Giải tiếng anh 5 Family and Friends: Fluency Time! 1

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Family and Friends Giải bài Fluency Time! 1. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Listen. Read and say (Nghe. Đọc và nói)

LESSON 1

Translate:

1.

Nhân viên: Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

Tom: Vâng, cho cháu mì gà được không ạ?

Nhân viên: Cháu có muốn gọi đồ uống gì không?

Tom: Có ạ. Cho cháu xin nước chanh nhé?

2.

Nhân viên: Quý khách muốn dùng món gì ạ?

Mẹ: Cho tôi một bánh sandwich và nước cam được không?

Nhân viên: Xin lỗi, chúng tôi hết nước cam rồi ạ. Chị dùng nước táo nhé?

Mẹ: Vâng, được đấy ạ.

2. Listen and circle the answer. (Hãy nghe và khoanh tròn câu trả lời.)\

1. Sam wants chicken / a pizza.

2. He would Like some chicken and mushrooms / tomatoes and onions on his pizza.

3. He wants some lemonade / soda to drink.

4. Mom thinks it isn't delicious / healthy.

Transcript:

Waiter: What would you like to eat?

(Phục vụ: Cháu muốn ăn món gì?)

Sam: Mmm ... Could I have a pizza with chicken, mushrooms, and onions, please?

(Sam: Ừm... Cho cháu gọi một pizza có gà, nấm và hành tây được không ạ?)

Mom: Wow. That’s a big pizza!

(Mẹ: Ôi! Pizza to quá!)

Waiter: Would you like a drink?

(Phục vụ: Cháu có muốn uống gì không?)

Sam: Yes. Could I have some soda, please?

(Sam: Dạ có ạ. Cho cháu xin nước có ga được không ạ?)

Mom: That isn’t very healthy, Sam! Why don’t you have juice?

(Mẹ: Như thế không tốt cho sức khỏe đâu Sam! Tại sao con không uống nước trái cây nhỉ?)

Answer:

1. a pizza2. chicken and mushroom3. soda4. healthy

1. Sam wants a pizza.

(Sam muốn một chiếc pizza.)

2. He would like some chicken and mushroom on his pizza.

(Cậu ấy muốn chút thịt gà và nấm trên chiếc pizza.)

3. He wants some soda to drink.

(Cậu ấy muốn uống nước có gas.)

4. Mom thinks it isn’t healthy.

(Mẹ cho rằng nó không lành mạnh.)

3. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

LESSON 1

Answer:

A: What would you like to eat?

(Bạn muốn ăn gì?)

B: Could I have some noodles and juice, please?

(Cho tôi chút mì và nước ép được không?)

A: Sorry, there isn’t any noodles.

(Xin lỗi nhưng không còn mì ạ.)

B: Ok. Could I have a sandwich instead?

(Được rồi. Vậy thì đổi cho tôi một chiếc bánh kẹp nhé.)

A: Of course.

(Vâng ạ.)

LESSON 2

1. Listen, point and repeat (Nghe, chỉ và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

Fruit (n): Hoa quả/ trái cây

Vegetables (n): Rau củ

Grains (n): Lương thực/ Ngũ cốc

Cheese (n): Phô mai

Dairy (n): Sản phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai, bơ,…)

2. Listen and read (Nghe và đọc)

LESSON 1

Translate:

Nhóm thức ăn

Ngũ cốc: Thực phẩm làm từ gạo hoặc các loại ngũ cốc khác là thực phẩm ngũ cốc. Bánh mì, mì và ngũ cốc ăn sáng đều được làm từ ngũ cốc.

Chế phẩm từ sữa: Sữa, sữa chua và phô mai là chế phẩm từ sữa. Chế phẩm từ sữa giúp xương và răng của bạn chắc khỏe.

Thịt và cá: Thịt và cá cũng rất quan trọng. Nếu không ăn thịt, bạn cần trứng và thực phẩm thực vật như các loại hạt và đậu.

Trái cây và rau quả: Trái cây và rau quả giữ cho cơ thể bạn khỏe mạnh và giúp bạn giữ gìn sức khỏe.

3. Complete the mind map about healthy foods (Hoàn thiện sơ đồ tư duy về thực phẩm lành mạnh)

LESSON 1

Answer:

- Fruit: apple, orange, grape,…

(Hoa quả: táo, cam, nho,…)

- Vegetables: potato, cauliflower, onion,…

(Rau củ: khoai tây, súp lơ, hành tây,…)

- Grains: rice, cereal, bread,…

(Ngũ cốc: gạo, thức ăn chế biến từ ngũ cốc, bánh mì,…)

- Dairy: milk, yogurt, cheese,…

(Chế phẩm từ sữa: sữa, sữa chua, phô mai…)

4. Add more foods to the mind map (Thêm nhiều món ăn vào sơ đồ tư duy)

Answer:

- Fruit: mango, strawberry, dragon fruit,...

(Hoa quả: xoài, dâu tây, thanh long...)

- Vegetables: cucumber, tomato, spinach....

(Rau củ: dưa chuột, cà chua, rau chân vịt,...)

- Grains: corn, oats, brown rice,...

(Ngũ cốc: ngô, yến mạch, gạo lứt...)

- Dairy: cream cheese, fermented,...

(Chế phẩm từ sữa: kem phô mai, các chế phẩm từ sữa lên men...)

5. Look and color (Nhìn và tô màu)

LESSON 1

Translate:

My work in Starter Unit, Unit 1 – 3 Fluency Time! 1 is

(Bài làm của tôi từ Tiết làm quen, 1-3 và Fluency Time! 1)

1. OK (Ổn)

2. Good (Tốt)

3. Excellent (Tuyệt vời)