Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 23 Môi trường và các nhân tố sinh thái
Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 23 Môi trường và các nhân tố sinh thái. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.
Nội dung chi tiết
BÀI 23. MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NHÂN TỐ SINH THÁI
(16 CÂU)
1. NHẬN BIẾT (5 CÂU)
Câu 1: Môi trường sống là gì?
Trả lời:
Môi trường sống là không gian bao quanh sinh vật, cung cấp các điều kiện cần thiết cho sinh vật tồn tại.
Câu 2: Nhân tố sinh thái là gì?
Trả lời:
Nhân tố sinh thái là những yếu tố của môi trường sống tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên sinh vật.
Câu 3: Kể tên 2 loại nhân tố sinh thái chính?
Trả lời:
Nhân tố vô sinh và nhân tố hữu sinh.
Câu 4: Giới hạn sinh thái là gì?
Trả lời:
Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị của một nhân tố sinh thái mà ở đó sinh vật có thể tồn tại và phát triển.
Câu 5: Ổ sinh thái là gì?
Trả lời:
Ổ sinh thái là khoảng không gian sinh thái có tất cả các điều kiện quy định cho sự tồn tại, phát triển ổn định lâu dài của loài.
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Tại sao giới hạn sinh thái của mỗi loài sinh vật là khác nhau?
Trả lời:
Giới hạn sinh thái của mỗi loài khác nhau do sự thích nghi khác nhau của chúng với các điều kiện môi trường.
Câu 2: Sự khác biệt giữa nơi ở và ổ sinh thái là gì?
Trả lời:
- Nơi ở: Là địa điểm sinh sống của sinh vật.
- Ổ sinh thái: Là toàn bộ các điều kiện sống mà loài sinh vật cần để tồn tại và phát triển.
Câu 3: Tại sao các loài có ổ sinh thái trùng nhau thường cạnh tranh nhau?
Trả lời:
Vì chúng sử dụng chung nguồn sống, không gian sống nên sẽ cạnh tranh nhau để giành giật các nguồn tài nguyên.
Câu 4: Vì sao các loài động vật có xương sống sống ở vùng cực thường có lớp mỡ dày?
Trả lời:
Lớp mỡ dày giúp chúng giữ nhiệt, thích nghi với khí hậu lạnh giá.
3. VẬN DỤNG (4 CÂU)
Câu 1: Hãy giải thích tại sao các loài cá sống ở vùng nước sâu thường có mắt rất nhỏ hoặc không có mắt?
Trả lời:
Ở vùng nước sâu, ánh sáng rất yếu hoặc không có ánh sáng. Nếu có mắt lớn, các loài cá này sẽ dễ bị tổn thương bởi áp suất nước lớn ở độ sâu đó. Do đó, qua quá trình tiến hóa, mắt của chúng đã bị tiêu giảm hoặc phát triển rất nhỏ để thích nghi với điều kiện sống thiếu ánh sáng. Thay vào đó, chúng phát triển các giác quan khác nhạy cảm hơn như đường bên để cảm nhận sự thay đổi của môi trường xung quanh.
Câu 2: Tại sao các loài cây sống ở vùng nhiệt đới thường có lá rộng, màu xanh đậm?
Trả lời:
Lá rộng giúp tăng diện tích tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, tăng cường quá trình quang hợp. Màu xanh đậm của lá là do hàm lượng diệp lục cao, giúp hấp thụ tối đa ánh sáng mặt trời. Điều này giúp cây thích nghi với cường độ ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao ở vùng nhiệt đới.
Câu 3: Hãy đưa ra một số ví dụ về sự cạnh tranh giữa các loài sinh vật trong tự nhiên.
Trả lời:
Ví dụ:
- Sư tử và báo tranh giành con mồi ở đồng cỏ châu Phi.
- Cây thông và cây bạch đàn cạnh tranh nhau về ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng.
- Vi khuẩn khác nhau cạnh tranh nhau để sử dụng các chất dinh dưỡng trong môi trường.
Câu 4: Giải thích tại sao các loài sinh vật cùng chung sống trong một môi trường nhưng lại không cạnh tranh nhau gay gắt?
Trả lời:
- Phân hóa ổ sinh thái: Các loài có thể phân chia tài nguyên bằng cách khai thác các nguồn sống khác nhau (ví dụ: ăn các loại thức ăn khác nhau, hoạt động vào các thời điểm khác nhau trong ngày).
- Quan hệ cộng sinh: Các loài có thể hợp tác cùng nhau để tồn tại và phát triển (ví dụ: địa y là sự cộng sinh giữa nấm và tảo).
- Quan hệ hội sinh: Một loài được lợi, loài kia không bị hại (ví dụ: phong lan bám trên thân cây).
4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)
Câu 1: Nếu một loài cây ngoại lai được du nhập vào một hệ sinh thái mới, loài cây này có thể gây ra những tác động gì?
Trả lời:
- Cạnh tranh: Loài ngoại lai có thể cạnh tranh với các loài bản địa về nguồn sống, dẫn đến suy giảm số lượng hoặc tuyệt chủng của các loài bản địa.
- Phá hủy môi trường sống: Loài ngoại lai có thể thay đổi cấu trúc của hệ sinh thái, làm giảm đa dạng sinh học.
- Truyền bệnh: Loài ngoại lai có thể mang theo các mầm bệnh gây hại cho các loài bản địa và con người.
Câu 2: Trình bày ảnh hưởng của con người trong việc thay đổi môi trường sống và tác động của nó đến sự phân bố và số lượng của các loài sinh vật.
Trả lời:
Con người là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, phá hủy rừng, dẫn đến sự thay đổi lớn trong môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Điều này gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học, tuyệt chủng của nhiều loài và ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái.
Câu 3: Dựa vào kiến thức về giới hạn sinh thái, hãy giải thích tại sao biến đổi khí hậu lại ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài sinh vật.
Trả lời:
Biến đổi khí hậu làm thay đổi các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, gây ra sự thay đổi về giới hạn sinh thái của các loài. Nhiều loài không thể thích nghi với điều kiện môi trường mới sẽ bị suy giảm số lượng hoặc tuyệt chủng, dẫn đến thay đổi trong sự phân bố của các loài.
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm văn 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm địa lí 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm hóa học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm KTPL 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm lịch sử 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm sinh học 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm toán 12 kết nối tri thức
- Trắc nghiệm quốc phòng 12 kết nối tri thức
- => Xem nhiều môn hơn