Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 19 Các bằng chứng tiến hoá

Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 19 Các bằng chứng tiến hoá. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 19. CÁC BẰNG CHỨNG TIẾN HÓA

(16 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (5 CÂU)

Câu 1: Hóa thạch là gì?

Trả lời:

Hóa thạch là di tích của sinh vật cổ đại được bảo tồn trong các lớp đất đá.

Câu 2: Nêu một số bằng chứng tiến hóa trực tiếp?

Trả lời:

Hóa thạch.

Câu 3: Bằng chứng giải phẫu so sánh là gì?

Trả lời:

Là sự so sánh các cơ quan tương đồng và cơ quan tương tự giữa các loài.

Câu 4: Cơ quan tương đồng là gì?

Trả lời:

Là những cơ quan có cùng nguồn gốc, cùng cấu tạo nhưng thực hiện các chức năng khác nhau.

Câu 5: Cơ quan tương tự là gì?

Trả lời:

Là những cơ quan có nguồn gốc khác nhau nhưng thực hiện cùng một chức năng.

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Tại sao hóa thạch được coi là bằng chứng trực tiếp cho quá trình tiến hóa?

Trả lời:

Vì hóa thạch cho thấy sự thay đổi của sinh vật qua các thời kỳ địa chất.

Câu 2: Sự giống nhau về cấu tạo xương chi trước của các loài động vật có vú có ý nghĩa gì?

Trả lời:

Chứng tỏ các loài này có chung tổ tiên và đã tiến hóa thích nghi với các môi trường sống khác nhau.

Câu 3: Bằng chứng phôi sinh học cho thấy điều gì?

Trả lời:

Các phôi của các loài động vật có xương sống ở giai đoạn đầu có nhiều nét tương đồng, cho thấy chúng có chung nguồn gốc.

Câu 4: Bằng chứng sinh học phân tử cung cấp thông tin gì về quá trình tiến hóa?

Trả lời:

So sánh trình tự nucleotide của DNA và amino acid của protein giữa các loài để xác định mối quan hệ họ hàng.

3. VẬN DỤNG (4 CÂU)

Câu 1: Hãy giải thích tại sao các loài chim cánh cụt không bay được nhưng vẫn có xương cánh?

Trả lời:

Xương cánh của chim cánh cụt là một ví dụ điển hình về cơ quan tương đồng. Mặc dù chim cánh cụt không sử dụng cánh để bay, nhưng cấu trúc xương cánh của chúng vẫn tương đồng với xương cánh của các loài chim có khả năng bay. Điều này cho thấy chim cánh cụt và các loài chim khác có chung một tổ tiên, và xương cánh đã được biến đổi để thích nghi với môi trường sống dưới nước.

Câu 2: So sánh sự khác biệt giữa cơ quan tương đồng và cơ quan tương tự.

Trả lời:

Đặc điểm

Cơ quan tương đồng

Cơ quan tương tự

Nguồn gốcCùng chung một nguồn gốcCó nguồn gốc khác nhau
Cấu tạoCó cấu tạo tương tự nhauCó cấu tạo khác nhau
Chức năngCó thể giống nhau hoặc khác nhauThường có chức năng tương tự
Ví dụXương cánh của chim, cá voi và người; lá cây đậu và gai xương rồngCánh chim và cánh bướm; chân trước của chuột chũi và chân trước của ruồi

Câu 3: Tại sao hóa thạch lại là bằng chứng quan trọng nhất cho quá trình tiến hóa?

Trả lời:

- Trình tự thời gian: Hóa thạch cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự xuất hiện và biến đổi của sinh vật qua các thời kỳ địa chất.

- Dấu vết tiến hóa: Hóa thạch cho thấy sự thay đổi dần dần của các loài từ đơn giản đến phức tạp, từ sống dưới nước lên cạn, từ không xương sống đến có xương sống.

- Xác định mối quan hệ họ hàng: Bằng cách so sánh các hóa thạch, các nhà khoa học có thể xác định mối quan hệ họ hàng giữa các loài và xây dựng cây phát sinh chủng loại.

Câu 4: Hãy nêu một số ví dụ về bằng chứng sinh học phân tử trong việc xác định mối quan hệ họ hàng giữa các loài.

Trả lời:

- So sánh trình tự nucleotide của DNA: Các loài có quan hệ họ hàng gần sẽ có trình tự DNA giống nhau hơn so với các loài có quan hệ họ hàng xa.

- So sánh trình tự amino acid của protein: Các protein tương đồng ở các loài khác nhau có thể cho thấy mối quan hệ họ hàng giữa chúng.

- Phân tích đồng vị: So sánh đồng vị phóng xạ trong các mẫu hóa thạch để xác định tuổi và mối quan hệ tiến hóa.

4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)

Câu 1: Phân tích vai trò của các bằng chứng tiến hóa trong việc xây dựng cây phát sinh loài.

Trả lời:

Các bằng chứng tiến hóa cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng cây phát sinh loài:

- Hóa thạch: Xác định thời gian xuất hiện và tuyệt chủng của các loài.

- Giải phẫu so sánh: Xác định mối quan hệ họ hàng dựa trên các cấu trúc tương đồng.

- Phôi sinh học: So sánh sự phát triển phôi của các loài.

- Sinh học phân tử: So sánh trình tự nucleotide và amino acid.

- Địa lý sinh học: Phân tích sự phân bố địa lý của các loài.

Câu 2: So sánh sự khác biệt giữa tiến hóa đồng quy và tiến hóa hội tụ.

Trả lời:

Đặc điểm

Tiến hóa đồng quy

Tiến hóa hội tụ

Khởi điểmMột tổ tiên chungCác tổ tiên khác nhau
Quá trìnhCác loài có cùng tổ tiên chung tiến hóa theo các hướng khác nhau để thích nghi với môi trường mớiCác loài không cùng tổ tiên chung tiến hóa theo cùng một hướng để thích nghi với cùng một môi trường
Kết quảCác loài có quan hệ họ hàng gần nhưng có hình dạng và chức năng khác nhauCác loài không có quan hệ họ hàng gần nhưng có hình dạng và chức năng tương tự nhau
Ví dụChim cánh cụt và chim bồ câuCánh chim và cánh bướm

Câu 3: Dựa vào kiến thức về các bằng chứng tiến hóa, hãy đưa ra một số dự đoán về sự tiến hóa của sinh vật trong tương lai.

Trả lời:

- Sự thích nghi với biến đổi khí hậu: Các loài sinh vật sẽ phải thích nghi với những thay đổi về nhiệt độ, mực nước biển, và các sự kiện thời tiết cực đoan.

- Kháng kháng sinh và thuốc trừ sâu: Vi khuẩn và côn trùng sẽ phát triển khả năng kháng thuốc ngày càng cao.

- Sự xuất hiện của các loài mới: Các loài mới sẽ tiếp tục hình thành thông qua quá trình tiến hóa.

- Sự tuyệt chủng của nhiều loài: Nhiều loài sẽ không thể thích nghi với những thay đổi của môi trường và bị tuyệt chủng.