như vậy.
4. Sing and do (Hát và làm.)
LESSON 4
1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

Translate:
Child (n): Đứa trẻ
Shield (n): Lá chắn
Field (n): Cánh đồng
Belt (n): Thắt lưng
Salt (n): Muối
Adult (n): Người lớn
2. Listen and chant (Nghe và hát)

Translate:
Một đứa trẻ và một người lớn,
Đang đứng giữa cánh đồng.
Người lớn mang một chiếc thắt lưng,
Đứa trẻ mang một chiếc khiên.
Chiếc thắt lưng màu đỏ,
Chiếc khiên màu xám.
Người lớn ngồi xuống nghỉ,
Nhưng đứa trẻ vẫn muốn vui đùa.
3. Read the chant again. Underline the words that end with “ld” and “lt” (Đọc lại bài ca. Gạch chân những từ kết thúc bằng “ld” và “lt”)
Answer:
child, adult, field, shield, belt
4. Complete the words with “ld” or “lt”. Then say (Hoàn thành các từ với “ld” hoặc “lt”. Sau đó nói)

Answer:
| 1. belt (thắt lưng) | 2. child (đứa trẻ) |
| 3. salt (muối) | 4. field (cánh đồng) |
| 5. shield (cái khiên/lá chắn) | 6. adult (người lớn) |
LESSON 5
1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

Translate:
On foot: Bằng chân
By bike: Bằng xe đạp
In the middle: Ở giữa
Inside: Bên trong
2. Look at the text. What food can you see in the pictures? (Nhìn vào văn bản. Bạn nhìn thấy món ăn gì trong các bức ảnh?)

Translate:
Chợ Bến Thành
Chợ Bến Thành nằm ở trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh. Ngôi chợ này đã hơn một trăm năm tuổi, nên nó rất cổ kính. Năm 1912, ở đây chưa có xe hơi hay xe máy. Người ta dễ dàng đi chợ bằng cách đi bộ hoặc đạp xe.
Ngày nay, mọi người thường đến chợ bằng ô tô hoặc xe máy. Bạn cũng có thể bắt xe buýt vì gần đó có bến xe. Người ta ít khi đi bộ vì đường phố quá đông đúc. Trong chợ, bạn có thể tìm thấy đủ thứ từ thức ăn, quà lưu niệm đến quần áo. Cả người dân thành phố lẫn du khách đều thích mua sắm ở đây.
Answer:
I can see Ben Thanh Market at two different times through the two pictures. I can see how it become more modern now.
(Qua hai bức tranh em có thể nhìn thấy chợ Bến Thành ở hai thời điểm khác nhau. Em có thể thấy bây giờ nó trở nên hiện đại hơn như thế nào.)
3. Listen and read (Nghe và đọc)
4. Read again and answer the questions. (Đọc một lần nữa và trả lời các câu hỏi.)
1. Where is Ben Thanh market?
(Chợ Bến Thành ở đâu?)
2. How old is the market?
(Chợ đã bao nhiêu tuổi rồi?)
3. Were there many cars in 1912?
(Có nhiều ô tô vào năm 1912 không?)
4. How do people usually get to the market today?
(Hiện nay mọi người đi chợ bằng cách nào?)
5. What can you buy in the market?
(Có thể mua gì ở chợ?)
Answer:
1. It's in the middle of Ho Chi Minh City.
(Nó nằm ở trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh.)
2. It's over 100 years old.
(Nó đã hơn 100 năm tuổi.)
3. No. There weren't any cars.
(Không. Lúc đó chưa có xe hơi.)
4. They usually get there by car or by motorcycle.
(Họ thường đến đó bằng ô tô hoặc xe máy.)
5. You can buy food, gifts, and clothes.
(Bạn có thể mua thức ăn, quà lưu niệm và quần áo.)
5. How do people travel in your town or city? (Mọi người di chuyển đến thị trấn hoặc thành phố của bạn bằng cách nào?)
Answer:
People in my town usually travel by motorcycles and cars.
(Người dân ở thị trấn của tôi thường di chuyển bằng xe máy và ô tô.)
LESSON 6
1. Listen and write the numbers (Nghe và viết số)

Transcript:
1. Look, Dung! This was Da Nang 80 years ago. There were a lot of bikes.
(Nhìn này Dũng! Đây là Đà Nẵng 80 năm trước. Hồi đó có rất nhiều xe đạp.)
2. There were horses in the streets and people walking on foot.
(Trên phố có ngựa và người đi bộ.)
3. Now there are cars and buses and motorcycles. It's always busy now.
(Bây giờ thì toàn ô tô, xe buýt và xe máy. Giờ lúc nào cũng đông đúc.)
4. People don't usually go shopping on foot now. They go by scooter or electric bike.
(Bây giờ người ta ít khi đi bộ mua sắm nữa. Họ đi bằng xe tay ga hoặc xe đạp điện.)
Answer:
| 1. b | 2. c | 3. a | 4. d |
2. Point and say (Chỉ và nói)

Answer:
- There are buses now.
(Ngày nay có nhiều xe buýt.)
It's picture a!
(Đó là bức tranh a!)
- There were many bikes long time ago.
(Rất lâu về trước có rất nhiều xe đạp.)
It's picture b!
(Đó là bức tranh b!)
- There were horses long time ago.
(Rất lâu về trước có những con ngựa.)
It's picture c!
(Đó là bức tranh c!)
3. Say what your town or city was like a long time ago (Nói thị trấn hoặc thành phố của bạn cách đây đã lâu như thế nào)
Answer:
There weren’t any electric bikes a long time ago. In my hometown, people often travel by bikes or on foot.
(Cách đây rất lâu thì không có xe đạp điện. Ở quê tôi, mọi người thường di chuyển bằng xe đạp hoặc đi bộ.)
4. Write about a place that you know. Use the example to help you. (Viết về một địa điểm mà bạn biết. Sử dụng ví dụ để giúp bạn.)
Answer:
Fifty years ago, Hai Phong was a small and quiet city. The streets were not crowded. People often walked or rode bicycles because there were very few cars.
Now, Hai Phong is bigger and busier. Many people use motorbikes or cars to travel. There are more houses, schools, and parks. Sometimes the streets are noisy because of traffic.
I love Hai Phong because it has delicious seafood and friendly people.
(Cách đây năm mươi năm, Hải Phòng là một thành phố nhỏ và yên tĩnh. Đường phố không đông đúc. Mọi người thường đi bộ hoặc đạp xe vì có rất ít ô tô.
Bây giờ, Hải Phòng đã lớn hơn và nhộn nhịp hơn. Nhiều người di chuyển bằng xe máy hoặc ô tô. Có thêm nhiều nhà cửa, trường học và công viên. Đôi khi đường phố ồn ào vì xe cộ đông đúc.
Tôi yêu Hải Phòng vì ở đây có hải sản ngon và người dân thân thiện.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn