Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Review 2

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends Giải bài Review 2. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

REVIEW 2

1. Listen and match (Lắng nghe và nối)

REVIEW 2

Transcript:

1.

Boy: Where did you go last summer vacation?

(Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ hè năm ngoái vậy?)

Girl: I went to France.

(Mình đã đi Pháp.)

2.

Boy: Did you have a good vacation in Thailand?

(Bạn có kỳ nghỉ vui vẻ ở Thái Lan chứ?)

Girl: No, we didn't go to Thailand. We were in Singapore.

(Không, tụi mình không đi Thái Lan. Tụi mình ở Singapore.)

3.

Girl: Hi, Andy. How was your Christmas?

(Chào Andy. Giáng sinh của bạn thế nào?)

Boy: It was stormy in the U.S.A. So, we stayed at home and played games.

(Ở Mỹ có bão. Nên tụi mình ở nhà và chơi trò chơi.)

4.

Girl: What're you doing, Ben?

(Ben, bạn đang làm gì thế?)

Boy: I'm writing an email to my pen pal in Thailand.

(Mình đang viết email cho bạn tâm thư người Thái Lan.)

5.

Boy: What a beautiful picture. Where is it?

(Bức tranh đẹp quá. Đây là ở đâu vậy?)

Girl: It's a postcard from my aunt in Australia.

(Đây là bưu thiếp từ dì mình ở Úc gửi về.)

Answer:

REVIEW 2

2. Listen and write T (true) or F (false) (Nghe và viết T (đúng) hoặc F (sai))

1. She had an lesson yesterday.

(Hôm qua cô ấy đã có một tiết học.)

2. They weren't at school last week because they were sick.

(Tuần trước họ không đi học vì họ bị ốm.)

3. She was very tall when she was three.

(Hồi 3 tuổi cô ấy rất cao.)

4. He didn't have his P.E clothes in his bag this morning.

(Anh ấy không có bộ đồ thể dục trong túi vào sáng nay.)

5. The plane from Thailand was late today.

(Chuyến bay đến từ Thái Lan đã bị muộn vào sáng nay.)

6. They were at home this morning because because it was stormy.

(Sáng nay họ đã ở nhà bởi vì trời bão.)

Transcript:

1.

Boy: I have art now. What subject do you have?

(Bây giờ mình có môn mỹ thuật. Bạn có môn gì thế?)

Girl: I have math. I had art yesterday.

(Mình có môn toán. Hôm qua mình đã có môn mỹ thuật rồi.)

2.

Girl: I'm happy to see you two! You weren't at school last week.

(Mình rất vui khi gặp hai bạn! Tuần trước các bạn không đi học.)

Boy: That's right. We were on vacation in Australia.

(Đúng rồi. Bọn mình đi nghỉ ở Úc.)

3.

Girl 1: What a great photo. Is that you?

(Bức ảnh đẹp quá. Đây là bạn à?)

Girl 2: Yes. I was very short when I was three years old.

(Ừ. Mình rất thấp hồi mình ba tuổi.)

4.

Girl: I had P.E. today. I love it!

(Hôm nay mình có môn thể dục. Mình thích lắm!)

Boy: I usually have P.E. today, too. But I didn't have my P.E. clothes in my bag. So, no P.E. for me!

(Mình cũng thường có môn thể dục vào hôm nay. Nhưng mình quên mang đồ thể dục. Thế là mình không được học!)

5.

Man: Excuse me? Is the plane from Thailand here yet?

(Xin lỗi, máy bay từ Thái Lan đã đến chưa ạ?)

Woman: Yes, but it was late. Everybody is still on the plane.

(Rồi ạ, nhưng nó đến muộn. Mọi người vẫn còn trên máy bay.)

6.

Boy: Were you at the park this morning? I was at home.

(Sáng nay bạn có ở công viên không? Mình ở nhà.)

Girl: I was at home, too, because it was so humid.

(Mình cũng ở nhà, vì trời ẩm ướt quá.)

Answer:

1. T2. F3. F4. T5. T6. F

3. Say the words that end with “ed”. Then write them in the correct column (Nói những từ kết thúc bằng “ed”. Sau đó viết chúng vào đúng cột)

REVIEW 2

Answer:

cooked

lived

wanted

watched

used

added

brushed

loved

ended

walked

played

started

4. Talk about transportation in your country (Nói về giao thông ở nước bạn)

Answer:

1.

A: How do you go to school?

(Bạn đến trường bằng cách nào?)

B: I go to school by bike.

(Tôi đi học bằng xe đạp.)

2.

A: How do you travel to another city?

(Bạn đi đến nước khác bằng cách nào?)

B: I travel to another country by plane. It’s very convenient.

(Tôi đi đến nước khác bằng máy bay. Nó rất tiện lợi.)

A: Did you visit another country on vacation last year?

(Bạn có đi du dịch nước ngoài vào kì nghỉ năm ngoái không?)

B: Yes, I did. I went to Thailand with my family.

(Có, tôi đi Thái Lan cùng với gia đình.)

A: How did you travel there?

(Bạn đến đó bằng cách nào?)

B: I went there by plane.

(Tôi đến đó bằng máy bay.)

5. Look at the picture and answer the questions (Nhìn vào bức tranh và trả lời câu hỏi)

REVIEW 2

1. Where did the ancient Egyptians live?

(Người Ai Cập cổ đại sống ở đâu?)

2. How did they travel?

(Họ di chuyển bằng cách nào?)

3. What special buildings did they have?

(Họ có những công trình đặc biệt nào?)

4. What did they use to build pyramids?

(Họ dùng gì để xây các kim tự tháp?)

Answer:

1. They lived near the river.

(Họ sống gần dòng sông.)

2. They travelled by boat.

(Họ sử dụng thuyền để di chuyển.)

3. They had pyramids which are very special.

(Họ có các Kim tự tháp là những công trình đặc biệt.)

4. It’s said that they used stones and bricks to build pyramids.

(Người ta nói rằng họ đã dùng các loại đá và gạch để xây dựng các Kim tự tháp.)

6. Read and match descriptions with the words (Đọc và nối mô tả với các từ)

REVIEW 2

Answer:

1. c2. d3. f4. a5. e6. b

1. c

Very windy and rainy weather - Stormy.

(Thời tiết gió và mưa - Bão.)

2. d

Something that we give children at Tet - Lucky Money.

(Thứ bọn trẻ nhận được vào ngày tết - Tiền mừng tuổi.)

3. f

Very warm weather, which isn't dry - Humid

(Thời tiết rất nóng nhưng không khô – Nồm ẩm.)

4. a

Having lots of clouds in the sky - Cloudy.

(Có nhiều mây trên bầu trời: Nhiều mây.)

5. e

Bright, colored lights high up in the sky - Fireworks.

(Những ánh sáng nhiều màu sắc trên bầu trời - Pháo hoa.)

6. b

Having thick, low, and gray clouds - Foggy.

(Có những đám mây xám dày ở dưới thấp - Sương mù.)

7. Read and circle the correct word (Đọc và khoanh tròn từ chính xác)

In the past, there (1) wasn't a shopping mall in my town. There (2) ______ small stores on every street, There (3) _____ a lot of restaurants. People usually (4) _____ at home. They (5) _____ in houses, because there weren’t any apartments. People often walked or they (6) _____ bicycles. Now they use electric bikes and buses to go shopping or to go to school.

(1) a. wasn’t b. weren’t (4) a. started b. cooked

(2) a. were b. was (5) a. lived b. didn’t live

(3) a. weren’t b. wasn’t (6) a.didn’t use b. used

Answer:

1. a2. a3. a4. b5. a6. b

Translate:

(Trước đây, ở thị trấn của tôi không có trung tâm mua sắm nào. Có những cửa hàng nhỏ trên mọi con phố. Không có nhiều nhà hàng. Mọi người thường nấu ăn ở nhà. Họ sống trong những ngôi nhà vì không có căn hộ nào cả. Mọi người thường đi bộ hoặc họ sử dụng xe đạp. Bây giờ họ sử dụng xe đạp điện và xe buýt để đi mua sắm hoặc đi học.)

8. Write the words in the correct order (Viết các từ theo đúng thứ tự)

1. good / She / summer / had / a / Nha Trang / vacation / last / . / in

2. we / Last / didn't / Saturday / , / go / rainy / it / outside / because / was /.

3. the / What / was / weather / vacation / like / ? / year / their / last / on

4. mom / cooked / . / My / yesterday / food / delicious

5. buildings / There / hometown / weren't / . / 100 / many / my / in / ago / years

6. yesterday / ? / What / did / finish / you / time / school

Answer:

1. She had a good vacation in Nha Trang last summer.

(Cô ấy có một chuyến đi vui vẻ ở Nha Trang mùa hè năm ngoái.)

2. Last Saturday, we didn’t go outside because it was rainy.

(Thứ Bảy vừa qua chúng tôi không đi ra ngoài bởi vì trời mưa.)

3. What was the weather like on their vacation last year?

(Thời tiết vào chuyến đi năm ngoái của họ như thế nào?)

4. My mom cooked delicious food yesterday.

(Hôm qua mẹ tôi đã nấu những món ăn ngon.)

5. There weren’t many buildings in my hometown 100 years ago.

(Không có nhiều tòa nhà cao tầng ở quê tôi 100 năm trước.)

6. What time did you finish school yesterday?

(Hôm qua mấy giờ bạn tan trường?)

9. What was your town or city like 50 years ago? Write a paragraph of 30 to 40 words. (Thị trấn hoặc thành phố của bạn 50 năm trước như thế nào? Viết một đoạn văn từ 30 đến 40 từ.)

Answer:

50 years ago, my city was very quiet and peaceful. There weren't many tall buildings or traffic jams. People rode bicycles or walked everywhere. Children played outside together instead of using phones. The air was clean and fresh without much pollution.

(50 năm trước, thành phố của tôi rất yên tĩnh và thanh bình. Lúc đó không có nhiều tòa nhà cao tầng hay tắc đường. Mọi người đi lại khắp nơi bằng xe đạp hoặc đi bộ. Trẻ em thường chơi đùa bên ngoài cùng nhau thay vì dùng điện thoại. Không khí trong lành và ít ô nhiễm hơn bây giờ.)