Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 33 Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật
Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 33 Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
BÀI 33. SINH THÁI HỌC PHỤC HỒI VÀ BẢO TỒN ĐA DẠNG SINH VẬT
(15 CÂU)
1. NHẬN BIẾT (5 CÂU)
Câu 1: Sinh thái học phục hồi là gì?
Trả lời:
Sinh thái học phục hồi là ngành khoa học nghiên cứu về các quá trình và phương pháp khôi phục lại các hệ sinh thái bị suy thoái hoặc bị phá hủy.
Câu 2: Bảo tồn đa dạng sinh vật có ý nghĩa gì?
Trả lời:
Bảo tồn đa dạng sinh vật nhằm duy trì sự đa dạng của các loài sinh vật, hệ sinh thái và các quá trình sinh thái.
Câu 3: Các nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm đa dạng sinh vật là gì?
Trả lời:
Phá hủy môi trường sống, khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường, các loài ngoại lai xâm lấn, biến đổi khí hậu.
Câu 4: Khu bảo tồn thiên nhiên có vai trò gì?
Trả lời:
Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi bảo vệ các loài động, thực vật quý hiếm, duy trì các hệ sinh thái tự nhiên.
Câu 5: Hành lang sinh thái là gì?
Trả lời:
Hành lang sinh thái là khu vực nối liền các vùng sinh thái tự nhiên cho phép các loài sinh vật sống trong các vùng sinh thái đó có thể liên hệ với nhau.
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Tại sao cần phải bảo tồn đa dạng sinh vật?
Trả lời:
Bảo tồn đa dạng sinh vật giúp duy trì sự cân bằng sinh thái, cung cấp các nguồn tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống con người.
Câu 2: Sự khác biệt giữa bảo tồn in situ và ex situ là gì?
Trả lời:
Bảo tồn in situ là bảo tồn các loài sinh vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, còn bảo tồn ex situ là bảo tồn các loài sinh vật bên ngoài môi trường sống tự nhiên.
Câu 3: Vì sao các loài ngoại lai xâm lấn lại gây nguy hại cho đa dạng sinh vật?
Trả lời:
Các loài ngoại lai xâm lấn cạnh tranh thức ăn, nơi sống với các loài bản địa, gây ra sự suy giảm và tuyệt chủng của nhiều loài.
Câu 4: Giải thích tại sao biến đổi khí hậu lại là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh vật?
Trả lời:
Biến đổi khí hậu làm thay đổi các điều kiện môi trường, gây ra các hiện tượng cực đoan như hạn hán, lũ lụt, khiến nhiều loài sinh vật không thể thích nghi và bị tuyệt chủng.
3. VẬN DỤNG (4 CÂU)
Câu 1: Tại sao việc chặt phá rừng lại dẫn đến suy giảm đa dạng sinh vật?
Trả lời:
Việc chặt phá rừng gây ra nhiều tác động tiêu cực đến đa dạng sinh vật:
- Mất môi trường sống: Rừng là nhà của hàng triệu loài động, thực vật. Khi rừng bị chặt phá, các loài này mất đi nơi cư trú, sinh sản và kiếm ăn, dẫn đến suy giảm số lượng cá thể và có thể gây tuyệt chủng.
- Mất nguồn thức ăn: Rừng cung cấp nguồn thức ăn và nước uống cho nhiều loài động vật. Việc mất rừng làm giảm nguồn cung cấp thức ăn, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và lưới thức ăn trong hệ sinh thái.
- Mất đi các dịch vụ hệ sinh thái: Rừng có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ đất, ngăn chặn xói mòn, cung cấp nguồn nước sạch. Việc mất rừng làm giảm các dịch vụ này, ảnh hưởng đến cuộc sống của con người.
Câu 2: Tại sao các loài động vật có vú lớn thường dễ bị tuyệt chủng hơn các loài động vật nhỏ?
Trả lời:
Các loài động vật có vú lớn thường dễ bị tuyệt chủng hơn các loài động vật nhỏ vì:
- Tốc độ sinh sản thấp: Loài động vật có vú lớn thường có tuổi thọ cao nhưng tốc độ sinh sản chậm, số lượng con ít mỗi lứa.
- Nhu cầu về không gian sống lớn: Các loài động vật lớn cần diện tích sống rộng lớn để sinh sống và kiếm ăn.
- Là đối tượng săn bắt của con người: Nhiều loài động vật lớn bị săn bắt để lấy thịt, da, sừng...
- Mẫn cảm với sự thay đổi của môi trường: Các loài động vật lớn thường có chuỗi thức ăn dài và phức tạp, dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của môi trường.
Câu 3: Lấy một số ví dụ về các loài ngoại lai xâm lấn ở Việt Nam và tác hại của chúng.
Trả lời:
Ví dụ:
- Cá rô phi: Cạnh tranh thức ăn và nơi sống với các loài cá bản địa, làm giảm đa dạng sinh học của các hệ sinh thái nước ngọt.
- Cây mai dương: Sinh trưởng nhanh, tạo thành các thảm thực vật dày đặc, cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng với các loài thực vật bản địa.
- Ốc bươu vàng: Ăn lá cây, phá hoại mùa màng, gây thiệt hại cho nông nghiệp.
Câu 4: Tại sao cần phải bảo tồn các rạn san hô?
Trả lời:
Rạn san hô có vai trò vô cùng quan trọng đối với hệ sinh thái biển:
- Là nhà của nhiều loài sinh vật biển: Rạn san hô cung cấp nơi cư trú, sinh sản và kiếm ăn cho hàng ngàn loài sinh vật biển.
- Bảo vệ bờ biển: Rạn san hô giúp giảm tác động của sóng và bão, bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
- Cung cấp nguồn thức ăn và thu nhập: Rạn san hô cung cấp nguồn hải sản quan trọng cho con người và là điểm du lịch hấp dẫn.
4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)
Câu 1: Nếu một loài động vật ăn thịt đầu bảng bị tuyệt chủng, điều gì sẽ xảy ra với hệ sinh thái?
Trả lời:
Nếu một loài động vật ăn thịt đầu bảng bị tuyệt chủng, sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái:
- Số lượng con mồi tăng: Số lượng con mồi của loài động vật ăn thịt đầu bảng sẽ tăng lên nhanh chóng, gây áp lực lên nguồn thức ăn và các loài thực vật.
- Thay đổi cấu trúc quần xã: Sự mất cân bằng giữa các loài trong quần xã sẽ làm thay đổi cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái.
- Suy giảm đa dạng sinh học: Nhiều loài sinh vật khác có thể bị ảnh hưởng gián tiếp và dẫn đến tuyệt chủng.
Câu 2: Đề xuất các biện pháp bảo vệ các loài động vật hoang dã bị đe dọa tuyệt chủng.
Trả lời:
- Thành lập các khu bảo tồn: Tạo ra các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt để bảo vệ các loài động vật hoang dã.
- Ngăn chặn săn bắn trái phép: Tăng cường kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi săn bắn trái phép.
- Phục hồi môi trường sống: Trồng rừng, cải tạo đất, bảo vệ các nguồn nước.
- Nhân giống và thả lại môi trường tự nhiên: Đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao, có thể áp dụng biện pháp nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt và thả lại môi trường tự nhiên.
Câu 3: So sánh sự khác biệt giữa bảo tồn in situ và ex situ.
Trả lời:
Đặc điểm | Bảo tồn in situ | Bảo tồn ex situ |
| Môi trường | Trong môi trường sống tự nhiên | Ngoài môi trường sống tự nhiên (vườn thú, vườn thực vật, ngân hàng gen) |
| Mục tiêu | Bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái, duy trì các quá trình sinh thái | Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao, duy trì nguồn gen |
| Ưu điểm | Bảo tồn được nhiều loài, duy trì \các tương tác sinh thái | Bảo vệ được các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao, dễ kiểm soát |
| Nhược điểm | Dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tự nhiên và con người | Chi phí cao, khó tái tạo môi trường sống tự nhiên |
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn