Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 7 Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể
Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 7 Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
BÀI 7. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG CỦA NHIỄM SẮC THỂ
(13 CÂU)
1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)
Câu 1: Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ những thành phần nào?
Trả lời:
Nhiễm sắc thể chủ yếu được cấu tạo từ DNA (deoxyribonucleic acid) và protein histon. DNA mang thông tin di truyền, còn protein histon giúp đóng gói DNA thành các cấu trúc nhỏ gọn hơn.
Câu 2: Hãy kể tên các cấp độ xoắn của nhiễm sắc thể?
Trả lời:
Nhiễm sắc thể trải qua nhiều cấp độ xoắn để đạt được độ nén tối đa. Các cấp độ chính bao gồm:
- Sợi cơ bản: DNA quấn quanh các phân tử histon tạo thành các hạt nucleosome.
- Sợi nhiễm sắc: Các hạt nucleosome xếp liên tiếp thành sợi.
- Cromatin: Sợi nhiễm sắc cuộn xoắn tạo thành các sợi cromatin.
- Nhiễm sắc thể: Cromatin tiếp tục cuộn xoắn đạt đến mức độ nén tối đa khi tế bào chuẩn bị phân bào.
Câu 3: Tâm động có vai trò gì trong quá trình phân bào?
Trả lời:
Tâm động là vị trí đặc biệt trên nhiễm sắc thể, nơi mà các thoi vô sắc bám vào trong quá trình phân bào. Tâm động giúp phân chia đều các nhiễm sắc thể con về hai tế bào con mới hình thành.
Câu 4: Chromatid là gì?
Trả lời:
Chromatid là một trong hai bản sao giống hệt nhau của một nhiễm sắc thể kép. Hai Chromatid được nối với nhau ở tâm động.
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Giải thích tại sao nhiễm sắc thể có khả năng tự nhân đôi?
Trả lời:
Nhiễm sắc thể có khả năng tự nhân đôi nhờ cấu trúc của DNA. DNA có khả năng tái bản theo nguyên tắc bổ sung, tạo ra hai DNA con giống hệt nhau. Quá trình nhân đôi DNA diễn ra trước khi tế bào phân bào, đảm bảo mỗi tế bào con nhận được một bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ.
Câu 2: Trình bày sự khác biệt giữa nhiễm sắc thể thường và nhiễm sắc thể giới tính.
Trả lời:
- Nhiễm sắc thể thường: Các cặp nhiễm sắc thể giống nhau ở cả hai giới, quy định các tính trạng thường.
- Nhiễm sắc thể giới tính: Quy định giới tính của cá thể. Ở người, nữ có cặp nhiễm sắc thể giới tính XX, nam có cặp nhiễm sắc thể giới tính XY.
Câu 3: Vì sao nhiễm sắc thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền đạt thông tin di truyền?
Trả lời:
Nhiễm sắc thể là vật chất di truyền, mang các gen chứa thông tin di truyền. Qua quá trình nhân đôi và phân li nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào, thông tin di truyền được truyền đạt từ tế bào mẹ sang tế bào con và từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Câu 4: Tại sao DNA phải được đóng gói thành nhiễm sắc thể?
Trả lời:
DNA phải được đóng gói thành nhiễm sắc thể để:
- Bảo vệ DNA: Giúp bảo vệ DNA khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên trong và bên ngoài tế bào.
- Thu gọn DNA: Giúp thu gọn một phân tử DNA rất dài vào trong nhân tế bào có kích thước nhỏ bé.
- Phân chia đều DNA: Khi tế bào phân bào, nhiễm sắc thể giúp phân chia đều vật chất di truyền cho các tế bào con.
- Điều hòa hoạt động gen: Cấu trúc của nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của gen, giúp điều hòa quá trình phiên mã và dịch mã.
3. VẬN DỤNG (3 CÂU)
Câu 1: Một tế bào có 2n = 8 NST. Hãy xác định số lượng Chromatid, tâm động ở kì giữa của quá trình nguyên phân.
Trả lời:
Ở kì giữa, mỗi nhiễm sắc thể ở trạng thái kép (gồm 2 Chromatid).
Số Chromatid: 8 NST x 2 Chromatid/NST = 16 Chromatid.
Số tâm động: Bằng số lượng nhiễm sắc thể kép = 8 tâm động.
Câu 2: Giải thích cơ chế hình thành các bệnh di truyền do đột biến số lượng nhiễm sắc thể.
Trả lời:
Các bệnh di truyền do đột biến số lượng nhiễm sắc thể xảy ra khi số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào tăng hoặc giảm so với bình thường. Điều này có thể do sự rối loạn trong quá trình phân bào, dẫn đến việc phân chia không đều các nhiễm sắc thể về các tế bào con. Ví dụ: bệnh Down (thể ba nhiễm sắc thể số 21).
Câu 3: Hãy thiết kế một thí nghiệm đơn giản để quan sát nhiễm sắc thể ở tế bào thực vật.
Trả lời:
- Chuẩn bị: Hành tây, nước cất, axit axetic, thuốc nhuộm (ví dụ: acetocarmine), kính hiển vi, lam kính, lắp kính
- Tiến hành:
+ Cắt một lát mỏng củ hành.
+ Nhúng lát hành vào dung dịch axit axetic trong vài phút để làm mềm tế bào.
+ Nhỏ một giọt thuốc nhuộm lên lam kính, đặt lát hành lên trên và đậy lắp kính.
+ Quan sát dưới kính hiển vi với các độ phóng đại khác nhau.
4. VẬN DỤNG CAO (2 CÂU)
Câu 1: Nếu không có quá trình co xoắn DNA thành nhiễm sắc thể, điều gì sẽ xảy ra trong quá trình phân bào?
Trả lời:
- Nếu không có quá trình đóng gói DNA thành nhiễm sắc thể, DNA sẽ ở dạng sợi dài và dễ bị đứt gãy trong quá trình phân bào. Điều này sẽ dẫn đến:
- Khó khăn trong việc phân chia đều DNA: DNA sẽ bị rối loạn và không thể phân chia đều về hai tế bào con.
- Tăng nguy cơ đột biến: DNA trần dễ bị các tác nhân gây đột biến tấn công, dẫn đến các đột biến gen và làm thay đổi thông tin di truyền.
- Ảnh hưởng đến quá trình biểu hiện gen: Cấu trúc không gian của DNA sẽ ảnh hưởng đến quá trình phiên mã và dịch mã, làm rối loạn quá trình biểu hiện gen.
Câu 2: Hãy phân tích vai trò của nhiễm sắc thể trong quá trình tiến hóa của sinh vật.
Trả lời:
Nhiễm sắc thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa của sinh vật vì:
- Mang thông tin di truyền: Nhiễm sắc thể là vật chất di truyền, mang các gen quy định các tính trạng của sinh vật.
- Cung cấp nguyên liệu cho quá trình tiến hóa: Các đột biến xảy ra trên nhiễm sắc thể tạo ra các biến dị di truyền, cung cấp nguyên liệu cho quá trình chọn lọc tự nhiên.
- Hình thành loài mới: Sự thay đổi số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể có thể dẫn đến sự hình thành loài mới.
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn