Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Unit 12 Something new to watch!
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends: Giải Unit 12 Something new to watch!. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ, và nhắc lại.)

Translate:
Video game (n): Trò chơi điện tử
Tablet (n): Máy tính bảng
Singer (n): Ca sĩ
Movie star (n): Ngôi sao điện ảnh
DVD (n): Đĩa DVD
Remote control (n): Điều khiển từ xa
TV show (n): Chương trình TV
Smartphone (n): Điện thoại thông minh
2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)
3. Listen and read. What did they watch? (Nghe và đọc. Họ đã xem cái gì?)

Translate:
1.
Leo: Anh sẽ chơi trò chơi điện tử.
Amy: Không, em sẽ xem chương trình truyền hình yêu thích của em!
Holly: Không, không được. Em sẽ xem phim hoạt hình.
2.
Dì: Đưa cho dì cái điều khiển nào. Dì sẽ không muốn nghe mấy đứa hét lớn nữa đâu.
3.
Chúng ta sẽ xem cái đĩa DVD cũ này.
Max: Đĩa DVD sao ạ? Chán ngắt!
Dì: Để xem nào. Dì nghĩ bọn con sẽ thích.
4.
Leo: Đó là kỳ nghỉ của chúng ta cách đây ba năm!
Holly: Con thích bãi biển lắm. Chúng ta sẽ đến bãi biển lần nữa chứ?
Dì: Chúng ta sẽ đi. Chúng ta sẽ đến đó vào tuần tới.
Amy: Ồ! Vui quá.
Answer:
They watched a DVD of their vacation.
(Họ đã xem một đĩa DVD ghi lại kỳ nghỉ của họ.)
LESSON 2
1. Listen to the story and repeat. (Nghe câu chuyện và nhắc lại.)
2. Listen and say. (Nghe và nói.)

Translate:
Bạn định làm gì?
Tôi sẽ xem chương trình truyền hình yêu thích của tôi.
Anh ấy định làm gì?
Anh ấy định chơi trò chơi điện tử.
Họ định làm gì?
Họ sẽ đi nghỉ.
Bạn có định giúp tôi không?
Có, tôi sẽ giúp. / Không, tôi sẽ không giúp.
Cô ấy có định dùng máy tính bảng không?
Có, cô ấy sẽ dùng. / Không, cô ấy sẽ không dùng.
Họ có định xem DVD không?
Có, họ sẽ xem. / Không, họ sẽ không xem.
Chúng ta sử dụng be going to để nói về dự định trong tương lai.
Chúng ta sử dụng be going to + V
3. Match and write the letter. (Nối và điền chữ cái.)
| 1. I'm going to watch _____ | a. the museum |
| 2. She isn’t going to play _____ | b. on vacation |
| 3. They aren’t going to visit _____ | c. a video game |
| 4. He’s going to use _____ | d. his smartphone |
| 5. We’re going to go _____ | e. a DVD |
Answer:
| 1. e | 2. c | 3. a | 4. d | 5. b |
1. I’m going to watch a DVD.
(Mình sẽ xem đĩa DVD.)
2. She isn’t going to play a video game.
(Cô ấy sẽ không chơi trò chơi điện tử.)
3. They aren’t going to visit the museum.
(Họ sẽ không đến viện bảo tàng.)
4. He’s going to use his smartphone.
(Anh ấy sẽ dùng điện thoại thông minh của anh ấy.)
5. We’re going to go on vacation.
(Chúng ta sẽ đi du lịch.)
4. Look and write. (Quan sát và viết.)

1. Is she going to watch a movie on her smartphone? No, she isn’t.
2. Are they going to be movie stars? ____
3. Is he going to take a photo? ____
4. Is she going to use her tablet? ____
Answer:
| 1. No, she isn’t | 2. Yes, they are | 3. Yes, he is | 4. No, she isn’t |
1. Is she going to watch a movie on her smartphone?
(Cô ấy sẽ xem phim trên điện thoại di động của cô ấy chứ?)
No, she isn't.
(Không, cô ấy không làm thế.)
2. Are they going to be movie stars?
(Họ sẽ trở thành ngôi sao điện ảnh chứ?)
Yes, they are.
(Đúng vậy.)
3. Is he going to take a photo?
(Anh ấy sẽ chụp ảnh chứ?)
Yes, he is.
(Có, anh ấy sẽ chụp.)
4. Is she going to use her tablet?
(Cô ấy sẽ dùng máy tính bảng của cô ấy à?)
No, she isn’t.
(Không, cô ấy sẽ không dùng.)
LESSON 3
1. Read. Check (✓) the true sentences for you. (Đọc. Đánh dấu (✓) vào câu đúng đối với bạn.)

Translate:
Mình sẽ trở thành ca sĩ.
Mình sẽ chơi bóng đá vào buổi sáng.
Mình sẽ tới trung tâm mua sắm vào cuối tuần.
Chúng mình sẽ tới Úc nghỉ lễ.
2. Talk to a friend. (Nói với một người bạn.)

Answer:
- A: What are you going to do this summer?
(Bạn sẽ làm gì vào hè này?)
B: I’m going to go to Seoul on vacation. It’s cool there.
(Mình sẽ đến Seoul trong kì nghỉ. Ở đó rất mát mẻ.)
- A: What are you going to do this summer?
(Bạn sẽ làm gì vào hè này?)
B: I’m going to practice playing the guitar. I will take part in a music contest with my band next semeter.
(Mình sẽ luyện chơi đàn ghi-ta. Mình sẽ tham dự một cuộc thi âm nhạc cùng ban nhạc của mình vào năm học tới.)
3. Write three sentences about your friend’s answers. (Viết 3 câu về những câu trả lời của bạn bè của bạn.)
Answer:
Tuan Anh isn't going to study a lot. He's going to play soccer with his friends every afternoon. He's going to watch his favorite TV shows in the evening. He's going to visit his grandparents on the weekend.
(Tuấn Anh sẽ không học nhiều. Cậu ấy sẽ chơi đá bóng với bạn bè mỗi buổi chiều. Cậu ấy sẽ xem những chương trình TV yêu thích vào buổi tối. Cậu ấy sẽ thăm ông bà vào cuối tuần.)
4. Listen and sing. (Nghe và hát.)

Translate:
Bạn sẽ chơi với mình chứ?
Mình sẽ xem chương trình yêu thích.
Mình sẽ xem TV.
Mình sẽ không làm bài tập.
Bạn sẽ xem cùng mình chứ?
Mình sẽ đi biển.
Mình sẽ bơi dưới biển.
Mình sẽ không đi học.
Bạn sẽ đi cùng mình chứ?
Mình sẽ chơi bên ngoài.
Mình sẽ đạp xe.
Mình sẽ không đi ngủ.
Bạn sẽ chơi với mình chứ?
4. Sing and do. (Hát và làm theo.)
LESSON 4
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ và nhắc lại.)

Translate:
Bạn sẽ làm gì?
Họ sẽ đi đâu?
Bạn sẽ chơi chứ?
Cô ấy sẽ ăn pizza chứ?
Anh ấy sẽ đi ra ngoài chứ?
2. Listen and chant. (Nghe và đọc theo.)

Translate:
Bạn sẽ đi đâu?
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ chơi bóng đá chứ?
Mình có thể chơi với bạn không?
Mình sẽ đi công viên.
Mình sẽ chơi dưới nắng.
Được, chúng ta sẽ chơi bóng đá.
Sẽ là niềm vui cho tất cả mọi người!
3. Read the chant again. Then say. (Đọc lại bài thơ một lần nữa. Sau đó nói.)
4. Say the sentences. Draw arrows. (Nói những câu sau. Vẽ mũi tên.)

Translate:
1. Bạn sẽ gặp ai?
2. Anh ấy sẽ đi thăm ở đâu?
3. Họ sẽ ăn gì vào bữa tối?
4. Bạn sẽ xem TV chứ?
5. Cô ấy sẽ trở thành một ngôi sao điện ảnh chứ?
Answer:

LESSON 5
1. Listen, point, and repeat. (Nghe, chỉ và nhắc lại.)

Translate:
Stadium (n): Sân vận động
Cartoon (n): Phim hoạt hình
Team (n): Đội
Quiz program (n): Chương trình đố vui
Channel (n): Kênh truyền hình
2. Look at the text. What can you see in the pictures? (Nhìn vào đoạn văn. Bạn có thể thấy gì ở những bức ảnh?)

Answer:
I can see some TV programs.
(Tôi có thể thấy một số chương trình TV.)
3. Listen and read. (Nghe và đọc.)
Translate:
Chương Trình Tivi Tối Nay
Kênh 1 –4:00 Phim: Kẻ Cắp Mặt Trăng
Gru và những người bạn màu vàng nhỏ bé của mình định đánh cắp mặt trăng từ Trái đất. Nhưng rồi Gru gặp ba cô bé, và cuộc đời anh thay đổi hoàn toàn.
Kênh 2 - 4:15 Hoạt hình: Tom và Jerry
Tom là chú mèo nghịch ngợm luôn rượt đuổi chú chuột Jerry. Trong tập này, Tom sẽ đuổi Jerry lên tận ngọn cây. Liệu Tom có bắt được Jerry không?
Kênh 3 - 6:00 Thể thao: SEA Games: Việt Nam vs Thái Lan
Hãy đón xem đội bóng yêu thích của bạn lúc 6 giờ tối nay! Trận đấu giữa Việt Nam và Thái Lan sẽ diễn ra tại Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình, và bạn có thể xem trên TV. Đội nào sẽ chiến thắng?
Kênh 4 - 6:00 Chương trình đố vui: Ai Thông Minh Hơn Học Sinh Lớp 5?
Đón xem gameshow hấp dẫn nhất tối nay! Các em nhỏ sẽ trả lời những câu hỏi hóc búa và bạn cần phải rất thông minh để giành chiến thắng!
4. Read again and write T (true) or F (false). Then correct the false sentences. (Đọc lại và điền T (đúng) hoặc F (sai). Sau đó sửa lại các câu sai.)
1. Gru is going to take the moon. ___
(Gru sẽ đánh cắp mặt trăng.)
2. Jerry is going to chase Tom. ___
(Jerry sẽ rượt đuổi Tom.)
3. The soccer game is in Thailand. ___
(Trận bóng đá diễn ra ở Thái Lan.)
4. The quiz starts at six o’clock. ___
(Chương trình đố vui bắt đầu lúc 6 giờ.)
Answer:
| 1. T | 2. F → Tom is going to chase Jerry. |
| 3. F → The soccer game is in Viet Nam. | 4. T |
5. What TV shows do you like watching? (Chương trình TV nào bạn thích xem?)
Answer:
I like watching music shows, and cartoons.
(Mình thích xem chương trình ca nhạc và phim hoạt hình.)
LESSON 6
1. Listen and write T (Thanh), H (Huy), A (Anh), or K (Khoa). (Nghe và điền T (Thanh), H (Huy), A (Anh), or K (Khoa).)

Transcript:
1. I’m Khoa. I love cartoons. I watch them every day after school and usually on the weekend, too! I like lots of cartoons, but my favorite is The Lion King. It’s very funny and Simba has lots of adventures with his friends! I love lions. I want to go on safari in Africa. But we’re going to Australia next vacation.
(Mình là Khoa. Mình mê hoạt hình. Ngày nào mình cũng xem sau giờ học và cả cuối tuần nữa! Mình thích nhiều phim hoạt hình nhưng thích nhất là Vua Sư Tử. Phim rất hài hước và Simba có nhiều cuộc phiêu lưu với bạn bè! Mình yêu sư tử. Mình ước được đi safari ở châu Phi. Nhưng kỳ nghỉ tới gia đình mình sẽ đi Úc.)
2. My name’s Thanh. I like watching cartoons and documentaries on TV. I watched my favorite show last week. It was about the animals in Australia and how different they are to animals in the rest of the world. I saw koalas and kangaroos on the show.
(Mình tên Thanh. Mình thích xem hoạt hình và phim tài liệu trên TV. Tuần trước mình đã xem chương trình yêu thích. Đó là phim về các loài vật ở Úc và sự khác biệt của chúng so với động vật ở nơi khác. Mình đã thấy gấu koala và kangaroo trong chương trình.)
3. My name’s Huy. I like watching movies and sports. I like basketball a lot. I love watching games on TV. Last night, I watched the Vietnamese basketball team vs. the Singapore basketball team. The Vietnamese team won 72 to 68. I want to go to a real basketball game one day.
(Mình tên Huy. Mình thích xem phim và thể thao. Mình rất mê bóng rổ. Tối qua mình đã xem trận đấu giữa đội tuyển Việt Nam và Singapore. Đội Việt Nam thắng 72-68. Mình ước một ngày được xem trận bóng rổ thật.)
4. I’m Anh. I don’t watch a lot of TV, but I always watch a movie with my parents on Friday night. We all love movies, and after dinner we sit together to watch a movie. Last Friday, we saw an adventure movie about a family of superheroes. I would like to be a superhero like Mr. Incredible. It was really fun!
(Mình là Ánh. Mình không xem TV nhiều nhưng tối thứ Sáu nào cũng xem phim với bố mẹ. Cả nhà đều mê phim, sau bữa tối là cùng nhau xem phim. Thứ Sáu tuần trước, cả nhà xem phim phiêu lưu về gia đình siêu anh hùng. Mình ước được làm siêu anh hùng như Mr. Incredible. Xem phim vui lắm!)
Answer:
| a - A | b – H | c – K | d – T |
2. Listen again and write T (true) or F (false). (Nghe lại và điền T (đúng) hoặc F (sai).)
1. Khoa sometimes watches cartoons. F
(Thỉnh thoảng Khoa có xem hoạt hình.)
2. He is going to go to Africa. ___
(Cậu ấy sẽ đi châu Phi.)
3. Thanh's favorite show was on TV yesterday. ___
(Chương trình yêu thích của Thanh đã chiếu trên TV hôm qua.)
4. He saw animals in Australia. ___
(Cậu ấy đã thấy các loài vật ở Úc.)
5. Huy only likes watching sports. ___
(Huy chỉ thích xem thể thao.)
6. The Vietnamese team won. ___
(Đội Việt Nam đã thắng.)
7. Anh saw a movie with her parents. ___
(Ánh đã xem phim với bố mẹ.)
8. She saw the movie on Sunday. ___
(Cô ấy đã xem phim vào Chủ nhật.)
Answer:
| 1. F | 2. F | 3. F | 4. T |
| 5. F | 6. T | 7. T | 8. F |
3. Ask and answer. (Hỏi và trả lời.)

Answer:
A: What show are you going to watch on TV tonight?
(Bạn định xem chương trình gì trên TV tối nay?)
B: I’m going to watch Doraemon. It’s about a robot named Doraemon and his friends.
(Mình sẽ xem Doraemon. Chương trình về người máy tên Doraemon và bạn của cậu ấy.)
A: When’s it on?
(Nó chiếu lúc mấy giờ?)
B: It’s on at 5:00 p.m.
(Nó chiếu lúc 5 giờ chiều.)
4. Write about a TV show. Use the example to help you. (Viết về một chương trình TV. Sử dụng ví dụ dưới đây để giúp bạn.)

Answer:
Discovery Channel 7:00 Documentary
"Planet Earth" is a fascinating nature show about animals and their habitats. Filmed in different parts of the world, each episode shows amazing wildlife scenes like polar bears in the Arctic or lions in Africa. The beautiful pictures and interesting facts make learning about nature fun for everyone.
(Kênh Discovery 7:00 Phim tài liệu
"Planet Earth" là chương trình thiên nhiên hấp dẫn về động vật và môi trường sống của chúng. Quay phim ở khắp nơi trên thế giới, mỗi tập phim đều có những cảnh quay tuyệt đẹp như gấu Bắc Cực ở Bắc Cực hay sư tử ở châu Phi. Những hình ảnh đẹp và thông tin thú vị khiến việc học về thiên nhiên trở nên vui nhộn cho mọi người.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn