Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 21 Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại

Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 21 Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 21. HỌC THUYẾT TIẾN HÓA TỔNG HỢP HIỆN ĐẠI

(17 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (5 CÂU)

Câu 1: Học thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại là gì?

Trả lời:

Học thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại là sự kết hợp giữa thuyết tiến hóa của Darwin và di truyền học hiện đại, giải thích quá trình tiến hóa bằng cách xem xét sự thay đổi tần số alen trong quần thể dưới tác động của các nhân tố tiến hóa.

Câu 2: Nguyên liệu cho quá trình tiến hóa là gì?

Trả lời:

Đột biến gen là nguồn nguyên liệu sơ cấp cho quá trình tiến hóa. Đột biến tạo ra các alen mới, làm tăng đa dạng di truyền của quần thể.

Câu 3: Yếu tố nào là động lực chính của quá trình tiến hóa?

Trả lời:

Chọn lọc tự nhiên là động lực chính của quá trình tiến hóa. Quá trình này loại bỏ những cá thể không thích nghi và giữ lại những cá thể thích nghi, dẫn đến sự thay đổi tần số alen theo hướng thích nghi với môi trường.

Câu 4: Quần thể là đơn vị cơ sở của quá trình tiến hóa, đúng hay sai?

Trả lời:

Đúng. Quần thể là đơn vị nhỏ nhất có thể tiến hóa vì quá trình tiến hóa diễn ra thông qua sự thay đổi tần số alen trong quần thể.

Câu 5: Các nhân tố tiến hóa bao gồm những yếu tố nào?

Trả lời:

Các nhân tố tiến hóa bao gồm: đột biến, giao phối, di nhập gen, di xuất gen, chọn lọc tự nhiên, các yếu tố ngẫu nhiên (như hiệu ứng thắt cổ chai, biến động di truyền).

2. THÔNG HIỂU (5 CÂU)

Câu 1: Sự khác biệt giữa chọn lọc tự nhiên và các yếu tố ngẫu nhiên là gì?

Trả lời:

Chọn lọc tự nhiên có hướng ưu tiên những kiểu hình thích nghi với môi trường sống và sinh sản, còn các yếu tố ngẫu nhiên xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có hướng nhất định, có thể làm tăng hoặc giảm tần số alen của một gen nào đó.

Câu 2: Tại sao đột biến gen được coi là nguồn nguyên liệu sơ cấp cho quá trình tiến hóa?

Trả lời:

Đột biến tạo ra các alen mới, làm tăng đa dạng di truyền của quần thể. Từ đó, cung cấp nguyên liệu cho quá trình chọn lọc tự nhiên, tạo ra các đặc điểm thích nghi mới.

Câu 3: Vai trò của giao phối không ngẫu nhiên trong quá trình tiến hóa là gì?

Trả lời:

Giao phối không ngẫu nhiên làm tăng tần số kiểu gen đồng hợp tử, giảm đa dạng di truyền của quần thể. Điều này có thể làm giảm khả năng thích nghi của quần thể trước những thay đổi của môi trường.

Câu 4: Giải thích vì sao các quần thể giao phối gần thường có mức độ đa dạng di truyền thấp?

Trả lời:

Trong quá trình giao phối gần, các alen lặn có hại có xu hướng kết hợp với nhau, tạo ra các cá thể đồng hợp tử lặn, giảm sức sống và khả năng sinh sản của quần thể. Điều này dẫn đến giảm đa dạng di truyền.

Câu 5: Di nhập gen có ảnh hưởng như thế nào đến tần số alen của quần thể?

Trả lời:

Di nhập gen làm thay đổi tần số alen của cả quần thể xuất phát và quần thể đích. Khi các cá thể từ quần thể khác di nhập vào, chúng mang theo những alen mới, làm thay đổi tần só alen của quần thể tiếp nhận.

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu 1: Hãy giải thích tại sao các loài sinh vật trên đảo thường có những đặc điểm khác biệt so với các loài cùng loài sống trên lục địa?

Trả lời:

Do sự cách ly địa lý, các quần thể trên đảo trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên khác biệt, dẫn đến sự tích lũy các đột biến khác nhau và hình thành các loài mới.

Câu 2: Tại sao các loài động vật có vú có kích thước lớn thường có tuổi thọ cao hơn các loài có kích thước nhỏ?

Trả lời:

Động vật có kích thước lớn thường có tỷ lệ S/V nhỏ hơn, vì vậy quá trình trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản diễn ra chậm hơn, điều đó dẫn đến tuổi thọ của chúng cao hơn. Ngoài ra, chúng thường có ít kẻ thù tự nhiên hơn.

Câu 3: Nếu một quần thể bị ô nhiễm môi trường, điều gì sẽ xảy ra với tần số alen của quần thể đó?

Trả lời:

Ô nhiễm môi trường tạo ra áp lực chọn lọc mạnh, ưu tiên những cá thể mang các alen giúp chúng kháng chịu được các chất độc hại. Điều này dẫn đến sự thay đổi tần số alen trong quần thể.

Câu 4: Hãy đưa ra một ví dụ về sự hình thành loài mới do cách ly địa lý.

Trả lời:

Chim sẻ Galapagos là một ví dụ điển hình. Từ một loài tổ tiên chung, các quần thể chim sẻ trên các đảo khác nhau đã trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên khác biệt, dẫn đến sự hình thành nhiều loài chim sẻ có mỏ khác nhau, thích nghi với các loại thức ăn khác nhau trên từng đảo.

4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)

Câu 1: Phân tích vai trò của các yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình hình thành loài mới.

Trả lời:

- Các yếu tố ngẫu nhiên như hiệu ứng thắt cổ chai, hiệu ứng kẻ sáng lập đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi tần số alen một cách ngẫu nhiên, dẫn đến sự phân hóa vốn gen của quần thể.

- Khi một quần thể bị cô lập địa lý hoặc giảm kích thước đột ngột, các yếu tố ngẫu nhiên sẽ tác động mạnh mẽ hơn, làm tăng tốc độ phân hóa và hình thành loài mới.

- Ví dụ: Sự hình thành các loài chim trên các đảo đại dương, nơi mà một số cá thể tình cờ di cư đến và thành lập một quần thể mới với vốn gen hạn chế.

Câu 2: So sánh học thuyết Darwin và học thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại.

Trả lời:

Đặc điểm

Học thuyết Darwin

Học thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại

Nguồn biến dịChủ yếu dựa vào biến dị cá thểNgoài biến dị cá thể còn có đột biến gen, đột biến NST
Cơ chế tiến hóaChọn lọc tự nhiênChọn lọc tự nhiên kết hợp với các yếu tố khác như đột biến, di nhập gen, giao phối không ngẫu nhiên, các yếu tố ngẫu nhiên
Cơ chế hình thành loàiChú trọng vào quá trình chọn lọc tự nhiênGiải thích chi tiết hơn về các cơ chế cách ly sinh sản, các yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình hình thành loài
Cơ sở khoa họcDựa trên quan sát và suy luận logicDựa trên nhiều bằng chứng từ các ngành khoa học khác nhau như di truyền học, sinh học phân tử...

Câu 3: Trình bày vai trò của chọn lọc tự nhiên trong việc duy trì cân bằng di truyền của quần thể.

Trả lời:

- Chọn lọc tự nhiên là nhân tố chủ đạo trong quá trình tiến hóa, nó loại bỏ các cá thể kém thích nghi và giữ lại những cá thể có kiểu hình thích nghi với môi trường.

- Duy trì cân bằng di truyền: Chọn lọc tự nhiên giúp duy trì tần số alen ở mức cân bằng, đảm bảo quần thể thích nghi với môi trường sống.

- Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chọn lọc tự nhiên có thể làm thay đổi cân bằng di truyền khi môi trường thay đổi hoặc khi xuất hiện các alen mới có lợi.