Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 7 The dinosaur museum
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 7 The dinosaur museum. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

Translate:
Dinosaur (n): Khủng long
Bones (n): Xương
Model (n): Mô hình
Scary (adj): Đáng sợ
Scream (v): Gào thét
Roar (v): Gầm
Alive (adj): Sống
Dead (adj): Chết
2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)
3. Listen and read. Where did the children go? (Nghe và đọc. Bọn trẻ đã đi đâu?)

Translate:
1.
Max: We didn’t go to school today. We went to the dinosaur museum. It was fun.
(Hôm nay tụi cháu không đi học. Tụi cháu đi bảo tàng khủng long. Vui lắm ạ.)
Aunt: Ooh, great! What did you do there?
(Ồ, tuyệt! Các cháu đã làm gì ở đó?)
Amy: I bought this dinosaur model.
(Cháu mua mô hình khủng long này ạ.)
2.
Holly: We saw dinosaur bones.
(Tụi cháu xem được xương khủng long.)
Max: And we learned all about how dinosaurs lived.
(Và học được cả cách khủng long sống nữa.)
Aunt: Wow! That sounds really interesting.
(Chà! Nghe thật thú vị.)
3.
Amy: But then something scary happened.
(Nhưng sau đó có chuyện đáng sợ xảy ra.)
Holly: Yes, and we all screamed.
(Ừ, và tụi cháu đều hét lên.)
Aunt: Why? What happened?
(Sao vậy? Chuyện gì đã xảy ra?)
4.
Amy: Suddenly, one of the dinosaurs roared really loudly. I thought it was alive and I screamed.
(Đột nhiên một con khủng long gầm rất to. Cháu tưởng nó còn sống nên đã hét lên.)
Aunt: But all of the dinosaurs are dead!
(Nhưng tất cả khủng long đều đã chết rồi mà!)
Max: Yes, but the dinosaur wasn’t alive! It was a model.
(Vâng, nhưng con khủng long đó không còn sống đâu ạ! Nó chỉ là mô hình thôi.)
Answer:
The children went to the dinosaur museum. (Bọn trẻ đã đi đến bảo tàng khủng long.)
LESSON 2
1. Listen to the story and repeat. (Nghe câu chuyện và nhắc lại.)
2. Listen and say. (Nghe và nói.)

3. Write. (Viết.)

Answer:
| 1. went | 2. saw | 3. bought | 4. wrote |
Translate:
Chúng mình đã tới bảo tàng vào hôm qua. Nó thật thú vị. Chúng mình đã xem rất nhiều bộ xương khủng long. Linh đã mua một mô hình khủng long. Mẹ mình viết tên chúng mình vào cuốn sách tham quan. Chúng mình đã không muốn rời đi.
4. Read the story again. Answer the questions. (Đọc câu chuyện một lần nữa. Trả lời những câu hỏi sau.)
1. Where did Max, Amy, and Holly go?
(Max, Amy và Holly đã đi đâu?)
2. What did Amy buy?
(Amy đã mua gì?)
3. What did they see?
(Họ đã nhìn thấy gì?)
4. What did Amy think when the dinosaur roared?
(Amy đã nghĩ gì khi nghe thấy con khủng long gầm?)
5. What did Max know about the dinosaur?
(Max biết gì về loài khủng long?)
Answer:
1. They went to the dinosaur museum.
(Họ đã đến bảo tàng khủng long.)
2. She bought a dinosaur model.
(Cô ấy đã mua một mô hình khủng long.)
3. They saw dinosaur bones.
(Họ đã thấy xương khủng long.)
4. She thought it was alive.
(Cô ấy đã nghĩ nó còn sống.)
5. Max knew it was a model.
(Max đã biết nó là một mô hình.)
LESSON 3
1. Look at the picture. Ask and answer. (Nhìn vào bức tranh. Hỏi và trả lời.)

Answer:
- Did you play soccer?
(Bạn đã chơi bóng đá phải không?)
Yes, I do.
(Đúng vậy.)
- Did you go fishing?
(Bạn đã đi câu cá phải không?)
No, I didn’t.
(Tôi không.)
- Did you see flowers?
(Bạn có thấy những bông hoa không? )
Yes, I did.
(Tôi thấy.)
2. Write three sentences about what you and your friend did. (Viết 3 câu về cái bạn và bạn của bạn đã làm.)
Answer:
My friend and I visited the zoo yesterday. We saw many cute animals there. We enjoyed eating ice cream together.
(Hôm qua, tôi và bạn tôi đã đi thăm sở thú. Chúng tôi đã thấy rất nhiều con vật dễ thương ở đó. Chúng tôi thích thú khi cùng nhau ăn kem.)
3. Listen and sing. (Nghe và hát.)

Translate:
Chuyến đi tham quan với trường
Chuyến đi tham quan với trường hôm qua của bạn thế nào?
Bạn đã đi du lịch rất xa?
Bạn đã đi đến một bảo tàng?
Bạn đã đi bằng xe buýt hay ô tô?
Chúng tôi đã đến bảo tàng khủng long.
Đó là nơi có những bộ xương.
Chúng tôi cùng đi bằng tàu hỏa.
Chúng tôi không đi bằng ô tô.
Những con khủng long thật đáng sợ.
Chúng tôi đã không về nhà cho đến tận năm giờ.
Tôi đã mua một mô hình khủng long
Và tôi mừng vì nó không còn sống.
4. Sing and do. (Nghe và làm.)
LESSON 4
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

Translate:
- Họ có đến bảo tàng không?
Có, họ đã làm vậy.
- Bạn có nhìn thấy một con khủng long không?
Vâng, tôi có thấy.
- Cô ấy đã mua một tấm bưu thiếp phải không?
Không, cô ấy đã không làm thế.
2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)

Translate:
Bạn đã tới bảo tàng phải không? – Đúng vậy
Bạn đã xem những con ngựa vằn phải không? – Đúng vậy
Bạn đã xem những con sư tử phải không? – Đúng vậy
Bạn đã xem những con cá sấu phải không? – Không, tôi không xem
3. Read the chant again. Follow the rhythm. Then say. (Đọc lại bài. Theo nhịp điệu. Sau đó hãy nói.)
4. Say the sentences. Draw arrows. (Nói những câu sau. Vẽ các mũi tên.)

Answer:

1. Bạn đã xem một bộ phim phải không? – Đúng vậy.
2. Anh ấy đã ăn trưa phải không? – Không.
3. Họ đã mua một mô hình khủng long phải không? Không.
4. Cô ấy đã đội một chiếc mũ mới phải không? Đúng vậy.
5. Bạn đã đi bằng tàu phải không? Đúng vậy.
LESSON 5
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

Translate:
Scientist (n): Nhà khoa học
Tourist (n): Khách du lịch
Jungle (n): Rừng rậm
Cave (n): Hang động
River (n): Dòng sông
2. Look at the text. What can you see in the photos? (Nhìn vào đoạn văn. Bạn nhìn thấy gì ở những bức ảnh?)
Answer:
A cave (một cái hang động)
3. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Answer:
Sơn Đoòng - Một khám phá vĩ đại
Hang Sơn Đoòng nằm ở tỉnh Quảng Bình, Việt Nam. Ông Hồ Khanh, một nông dân, lần đầu tiên phát hiện ra hang động này vào năm 1991. Ông đã vô cùng kinh ngạc khi bước vào trong vì nó thực sự khổng lồ!
Khi trở về nhà, ông Khanh không thể nhớ chính xác vị trí của hang. Mọi người đã không tin câu chuyện của ông. Mãi đến năm 2009, ông Khanh cùng các nhà khoa học mới tìm lại được hang. Họ phát hiện bên trong có cả một dòng sông và khu rừng nhiệt đới!
Ngày nay, du khách có thể tham quan hang động, nhưng không hề dễ dàng. Việc đi bộ và leo trèo bên trong hang rất khó khăn!
4. Read again and circle the correct answer. (Đọc lại và khoanh vào đáp án đúng.)

Answer:
| 1. b | 2. c | 3. a | 4. b | 5. a |
1. Mr. Khanh was a farmer.
(Ông Khanh là một người nông dân.)
2. Mr. Khanh first found the cave in 1991.
(Ông Khanh lần đầu tìm thấy hang động vào năm 1991.)
3. When Mr. Khanh found the cave he was surprised.
(Khi ông Khanh tìm thấy hang động ông đã rất ngạc nhiên.)
4. The cave is very big.
(Hang động rất lớn.)
5. Inside the cave there is a jungle.
(Bên trong hang động có một khu rừng.)
5. Would you like to visit a cave? Why / Why not? (Bạn có muốn khám phá một hang động không? Tại sao/ Tại sao không?)
Answer:
- Yes, I’d love to! I want to see the big rocks and cool water in caves. It would be an exciting adventure!
(Có! Mình muốn ngắm những hòn đá to và dòng nước mát trong hang. Sẽ là một chuyến phiêu lưu thú vị!)
- No. Caves are dark and wet. I might feel scared inside.
(Không. Hang động tối và ẩm ướt. Mình có thể sẽ thấy sợ khi ở trong đó.)
LESSON 6
1. Listen and write V (Vinh), L (Long), T (Thu), or M (Mai). (Nghe và viết V (Vinh), L (Long), T (Thu), hoặc M (Mai).)

Transcript:
1. I'm Vinh. I went swimming with my friends. We were very happy at first. But we couldn't swim much in the pool. There were too many people there. My favorite part was the water slide. It was fun!
(Mình là Vinh. Mình đã đi bơi với các bạn. Lúc đầu tụi mình rất vui. Nhưng tụi mình không bơi được nhiều trong hồ bơi. Ở đó đông người quá. Phần mình thích nhất là cầu trượt nước. Vui lắm!)
2. My name's Long. My family and I saw lots of different animals. My favorite ones were the elephants and the lions. There were lots of snakes. But I didn't really like them. I want to go back soon.
(Mình tên Long. Mình và gia đình đã xem rất nhiều loài động vật khác nhau. Mình thích nhất là voi và sư tử. Có rất nhiều rắn. Nhưng mình không thích chúng lắm. Mình muốn sớm được quay lại.)
3. I'm Thu. We went on a big boat. The boat stopped at a cave. We looked inside the cave. It was really fun on the boat! That was my favorite part of the day.
(Mình là Thu. Tụi mình đã đi một chiếc thuyền lớn. Thuyền dừng ở một hang động. Tụi mình đã vào xem bên trong hang. Đi thuyền thực sự rất vui! Đó là phần mình thích nhất trong ngày.)
4. I'm Mai. I went on a trip to the beach with my family. We had delicious seafood for every meal. We went swimming everyday. That was my favorite thing. And we played volleyball. I took lots of photos.
(Mình là Mai. Mình đã có chuyến đi biển cùng gia đình. Bữa nào tụi mình cũng được ăn hải sản ngon tuyệt. Ngày nào tụi mình cũng đi bơi. Đó là điều mình thích nhất. Và tụi mình còn chơi bóng chuyền nữa. Mình đã chụp rất nhiều ảnh.)
Answer:
| 1. T | 2. L | 3. V | 4. M |
2. Listen again and write the children’s favorite things. (Nghe lại và viết những thứ yêu thích của bọn trẻ.)
Answer:
1. the water slide (trượt nước)
2. the elephants and lions (voi và sư tử)
3. going on the boat (đi thuyền)
4. going swimming (đi bơi)
3. Ask and answer about the children above. (Hỏi và trả lời về các bạn nhỏ bên trên.)

Answer:
A: Did Mai go to a swimming pool?
(Mai đã đi bể bơi à?)
B: No, she didn’t. She went to the beach
(Không. Cô ấy đã đến bãi biển.)
A: Did she see seafood?
(Cô ấy đã thấy món hải sản phải không?)
B: Yes, she did.
(Đúng vậy.)
2.
A: Did Vinh go to the zoo?
(Vinh đã đi sở thú à?)
B: No, he didn’t. He went to a swimming pool.
(Không. Cậu ấy đã đi đến hồ bơi.)
3.
A: Did Long go to the beach?
(Long đã đi biển à?)
B: No, he didn’t. He went to the zoo.
(Không. Cậu ấy đã đi đến sở thú.)
A: Did he see lots of different animals?
(Cậu ấy đã nhìn thấy nhiều loài động vật khác nhau à?)
B: Yes, he did.
(Đúng vậy.)
4.
A: Did Thu go to the zoo?
(Thu đã đến sở thú à?)
B: No, she didn’t. She went to the cave.
(Không. Cô ấy đã đi đến hang động.)
4. Say what you did yesterday. (Nói cái bạn đã làm hôm qua.)
Answer:
Yesterday, I played soccer with my friends at the park. After that, I helped my mom cook dinner. In the evening, I watched a funny movie with my family.
(Hôm qua, mình đá bóng với bạn ở công viên. Sau đó, mình phụ mẹ nấu bữa tối. Buổi tối, mình xem phim hài cùng gia đình.)
5. Write a tourist leaflet. Use the example to help you. (Viết tờ rơi du lịch. Sử dụng ví dụ để giúp bạn.)
Answer:
Da Nang - The City of Bridges
Da Nang is in central Viet Nam. It's famous for its beautiful beaches and the Golden Bridge. The best time to visit is from April to August when the weather is sunny and dry. There are lots of things to do. You can relax on My Khe Beach, visit the Marble Mountains, walk on the Golden Bridge, and enjoy tasty seafood. Don't miss the colorful Dragon Bridge fire show on weekends!
(Đà Nẵng - Thành Phố Của Những Cây Cầu
Đà Nẵng nằm ở miền Trung Việt Nam. Nơi đây nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và Cầu Vàng. Thời điểm lý tưởng để thăm quan là từ tháng 4 đến tháng 8 khi trời nắng ráo. Có rất nhiều điều thú vị để khám phá. Bạn có thể thư giãn ở biển Mỹ Khê, tham quan Ngũ Hành Sơn, dạo bước trên Cầu Vàng và thưởng thức hải sản ngon. Đừng bỏ lỡ màn trình diễn phun lửa đầy màu sắc ở Cầu Rồng vào cuối tuần!)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn