Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 11 Will it really happen?

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 11 Will it really happen?. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

The future (n): Tương lai

Travel (v): Du lịch/ Đi lại

Earth (n): Trái đất

Moon (n): Mặt trăng

Rocket (n): Tên lửa

Astronaut (n): Phi hành gia

Supersonic plane (n): Máy bay siêu thanh

Spaceship (n): Tàu vũ trụ

2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)

3. Listen and read. What will there be in the future? (Nghe và đọc. Điều gì sẽ xảy ra trong tương lai?)

LESSON 1

Translate:

1.

Mẹ: Nghe này! Amy và Leo phải quay lại Úc.

Holly: Ôi không! Còn kỳ nghỉ của chúng ta thì sao?

Mẹ: Đừng lo. Họ vẫn có thể đi nghỉ với chúng ta.

2.

Holly: Max, anh có nghe mẹ nói gì không?

Wax: Có, nhưng hãy nhìn này. Trong tương lai sẽ có máy bay siêu thanh và chúng ta có thể đi từ Hoa Kỳ đến Úc trong vòng chưa đầy năm giờ!

Holly: Nhanh hơn cả tên lửa! Liệu điều đó có thực sự xảy ra không?

3.

Max: Ồ, tạp chí nói là sẽ xảy ra. Vậy là trong tương lai sẽ không còn những chuyến bay dài nữa.

Holly: Tuyệt thật. Những chuyến bay dài thật nhàm chán.

4.

Max: Mẹ ơi, chúng ta có thể đi máy bay siêu thanh đến thăm Amy và Leo ở Úc vào cuối tuần không?

Mẹ: Hiện tại vẫn chưa có máy bay nào như vậy. Nhưng có lẽ một ngày nào đó!

Answer:

There will be supersonic planes. We can travel from the U.S.A to Australia in less than five hours.

(Sẽ có những chiếc máy bay siêu thanh. Chúng ta có thể di chuyển từ Mỹ đến Úc trong chưa đầy 5 giờ đồng hồ.)

LESSON 2

1. Listen to the story and repeat. (Nghe câu chuyện và nhắc lại.)

2. Listen and say. (Nghe và nói.)

LESSON 1

Translate:

Mọi người đi lại bằng máy bay siêu thanh.

Sẽ không có những chuyến bay dài nữa.

Họ sẽ quay trở lại Việt Nam chứ? – Có.

Họ sẽ bỏ qua kì nghỉ của chúng ta à? – Không.

3. Read and write. (Đọc và viết.)

In the future, maybe people (1) will go to the moon for vacations. They (2)____ travel by rocket or spaceship. They (3)_____ travel by plane. They (4)_____ wear astronauts' clothes. They (5)_____ eat space food through a tube. But they (6)_____ get out of the spaceship. It (7)____ be too dangerous.

Answer:

1. will2. will3. won’t4. will
5. will6. won’t 7. will

In the future, maybe people will go to the moon for vacations. They will travel by rocket or spaceship. They won’t travel by plane. They will wear astronauts’ clothes. They will eat space food through a tube. But they won’t get out of the spaceship. It will be too dangerous.

(Trong tương lai, có thể con người sẽ lên mặt trăng để nghỉ dưỡng. Họ sẽ di chuyển bằng tên lửa hoặc tàu vũ trụ. Họ sẽ không đi bằng máy bay. Họ sẽ mặc quần áo của phi hành gia. Họ sẽ ăn thức ăn không gian qua một cái ống. Nhưng họ sẽ không ra khỏi tàu vũ trụ. Nó sẽ quá nguy hiểm.)

4. Look at exercise 3 again. Ask and answer. (Xem lại bài tập 3 một lần nữa. Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Translate:

1.

A: Will people go to the moon for vacations?

(Con người sẽ đi du lịch lên mặt trăng chứ?)

B: Yes, they will.

(Đúng vậy.)

2.

A: Will they travel by plane?

(Liệu họ có di chuyển bằng máy bay không?)

B: No, they won’t. They will travel by spaceship.

(Họ sẽ không. Họ sẽ di chuyển bằng tàu vũ trụ.)

3.

A: Will they wear astronauts’ clothes?

(Họ sẽ mặc đồ của phi hành gia à?)

B: Yes, they will.

(Họ sẽ làm vậy.)

4.

A: Will they eat normal food?

(Họ sẽ ăn thức ăn bình thường à?)

B: No, they won’t. They will eat space food.

(Không. Họ sẽ ăn đồ ăn không gian.)

LESSON 3

1. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

LESSON 1

Answer:

A: What will people do in 2075?

(Con người sẽ làm gì vào năm 2075?)

B: They will fly to Venus by spaceship.

(Họ sẽ bay tới sao Kim bằng tàu không gian.)

A: Will they work on the moon?

(Họ sẽ làm việc trên mặt trăng không?)

B: Yes, they will.

(Có họ sẽ làm vậy.)

A: Will they take a tour around space? How will they do it?

(Họ có tham quan quanh vũ trụ không? Họ sẽ làm thế nào?)

B: Yes, they will. They will use spaceship and wear astronauts’s clothes.

(Có. Họ sẽ dùng tàu vũ trụ và mặc đồ của phi hành gia.)

2. Write sentences about life in 2075. (Viết một số câu về cuộc sống năm 2075.)

Answer:

People will work on the moon. They will travel between Earth and the moon by spaceship every week. Supersonic planes will take us to any country in one hour. Astronauts will build cities on Mars using giant rockets.

(Con người sẽ làm việc trên Mặt Trăng. Họ sẽ di chuyển giữa Trái Đất và Mặt Trăng bằng tàu vũ trụ mỗi tuần. Máy bay siêu thanh sẽ đưa chúng ta đến bất kỳ quốc gia nào chỉ trong một giờ. Các phi hành gia sẽ xây dựng thành phố trên Sao Hỏa bằng những tên lửa khổng lồ.)

3. Listen and sing. (Nghe và hát.)

LESSON 1

Translate:

Một chuyến đi đến mặt trăng!

Lên tên lửa đi, chúng ta sẽ sớm rời đi.

Chúng ta sẽ đi du lịch đến mặt trăng.

Chúng ta sẽ đi bộ trong không gian và ngắm sao.

Chúng ta sẽ đi du lịch đến mặt trăng.

Tối nay chúng ta sẽ ăn qua ống.

Chúng ta sẽ đi du lịch đến mặt trăng.

Và sau đó chúng ta sẽ trở về Trái đất.

Chúng ta sẽ đi du lịch đến mặt trăng.

LESSON 4

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ và nhắc lại.)

LESSON 1

Translate:

Eat an orange: Ăn một quả cam

Peel an apple: Gọt một quả táo

Take an umbrella: Lấy một cây dù

2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)

LESSON 1

Translate:

Tôi thấy khát.

Ăn một quả cam.

Đó là một ý tưởng hay!

Tôi thấy đói.

Gọt một quả táo.

Gọt một quả táo.

Đó là một ý tưởng hay!

Ồ không! Trời mưa!

Mang theo một chiếc ô.

Mang theo một chiếc ô.

Đó là một ý tưởng hay!

3. Read the chant again. Draw lines to show the word that join to-ether as you say them. (Đọc lại bài đọc theo nhịp. Vẽ các đường để chỉ ra từ nối với nhau khi bạn đọc chúng.)

Answer:

eat an orange, eat an orange, peel an apple, peel an apple, take an umbrella,

take an umbrella

4. Say the sentences. Draw lines to show the words that join together. (Nói câu. Vẽ các đường để chỉ ra các từ nối với nhau.)

1. Get in the rocket.

(Vào trong tên lửa.)

2. Look at the stars.

(Nhìn lên hững ngôi sao.)

3. Walk in space.

(Đi bộ trong không gian.)

4. Take a tour of the moon.

(Thăm quan mặt trăng.)

5. We’ll eat space food.

(Chúng ta sẽ ăn đồ ăn không gian.)

Answer:

1. Get in the rocket.

2. Look at the stars.

3. Walk in space.

4. Take a tour of the moon.

5. We'll eat space food.

LESSON 5

1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ và nhắc lại.)

LESSON 1

Answer:

Robot (n): Người máy

Traffic (n): Giao thông

Crowded (adj): Đông đúc

Road (n): Con đường

Storm (n): Bão

2. Look at the text. What can you see in the pictures? (Nhìn vào đoạn văn. Bạn có thể thấy gì ở những bức ảnh?)

LESSON 1

Answer:

I can see a robot doing household chores, roads in the sky and polar bears have no home.

(Tôi có thể thấy một con rô-bốt đang làm việc nhà, những con đường trên trời và những chú gấu Bắc Cực không có nhà.)

3. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Translate:

Cuộc sống trong 50 năm nữa sẽ như thế nào?

Lâm, 11 tuổi: Robot sẽ làm tất cả công việc nguy hiểm và giúp việc nhà. Tớ nghĩ chúng còn giúp chúng ta làm bài tập nữa. Thế thì tuyệt quá!

Trung, 10 tuổi: Con người sẽ sống lâu hơn, nên Trái Đất sẽ chật chội hơn. Sẽ có nhiều xe cộ nên tớ nghĩ sẽ có những con đường mới trên trời.

Kim, 10 tuổi: Tớ nghĩ trời sẽ ấm hơn và có nhiều bão hơn. Những loài động vật như gấu Bắc Cực sẽ mất nhà vì không còn tuyết. Đó là vấn đề nghiêm trọng!

4. Read again and answer the questions. (Đọc lại và trả lời câu hỏi.)

1. What jobs will robots do in the future?

(Người máy sẽ làm những công việc gì trong tương lai?)

2. Does Lam like robots? Why / Why not?

(Lâm có thích người máy không? Tại sao/ Tại sao không?)

3. Will there be lots of people on Earth?

(Sẽ có nhiều người trên Trái Đất không?)

4. Will there be any traffic?

(Sẽ có giao thông không?)

5. What will happen to the weather?

(Điều gì sẽ xảy ra với thời tiết?)

6. What will happen to the polar bears?

(Điều gì sẽ xảy ra với những con gấu Bắc Cực?)

Answer:

1. They will do dangerous jobs.

(Chúng sẽ làm những công việc nguy hiểm.)

2. Yes, he does because they will help him with his homework.

(Có, cậu ấy thích vì chúng sẽ giúp cậu ấy làm bài tập.)

3. Yes. Earth will be crowded.

(Có. Trái Đất sẽ chật chội.)

4. Yes. There will be lots of traffic.

(Có. Sẽ có rất nhiều xe cộ.)

5. It will be warmer and there will be more storms.

(Trời sẽ ấm hơn và sẽ có nhiều bão hơn.)

6. They won't have homes.

(Chúng sẽ không có nhà.)

5. What do you think life will be like in 50 years? (Bạn nghĩ cuộc sống sẽ như thế nào trong 50 năm tới?)

Answer:

I think robots will help us with housework and homework. People might travel to the moon for vacations. Cars will fly in the sky to avoid traffic. The weather might be hotter, so we'll need to protect animals. I hope we'll still have clean air and water!

(Mình nghĩ robot sẽ giúp chúng ta làm việc nhà và bài tập. Mọi người có thể đi nghỉ dưỡng trên mặt trăng. Xe ô tô sẽ bay trên trời để tránh tắc đường. Thời tiết có lẽ sẽ nóng hơn, nên chúng ta cần bảo vệ động vật. Mình hy vọng chúng ta vẫn sẽ có không khí và nước sạch!)

LESSON 6

1. Listen and write the numbers. (Nghe và đánh số.)

LESSON 1

Translate:

a. Trẻ em sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn.

b. Rô bốt sẽ giúp trẻ em học bài.

c. Sẽ có nhiều máy tính trong phòng học hơn.

d. Trẻ em sẽ được học về cuộc sống trong không gian.

Transcript:

We asked four more children: What will school be like in 100 years.

(Chúng mình đã hỏi thêm bốn bạn nhỏ nữa: Trường học sẽ như thế nào trong 100 năm tới?)

1. In 100 years, there will be too many people on Earth, so I think we will have big cities in space. People will live in the space stations. Children will also go to school on the space stations. There will be special classrooms for learning more about their new life in space.

(Trong 100 năm nữa, Trái Đất sẽ quá đông người nên mình nghĩ chúng ta sẽ có những thành phố lớn trong không gian. Mọi người sẽ sống trên các trạm vũ trụ. Trẻ em cũng sẽ đi học trên các trạm vũ trụ. Sẽ có những lớp học đặc biệt để học về cuộc sống mới trong không gian.)

2. I think that children won’t have to go to school in 100 years. The children will study at home using computers. They will have more time for sports, being outside, and doing other things because they won’t have to travel to their schools.

(Mình nghĩ trong 100 năm nữa trẻ em sẽ không cần đến trường. Các bạn ấy sẽ học ở nhà bằng máy tính. Các bạn sẽ có nhiều thời gian hơn cho thể thao, ra ngoài và làm những việc khác vì không phải di chuyển đến trường.)

3. I don’t think things will change very much. I think children will still go to school and learn from their teachers. The only difference is that all children will have their own computers in the classroom. There’ll be a lot more machines to help us learn.

(Mình không nghĩ mọi thứ sẽ thay đổi nhiều. Tớ nghĩ trẻ em vẫn sẽ đến trường và học từ giáo viên. Khác biệt duy nhất là mọi học sinh sẽ có máy tính riêng trong lớp. Sẽ có nhiều máy móc hơn để hỗ trợ chúng ta học tập.)

4. Maybe children will have robots will help them with their schoolwork and tell them when to get up and go to bed. The robots will be like a best friend for the children because they will talk to them and help with any problems.

(Có lẽ trẻ em sẽ có robot giúp làm bài tập và nhắc khi nào nên dậy hay đi ngủ. Những robot này sẽ giống như bạn thân của các bạn ấy vì chúng có thể trò chuyện và giúp giải quyết mọi vấn đề.)

Answer:

a – 2 b – 4c – 3 d – 1

2. What do you think life will be like in 100 years? Ask and answer about you. (Bạn nghĩ cuộc sống sẽ như thế nào trong vòng 100 năm tới? Hỏi và trả lời về bạn.)

LESSON 1

Answer:

- A: I think we will go to school, but we will all have a robot at our desks.

(Mình nghĩ chúng ta sẽ đến trường nhưng chúng ta đều sẽ có một con robot ở bàn học.)

B: I don’t think robot will do our homework.

(Mình không nghĩ robot sẽ giúp chúng ta làm bài tập.)

- A: Will we travel by car?

(Chúng ta sẽ di chuyển bằng ô tô à?)

B: No, we won’t. We will travel by spaceship.

(Không. Chúng ta sẽ di chuyển bằng tàu không gian.)

- A: Will robots help us do housework?

(Người máy sẽ giúp chúng ta làm việc nhà chứ?)

B: Yes. I think robots will help us in most of housework.

(Đúng vậy. Mình nghĩ người máy sẽ giúp chúng ta làm hầu hết các công việc nhà.)

- A: Will the weather change?

(Thời tiết sẽ thay đổi chứ?)

B: Of course. The weather will be different form now. There may not be 4 seasons any more.

(Tất nhiên rồi. Thời tiết sẽ khác so với hiện tại. Có thể sẽ không còn 4 mùa nữa.)

3. Write an opinion paragraph. Use the example to help you. (Viết một đoạn văn bày tỏ ý kiến. Sử dụng ví dụ để giúp bạn.)

LESSON 1

Answer:

At 50, I believe robots will be our friends. We'll video call instead of driving to work. Maybe we'll grow food at home with special machines. But I still want to visit beaches and eat ice cream! Technology will help us, but simple joys will stay.

(Ở tuổi 50, tôi tin robot sẽ là bạn của chúng ta. Chúng ta sẽ gọi video thay vì lái xe đi làm. Có lẽ chúng ta sẽ trồng thực phẩm tại nhà bằng máy đặc biệt. Nhưng tôi vẫn muốn được ra biển và ăn kem! Công nghệ sẽ giúp đỡ chúng ta, nhưng những niềm vui giản dị vẫn còn mãi.)