Câu hỏi xoay quanh văn 9 kết nối: bài 8 Biến đổi khí hậu - mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta

Câu hỏi xoay quanh môn Ngữ văn 9 kết nối tri thức: Bài 8 Biến đổi khí hậu - mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 8. TIẾNG NÓI CỦA LƯƠNG TRI

VĂN BẢN 2: BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU - MỐI ĐE DỌA SỰ TỒN VONG CỦA HÀNH TINH CHÚNG TA
(19 câu)

1. NHẬN BIẾT (6 câu)

Câu 1: Tìm hiểu đôi nét về tác giả?

Trả lời:

- An-tô-ni-ô Gu-tê-rét (1949), là một nhà chính trị và ngoại giao người Bồ Đào Nha, từng giữ chức Thủ tướng Bồ Đào Nha từ năm 1995 đến năm 2002. Năm 2017, ông được bầu Tổng thư ký Liên Hợp Quốc.

Câu 2: Thể loại tác phẩm?

Trả lời:

- Tác phẩm Biến đổi khí hậu – mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta thuộc thể loại: văn bản nghị luận.

Câu 3: Hoàn cảnh sáng tác và xuất xứ của tác phẩm?

Trả lời:

Theo An-tô-ni-ô Gu-tê-rét, Phát biểu của Tổng thư kí Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu, Huy Toàn dịch, in trong Những bài diễn văn làm thay đổi thế giới từ 1945 đến nay, Ca-lô Ba-tà (Carlo Bata) (Chủ biên), NXB Kim Đồng, 2022, tr.199 – 202.

Câu 4: Phương thức biểu đạt?

Trả lời:

- Phương thức biểu đạt: nghị luận.

Câu 5: Bố cục của tác phẩm?

Trả lời:

Văn bản được chia thành 3 phần:

- Phần 1: Luận điểm 1 (từ đầu đến đang dần teo tóp lại): Một số biểu hiện cụ thể của hiện tượng biến đổi khí hậu trên thế giới và hậu quả của nó.

- Phần 2: Luận điểm 2 (từ Ngọn núi phía trước chúng ta đến các khí phát thải đó gây ra): Cần có các giải pháp để ứng phó với tình trạng biến đổi khí hậu.

- Phần 3: Luận điểm 3 (từ Đã đến lúc đến để lãng phí nữa): Trách nhiệm lớn lao của lãnh đạo các quốc gia về vấn đề biến đổi khí hậu.

- Phần 4: Luận điểm 4 (phần còn lại): Tất cả phải hành động, không thể chậm trễ.

Câu 6: Nêu giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật của tác phẩm?

Trả lời:

* Giá trị nội dung:

- Nêu lên thực trạng đáng báo động về vấn đề biến đổi khí hậu đang ngày càng trầm trọng và xảy ra ngày một nhanh hơn thuyết phục mọi người bảo vệ sự sống của Trái Đất. Đồng thời nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của người trẻ và phụ nữ trong việc ứng phó và đưa ra các biện pháp chống lại biến đổi khí hậu.

* Giá trị nghệ thuật:

- Bằng chứng xác thực, đáng tin cậy.

- Lí lẽ rõ ràng, mạch lạc.

2. THÔNG HIỂU (5 câu)

Câu 1: Cách tác giả nêu vấn đề ở đây là gì?

Trả lời:

- Cách nêu vấn đề: Đi trực tiếp vào vấn đề và đưa ra lời cảnh tỉnh ngay đầu tiên “Tôi đã đề nghị các bạn đến đây để nghe tiếng chuông báo động.”

Câu 2: Nêu luận đề, luận điểm và mối quan hệ giữa?

Trả lời:

- Luận đề của văn bản: Biến đổi khí hậu.

- Luận điểm:

+ Chúng ta đang phải đối mặt với mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong.

+ Vấn đề này đã được nói rất nhiều lần nhưng về phía lãnh đạo lại từ chối lắng nghe.

+ Những hậu quả của việc biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.

+ Chúng ta cần thay thế bằng năng lượng sạch.

+ Đã đến lúc các nhà lãnh đạo thể hiện sự quan tâm.

=> Mối quan hệ: Các luận điểm đều liên kết chặt chẽ với nhau, bổ sung cho nhau và làm rõ luận đề. Các luận điểm đã làm rõ luận đề và thể hiện được thông điệp của văn bản.

Câu 3: Những hậu quả nào gây ảnh hưởng đến con người?

Trả lời:

- Những hậu quả xấu đang ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống con người:

+ Băng ở vùng biển Bắc Cực đang biến đi nhanh hơn chúng ta hình dung.

+ Nạn cháy rừng kéo dài hơn và lan đi xa hơn.

+ Các đại dương bị nhiễm acid nặng hơn…

+ Ngày càng nhiều người phải di cư khỏi quê nhà.

+ Nguồn tài nguyên đang dần teo tóp lại.

Câu 4: Những giải pháp tác giả nêu ra là gì?

Trả lời:

+ Phải chuyển đổi sang năng lượng sạch.

+ Các quốc gia giàu nhất phải chịu trách nhiệm nhiều nhất về khủng hoảng, đảm bảo các người bình thường nhất có thể phát triển khả năng phục hồi cần thiết.

- Người có trách nhiệm thực thi: Lãnh đạo các cơ quan ban ngành.

- Đối tượng tác động: Tất cả mọi người.

Câu 5: Theo em đâu là các nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu?

Trả lời:

- Khí thải nhà kính: Sự gia tăng khí CO₂ và các khí nhà kính khác do hoạt động của con người, như đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu mỏ, khí tự nhiên) cho giao thông và sản xuất điện, là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

- Phá rừng: Việc chặt phá rừng để lấy đất canh tác hoặc xây dựng nhà ở làm giảm khả năng hấp thụ CO₂ của cây cối, góp phần làm tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển.

- Nông nghiệp: Các hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi gia súc, phát thải khí methane (CH₄) và nitrous oxide (N₂O) - những khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh mẽ hơn CO₂.

- Tăng dân số: Sự gia tăng dân số dẫn đến nhu cầu tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên cao hơn, từ đó gia tăng lượng khí thải và áp lực lên môi trường.

- Công nghiệp hóa: Sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa đã làm tăng tiêu thụ năng lượng và phát thải khí thải, góp phần vào biến đổi khí hậu.

- Sử dụng năng lượng không bền vững: Việc sử dụng các nguồn năng lượng không tái tạo như than đá và dầu mỏ thay vì các nguồn năng lượng tái tạo (gió, mặt trời) cũng là một nguyên nhân quan trọng.

- Chất thải rắn: Sự gia tăng chất thải rắn, đặc biệt là từ các bãi rác, có thể phát thải khí methane khi các chất hữu cơ phân hủy.

3. VẬN DỤNG (5 câu)

Câu 1: Trình bày những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với môi trường và con người?

Trả lời:

* Tác động đối với môi trường:

- Tăng nhiệt độ toàn cầu: Biến đổi khí hậu dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ trung bình của trái đất. Ví dụ, nhiệt độ toàn cầu đã tăng khoảng 1,2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Điều này gây ra hiện tượng tan băng ở các vùng cực, làm tăng mực nước biển.

- Biến đổi thời tiết: Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi trong mô hình thời tiết, dẫn đến hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán và sóng nhiệt. Chẳng hạn, cơn bão Harvey năm 2017 đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở Houston, Texas, với lượng mưa lên tới 1.500 mm.

- Mất đa dạng sinh học: Nhiệt độ tăng cao và sự thay đổi môi trường sống làm giảm khả năng sinh tồn của nhiều loài động thực vật. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, khoảng 1 triệu loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

* Tác động đối với con người:

- Sức khỏe: Biến đổi khí hậu làm gia tăng các bệnh liên quan đến nhiệt, như đột quỵ và bệnh hô hấp. Ví dụ, trong mùa hè nóng bức, số ca nhập viện vì bệnh liên quan đến nhiệt độ tăng lên đáng kể.

- An ninh lương thực: Sự thay đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, dẫn đến nguy cơ thiếu lương thực. Hạn hán kéo dài có thể làm giảm năng suất cây trồng, như đã xảy ra ở miền Trung Việt Nam trong các năm gần đây.

- Di cư: Biến đổi khí hậu buộc nhiều người phải rời bỏ quê hương do mất đất canh tác hoặc thiên tai. Theo ước tính, hàng triệu người có thể trở thành "di dân khí hậu" trong những năm tới.

Câu 2: So sánh sự khác biệt giữa hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu?

Trả lời:

Nóng lên toàn cầu

Biến đổi khí hậu

Định nghĩa

Nóng lên toàn cầu là hiện tượng tăng nhiệt độ trung bình của trái đất do sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển.

Biến đổi khí hậu bao gồm tất cả các thay đổi trong khí hậu, bao gồm cả nóng lên toàn cầu, nhưng cũng bao gồm sự thay đổi trong lượng mưa, gió và các hiện tượng thời tiết khác

Phạm vi

Nóng lên toàn cầu là một phần của biến đổi khí hậu, tập trung vào khía cạnh nhiệt độ.

Biến đổi khí hậu có phạm vi rộng hơn, bao gồm các yếu tố khác ngoài nhiệt độ.

Dẫn chứng

Nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,2°C từ cuối thế kỷ 19.

Biến đổi khí hậu không chỉ gây ra nhiệt độ cao hơn mà còn dẫn đến sự gia tăng tần suất bão, lũ lụt và hạn hán.

Câu 3: Hãy nêu một số biện pháp mà cá nhân và cộng đồng có thể thực hiện để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

Trả lời:

- Tiết kiệm năng lượng: Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, tắt đèn và thiết bị điện khi không sử dụng. Ví dụ, thay thế bóng đèn sợi đốt bằng bóng đèn LED.

- Sử dụng phương tiện giao thông công cộng: Khuyến khích sử dụng xe buýt, xe đạp hoặc đi bộ thay vì sử dụng ô tô cá nhân để giảm phát thải khí CO₂.

- Trồng cây xanh: Tham gia vào các hoạt động trồng cây, bảo vệ rừng để tăng cường khả năng hấp thụ CO₂ và cải thiện chất lượng không khí.

- Giảm rác thải: Thực hiện phân loại rác thải, tái chế và hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần để giảm lượng chất thải ra môi trường.

- Tuyên truyền và giáo dục: Tổ chức các buổi hội thảo, lớp học về biến đổi khí hậu để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.

Câu hỏi 4: Phân tích ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam?

Trả lời:

- Thay đổi thời tiết: Biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi trong lượng mưa và nhiệt độ, ảnh hưởng đến thời vụ và năng suất cây trồng. Ví dụ, miền Bắc Việt Nam có thể trải qua mùa đông ấm hơn, làm giảm thời gian phát triển của một số loại cây trồng.

- Hạn hán và lũ lụt: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt ngày càng gia tăng, gây thiệt hại cho mùa màng. Năm 2020, lũ lụt nghiêm trọng ở miền Trung Việt Nam đã làm ngập hàng nghìn hecta đất canh tác.

- Sự gia tăng dịch bệnh: Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên cây trồng và vật nuôi. Nhiệt độ cao hơn tạo điều kiện cho các loại sâu bệnh phát triển mạnh hơn.

- Giảm chất lượng đất: Sự thay đổi khí hậu có thể làm giảm độ phì nhiêu của đất, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Việc xói mòn đất do mưa lớn cũng là một vấn đề nghiêm trọng.

Câu 5: Đánh giá vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu?

Trả lời:

- Hợp tác toàn cầu: Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia để đối phó với biến đổi khí hậu. Hiệp định Paris 2015 là một ví dụ điển hình về sự hợp tác toàn cầu nhằm giảm phát thải khí nhà kính.

- Cung cấp tài chính và công nghệ: Các tổ chức quốc tế hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển để thực hiện các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu, như Quỹ Khí hậu xanh (Green Climate Fund).

- Nghiên cứu và phát triển: Các tổ chức này cũng thúc đẩy nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu, cung cấp dữ liệu và thông tin cần thiết để các quốc gia có thể đưa ra các chính sách phù hợp.

- Tuyên truyền và giáo dục: Các tổ chức quốc tế thường tổ chức các hội nghị, hội thảo để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và khuyến khích hành động từ cộng đồng và chính phủ các nước.

4. VẬN DỤNG CAO (3 câu)

Câu 1: Hãy đề xuất một kế hoạch hành động cụ thể cho một địa phương ở Việt Nam nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu?

Trả lời:

- Địa phương: Tỉnh Thừa Thiên Huế

- Kế hoạch hành động:

+ Tiến hành khảo sát và đánh giá các rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu như lũ lụt, hạn hán và xói mòn đất.

+ Xác định các khu vực dễ bị tổn thương và các nguồn tài nguyên cần bảo vệ.

- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm:

+ Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm cho các hiện tượng thời tiết cực đoan, giúp người dân có thời gian chuẩn bị và ứng phó kịp thời.

+ Tổ chức các buổi tập huấn cho cộng đồng về cách ứng phó với thiên tai.

- Phát triển nông nghiệp bền vững:

+ Khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững như trồng cây chịu hạn, sử dụng phân bón hữu cơ.

+ Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho nông dân chuyển đổi sang các giống cây trồng phù hợp với điều kiện khí hậu mới.

- Bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái:

+ Thực hiện các dự án bảo vệ rừng ngập mặn và các vùng đầm lầy để giảm thiểu tác động của lũ lụt và xói mòn.

+ Tổ chức các hoạt động trồng cây xanh để cải thiện chất lượng không khí và giảm khí CO₂.

- Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức:

+ Tổ chức các chương trình giáo dục cộng đồng về biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó.

+ Khuyến khích sự tham gia của thanh niên và học sinh trong các hoạt động bảo vệ môi trường.

- Hợp tác với các tổ chức quốc tế:

+ Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế và phi chính phủ để triển khai các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu.

+ Tham gia vào các chương trình hợp tác nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh.

Câu 2: Phân tích mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và các vấn đề xã hội như nghèo đói, di cư và xung đột?

Trả lời:

+ Nghèo đói: giảm năng suất nông nghiệp, đặc biệt ở các nước đang phát triển, dẫn đến tình trạng thiếu lương thực và gia tăng nghèo đói. Những người nghèo thường có ít khả năng thích ứng với các thay đổi khí hậu, khiến họ dễ bị tổn thương hơn. Ví dụ, ở Việt Nam, các hiện tượng như hạn hán và lũ lụt đã làm giảm thu nhập của nông dân và đẩy nhiều người vào cảnh nghèo đói.

+ Di cư: gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán, dẫn đến di cư nội địa và quốc tế. Người dân buộc phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm nơi sống an toàn hơn. Ví dụ: Theo ước tính, hàng triệu người có thể trở thành "di dân khí hậu" trong những năm tới, gây ra áp lực lên các khu vực tiếp nhận.

+ Xung đột: dẫn đến xung đột do cạnh tranh tài nguyên khan hiếm như nước và đất canh tác. Khi nguồn tài nguyên giảm, căng thẳng giữa các cộng đồng và quốc gia có thể gia tăng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các cuộc xung đột ở một số khu vực, như khu vực Sahel ở châu Phi, có liên quan đến sự khan hiếm nước và đất do biến đổi khí hậu.

Câu 3: Trình bày quan điểm của em về trách nhiệm của các quốc gia phát triển và đang phát triển trong việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu?

Trả lời:

- Trách nhiệm của các quốc gia phát triển:

Các quốc gia phát triển, như Mỹ, châu Âu và Nhật Bản, là những nước đã phát thải lượng khí nhà kính lớn trong suốt quá trình công nghiệp hóa. Do đó, họ có trách nhiệm lớn hơn trong việc giảm phát thải và hỗ trợ các nước đang phát triển. Họ cần cung cấp công nghệ sạch và tài chính cho các nước đang phát triển để giúp họ chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững.

- Trách nhiệm của các quốc gia đang phát triển:

Các quốc gia đang phát triển cũng có trách nhiệm trong việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính, nhưng họ cần được hỗ trợ từ các quốc gia phát triển để thực hiện điều này. Các nước này cần áp dụng các phương pháp phát triển bền vững, bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển kinh tế.

- Hợp tác toàn cầu:

Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu. Các quốc gia cần làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung, như trong Hiệp định Paris.Cần có các cơ chế hỗ trợ tài chính và công nghệ để đảm bảo rằng cả các quốc gia phát triển và đang phát triển đều có thể đóng góp vào cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.