Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 9 In the park

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 9 In the park. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Path (n): Đường mòn/ Lối đi

Grass (n): Cỏ

Flowers (n): Hoa

Garbage can (n): Thùng rác

Trees (n): Cây cối

Fountain (n): Thác nước

Litter (n): Rác

Bushes (n): Bụi cây

2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)

3. Listen and read. Why did Max fall into the fountain? (Nghe và đọc. Tại sao Max lại bị ngã vào thác nước?)

LESSON 1

Translate:

1.

Amy: Công viên này đẹp quá.

Max: Ừ, đúng vậy. Mình rất thích ở đây.

Holly: Ôi, nhìn những bụi cây kìa.

Leo: Holly, em không được hái hoa đâu.

Holly: Ồ, vâng ạ.

2.

Max: Này! Đừng đi nhanh thế!... Với lại đừng đi trên cỏ nữa Holly. Đi chậm trên lối đi này thôi.

Holly: Vâng ạ. Ở công viên nhiều quy định quá.

3.

Amy: Holly! Chơi bóng này!

Max: Không, đừng hét to thế. Và cậu không được chơi bóng ở đây đâu.

Amy: Thôi thì ra khu vui chơi vậy. Bắt bóng này Max!

4.

Holly: Ôi Max! Anh không được chơi ở đài phun nước đâu!

Leo: Max bắt bóng dở tệ.

Max: Ha ha! Buồn cười thật!

Answer:

Because he tried to catch the ball. (Vì cậu ấy cố gắng bắt bóng.)

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat. (Nghe câu chuyện và nhắc lại.)

2. Listen and say. (Nghe và nói.)

LESSON 1

Translate:

Những trạng từ mô tả cách chúng ta làm gì đó.

Đừng hét to.

Max không thể bắt tốt.

Đi bộ chậm rãi trên đường.

Bạn phải nói lịch sự.

3. Write. (Viết.)

LESSON 1

Answer:

1. well2. loudly3. hard
4. neatly5. politely6. fast

1. She always does her homework well.

(Cô ấy luôn hoàn thành tốt bài tập về nhà.)

2. You musn’t talk loudly in the library.

(Bạn không được nói to ở trong thư viện.)

3. You should study hard at school.

(Bạn nên học chăm ở trường.)

4. Please write neatly in your notebook.

(Hãy viết ngay ngắn trong vở ghi.)

5. Nam speaks politely to his grandma.

(Nam nói chuyện lễ phép với bà.)

6. I can’t run fast.

(Tôi không thể chạy nhanh.)

4. Look, read, and write. (Nhìn, đọc và viết.)

LESSON 1

1. Always wash you hands well. ___

(Luôn rửa tay sạch.)

2. Throw your litter neatly. ___

(Vứt rác đúng chỗ.)

3. Please don’t run fast inside the school. ___

(Không chạy nhanh trong trường.)

4. Speak quietly in the library. ___

(Nói chuyện nhỏ nhẹ trong thư viện.)

Answer:

1. d2. b3. a4. c

LESSON 3

1. Look and say. (Nhìn và nói.)

LESSON 1

Answer:

1. Minh is running fast.

(Nam đang chạy nhanh.)

2. Lan is singing well.

(Lan đang hát rất hay.)

3. Nam is writting neatly.

(Nam đang viết gọn gàng.)

4. Hoa is reading hard.

(Hoa đang đọc sách rất chăm.)

5. Thanh is swimming slowly.

(Thanh đang bơi chậm rãi.)

6. Lien is riding her bike carefully.

(Liên đang đạp xe cẩn thận.)

2. Write four sentences. (Viết bốn câu.)

Answer:

Minh is running fast. Lan is singing well. Nam is writing neatly. Hoa is reading quietly.

(Minh đang chạy nhanh. Lan đang hát rất hay. Nam đang viết rất gọn gàng. Hoa đang đọc thầm.)

3. Listen and sing. (Nghe và hát.)

LESSON 1

Translate:

Niềm vui ở công viên

Mỗi sáng thứ bảy

Tôi đi đến công viên với bạn bè.

Tất cả chúng tôi chơi bóng, chúng tôi đạp xe,

Niềm vui của chúng tôi ở đó không bao giờ kết thúc.

Khi chúng tôi chơi cùng nhau

Trong nhiều giờ hạnh phúc,

Chúng tôi nói chuyện nhỏ nhẹ và chúng tôi biết

Chúng tôi không được hái hoa.

Sau đó chúng tôi ngồi trên bãi cỏ.

Chim hót rất hay,

Và sau đó chúng tôi ăn trưa thật nhanh,

Vậy là chúng tôi có thể chơi lần nữa.

4. Sing and do. (Hát và làm theo.)

LESSON 4

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Eat slowly: Ăn chậm

Shout loudly: Hét to

Speak politely: Nói chuyện lịch sự

Play quietly: Chơi yên lặng

Run quickly: Chạy nhanh

Write neatly: Viết ngay ngắn

2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)

LESSON 1

Translate:

Con voi đi chậm,

Đi chậm, ăn chậm.

Nó chỉ di chuyển nhanh

Khi nó bất ngờ.

Con hổ đi một cách yên lặng,

Ngồi yên lặng, đợi yên lặng.

Nó chỉ gầm to

Khi nó bất ngờ.

3. Read the chant again. Underline the words that sound stronger. Then say. (Đọc lại bài. Gạch chân những từ có âm mạnh hơn. Sau đó hãy nói.)

Answer:

slowly, slowly, slowly, quickly, quietly, quietly, quietly, loudly

4. Say the sentences. Underline the words that sound stronger. (Nói những câu sau. Gạch chân những từ có phát âm mạnh hơn.)

1. Eat your dinner slowly.

(Ăn bữa tối chậm rãi.)

2. Speak politely to your mom.

(Nói chuyện lễ phép với mẹ.)

3. Go inside quickly.

(Đi vào trong một cách nhanh chóng.)

4. You mustn’t shout loudly.

(Bạn không nên hét to.)

5. Shh! Talk quietly, please.

(Suỵt! Làm ơn nói nhỏ thôi.)

6. Write neatly in your notebook.

(Viết gọn gàng trong vở ghi.)

Answer:

1. slowly2. politely3. quickly4. loudly5. quietly6. neatly

LESSON 5

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Shout (v): La hét

Follow (v): Theo

Chase (v): Đuổi theo

Catch (v): Bắt

Cross (v): Băng qua

2. Look at the text. What can you see in the photos? (Nhìn vào đoạn văn. Bạn nhìn thấy gì ở những bức ảnh?)

LESSON 1

Answer:

An old woman, a gingerbread cookie and a fox.

(Một bà lão, một chiếc bánh quy gừng và một con cáo.)

3. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:

Người bánh gừng

Một bà lão đã làm một chiếc bánh quy gừng đặc biệt. Bà ấy muốn ăn nó. Người Bánh Gừng chạy rất nhanh và hét lớn: "Bà không thể bắt được tôi, tôi là Người Bánh Gừng!" Người phụ nữ theo Người Bánh Gừng ra khỏi nhà và nhanh chóng đuổi theo.

Anh ta chạy ra sông. Anh ta muốn qua sông, nhưng anh ta bơi không giỏi. Anh nhìn thấy một con cáo.

“Tôi có thể bơi,” con cáo nói. “Ngồi lên mũi tôi này.”

Người Bánh Gừng lịch sự ngồi lên mũi con cáo và con cáo đã ăn anh ta!)

4. Read again and write T (true) or F (false). (Đọc lại và điền T (đúng) hoặc F (sai).)

1. The Gingerbread Man was a cookie. T

(Người Bánh Gừng là một cái bánh quy.)

2. The old woman chased the fox fast. ___

(Bà lão đuổi nhanh theo con cáo.)

3. The Gingerbread Man ran to the river. ___

(Người bánh gừng chạy đến dòng sông.)

4. The Gingerbread Man saw a fox. ___

(Người Bánh Gừng nhìn thấy một con cáo.)

5. The Gingerbread Man could swim well. ___

(Người Bánh Gừng có thể bơi nhanh.)

6. The fox ate the Gingerbread Man. ___

(Con cáo ăn Người Bánh Gừng.)

Answer:

1. T2. F3. T4. T5. F6. T

5. What's your favorite story? (Câu chuyện yêu thích của bạn là gì?)

Answer:

My favorite story is "The Tortoise and the Hare". It's about a slow tortoise who races against a fast hare. I like it because it teaches me that "slow and steady wins the race".

(Câu chuyện yêu thích của tôi là "Rùa và Thỏ". Nó kể về một chú rùa chậm chạp đua với chú thỏ nhanh nhẹn. Tôi thích truyện này vì nó dạy tôi rằng "chậm mà chắc sẽ thắng cuộc".)

LESSON 6

1. Listen and write the numbers. (Nghe và đánh số.)

LESSON 1

Transcript:

1.

Man: Who is shouting loudly?

(Ai đang hét to thế?)

Children: I’m speaking quietly.

(Cháu đang nói nhỏ mà.)

Man: No, you aren’t. You can’t speak loudly here.

(Không, cháu không hề nói nhỏ. Không được nói to ở đây đâu.)

2.

Man: Don’t bring your dog in here!

(Đừng mang chó vào đây!)

Children: But he’s very good. Look! He’s walking quietly.

(Nhưng nó ngoan mà. Nhìn đi ạ! Nó đang đi rất nhẹ nhàng.)

Man: No dogs in the library!

(Không cho chó vào thư viện!)

3.

Man: You can’t eat a sandwich here!

(Không được ăn bánh sandwich ở đây!)

Children: I’m eating very neatly!

(Cháu ăn rất gọn gàng mà!)

Man: This is a library, not a café!

(Đây là thư viện, không phải quán cà phê!)

4.

Man: Stop running fast!

(Đừng chạy nhanh thế!)

Children: I’m going home now!

(Cháu về nhà đây ạ!)

Man: Walk slowly, please!

(Đi chậm thôi!)

5.

Man: What are you doing?

(Cháu đang làm gì thế?)

Children: I’m going home!

(Cháu về nhà ạ!)

Man: First, put those books neatly on the shelf, please!

(Trước tiên, xếp sách gọn gàng lên giá đi nhé!)

Answer:

1. c2. b3. a4. e5. d

2. Look at the pictures and say. (Nhìn vào những bức tranh và nói.)

LESSON 1

Answer:

a. You mustn’t eat in the library.

(Bạn không được ăn trong thư viện.)

b. You mustn’t bring a dog to the library.

(Bạn không được mang chó đến thư viện.)

c. You must be quiet.

(Bạn phải trật tự.)

d. You must put books on the shelf neatly.

(Bạn phải xếp sách gọn gàng lên giá.)

e. You mustn’t run in the library.

(Bạn không được chạy trong thư viện.)

3. Say some things your friend can do well. (Nói về những gì bạn của bạn có thể làm tốt.)

Answer:

- Nam can do your homework well.

(Nam có thể làm tốt bài tập về nhà.)

- Phuong can run fast.

(Phương có thể chạy nhanh.)

- Hoa can sing very well.

(Hoa có thể hát rất hay.)

4. Write a story. Use the example to help you. (Viết một câu chuyện. Sử dụng ví dụ dưới đây để giúp bạn.)

Answer:

The Lost Kitten

In a sunny garden, Mia found a tiny kitten meowing softly. Its fur was dirty, and it looked scared. Mia gave it warm milk and a cozy box. Soon, the kitten purred happily. Mia's mom said, "You're so kind!" Now the kitten is Mia's best friend.

(Chú Mèo Lạc

Trong khu vườn đầy nắng, Mia phát hiện chú mèo nhỏ kêu "meo meo" yếu ớt. Bộ lông nó lấm lem và trông rất sợ hãi. Mia cho mèo uống sữa ấm và chuẩn bị chiếc hộp ấm áp. Chẳng mấy chốc, chú mèo gừ gừ hạnh phúc. Mẹ Mia bảo: "Con thật tốt bụng!" Giờ đây, chú mèo đã trở thành bạn thân của Mia.)