Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 22 Tiến hoá lớn và quá trình phát sinh chủng loại

Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 22 Tiến hoá lớn và quá trình phát sinh chủng loại. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 22. TIẾN HÓA LỚN VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRINH CHỦNG LOẠI

(17 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (4 CÂU)

Câu 1: Tiến hóa lớn là quá trình gì?

Trả lời:

Tiến hóa lớn là quá trình biến đổi trên quy mô lớn, trải qua thời gian địa chất lâu dài làm xuất hiện các đơn vị phân loại trên loài: chi, họ, bộ...

Câu 2: Cây phát sinh chủng loại là gì?

Trả lời:

Cây phát sinh chủng loại là sơ đồ mô tả mối quan hệ họ hàng giữa các loài sinh vật.

Câu 3: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hình thành loài mới?

Trả lời:

Cách ly sinh sản.

Câu 4: Kể tên 2 hình thức cách ly sinh sản?

Trả lời:

Cách ly trước hợp tử (cách ly địa lý, cách ly sinh thái, cách ly tập tính...) và cách ly sau hợp tử (hợp tử không phát triển, con lai bất thụ...).

2. THÔNG HIỂU (5 CÂU)

Câu 1: Tại sao các loài sinh vật có quan hệ họ hàng gần thường có nhiều đặc điểm chung hơn so với các loài có quan hệ họ hàng xa?

Trả lời:

Vì các loài có quan hệ họ hàng gần có chung một tổ tiên gần gũi hơn, do đó chúng thừa hưởng nhiều đặc điểm di truyền giống nhau.

Câu 2: Sự khác biệt giữa tiến hóa đồng quy và tiến hóa hội tụ là gì?

Trả lời:

- Tiến hóa đồng quy: Các loài có cùng tổ tiên chung, nhưng do thích nghi với môi trường sống khác nhau nên có những đặc điểm khác biệt.

- Tiến hóa hội tụ: Các loài không có quan hệ họ hàng gần, nhưng do sống trong cùng một môi trường nên có những đặc điểm tương tự nhau.

Câu 3: Giải thích tại sao các đảo đại dương thường là nơi xuất hiện nhiều loài đặc hữu?

Trả lời:

Do sự cách ly địa lý, các loài trên đảo đại dương thường tiến hóa độc lập để thích nghi với các đặc điểm môi trường ở trên đảo, sau đó cáchli địa lí sẽ dần dẫn đến cách li sinh sản, tạo ra nhiều loài đặc hữu.

Câu 4: Tại sao các bằng chứng sinh học phân tử lại quan trọng trong việc nghiên cứu tiến hóa?

Trả lời:

Bằng chứng sinh học phân tử cho phép so sánh trình tự nucleotide của DNA và amino acid của protein giữa các loài, từ đó suy ra mối quan hệ họ hàng giữa chúng một cách chính xác hơn.

Câu 5: Thế nào là một loài?

Trả lời:

Loài là các cá thể có thể giao phối với nhau và sinh ra đời con có khả năng sinh sản, nhưng không giao phối được với các cá thể của loài khác.

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu 1: Hãy giải thích tại sao sự đa dạng sinh học trên Trái Đất lại phong phú như vậy?

Trả lời:

Sự đa dạng sinh học trên Trái Đất là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài, trong đó các yếu tố như:

- Đột biến: Tạo ra các biến dị mới, cung cấp nguyên liệu cho quá trình tiến hóa.

- Chọn lọc tự nhiên: Loại bỏ những cá thể kém thích nghi, giữ lại những cá thể có đặc điểm thích nghi, dẫn đến sự hình thành các loài thích nghi với môi trường sống khác nhau.

- Cách ly sinh sản: Ngăn cản sự giao phối giữa các nhóm cá thể, tạo điều kiện cho các loài mới hình thành.

- Các yếu tố ngẫu nhiên: Hiệu ứng thắt cổ chai, hiệu ứng kẻ sáng lập làm thay đổi tần số alen một cách ngẫu nhiên, góp phần vào sự đa dạng hóa.

Câu 2: Nếu một quần thể bị chia cắt bởi một rào cản địa lý, theo thời gian, quần thể này có thể tiến hóa thành loài mới không? Giải thích vì sao?

Trả lời:

Có, quần thể này có thể tiến hóa thành loài mới. Khi bị cách ly địa lý, hai nhóm cá thể sẽ không còn giao phối với nhau, các đột biến và biến dị sẽ tích lũy độc lập ở mỗi nhóm. Qua thời gian, các khác biệt về gen và kiểu hình sẽ ngày càng lớn, dẫn đến sự hình thành các cơ chế cách ly sinh sản, cuối cùng hình thành nên hai loài mới.

Câu 3: Hãy nêu một số ví dụ về tiến hóa đồng quy và tiến hóa hội tụ mà em biết.

Trả lời:

- Tiến hóa đồng quy: Chim cánh cụt và hải âu có tổ tiên chung là loài chim bay, nhưng do thích nghi với môi trường sống dưới nước nên chúng đã mất khả năng bay và có nhiều đặc điểm thích nghi với cuộc sống dưới nước.

- Tiến hóa hội tụ: Cá voi và cá mập có hình dạng cơ thể thon dài, vây đuôi lớn để bơi lội, mặc dù chúng không có quan hệ họ hàng gần.

Câu 4: Tại sao việc bảo vệ đa dạng sinh học lại quan trọng?

Trả lời:

Đa dạng sinh học cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như:

- Cung cấp nguồn thức ăn, dược liệu, nguyên liệu cho công nghiệp.

- Điều hòa khí hậu, bảo vệ đất, nước.

- Duy trì sự cân bằng sinh thái.

- Cung cấp các giá trị về văn hóa, tinh thần.

4. VẬN DỤNG CAO (4 CÂU)

Câu 1: Hãy đề xuất một số biện pháp để bảo vệ đa dạng sinh học và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài.

Trả lời:

- Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên.

- Giáo dục cộng đồng về ý thức bảo vệ môi trường.

- Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ sinh học để bảo tồn các loài quý hiếm.

- Hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi.

- Tuyên truyền công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

Câu 2: Dựa vào kiến thức về tiến hóa, hãy giải thích tại sao việc sử dụng kháng sinh bừa bãi lại dẫn đến sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

Trả lời:

Vi khuẩn có khả năng đột biến tạo ra các biến thể kháng thuốc. Khi sử dụng kháng sinh, những vi khuẩn không có khả năng kháng kháng sinh sẽ bị tiêu diệt, chỉ còn lại những vi khuẩn kháng thuốc. Qua nhiều thế hệ, tần số alen kháng thuốc sẽ tăng lên và toàn bộ quần thể vi khuẩn sẽ trở nên kháng thuốc.

Câu 3: Nếu em được giao nhiệm vụ xây dựng một khu bảo tồn thiên nhiên, em sẽ chọn loài nào để bảo tồn ưu tiên? Vì sao?

Trả lời:

- Loài chủ chốt: Là loài đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, nếu mất đi sẽ gây ra những thay đổi lớn cho toàn bộ hệ sinh thái.

- Loài đặc hữu: Là loài chỉ có ở một vùng địa lý nhất định, có giá trị khoa học cao và cần được bảo vệ.

- Loài có nguy cơ tuyệt chủng cao: Các loài có số lượng cá thể ít, môi trường sống bị thu hẹp cần được ưu tiên bảo vệ.

Câu 4: Em có đồng ý với quan điểm cho rằng con người đang tiến hóa không? Giải thích.

Trả lời:

Con người vẫn đang tiến hóa, nhưng tốc độ tiến hóa của con người đã chậm lại so với các loài khác do sự phát triển của y học, công nghệ và xã hội. Tuy nhiên, các yếu tố như đột biến, chọn lọc tự nhiên vẫn đang diễn ra, và có thể dẫn đến những thay đổi về mặt di truyền ở con người trong tương lai.