Bài tập củng cố Sinh học 12 kết nối: bài 28 Hệ sinh thái

Bài tập củng cố môn Sinh học 12 kết nối tri thức: Bài 28 Hệ sinh thái. Phần bài tập gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua bài tập này, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 28. HỆ SINH THÁI

(15 CÂU)

1. NHẬN BIẾT (5 CÂU)

Câu 1: Hệ sinh thái là gì?

Trả lời:

Hệ sinh thái bao gồm quần xã sinh vật và sinh cảnh của quần xã (môi trường vô sinh của quần xã)

Câu 2: Thành phần cấu trúc chính của hệ sinh thái gồm những gì?

Trả lời:

Thành phần vô sinh (ánh sáng, nhiệt độ, nước, đất...) và thành phần hữu sinh (sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân giải).

Câu 3: Chu trình sinh địa hóa là gì?

Trả lời:

Chu trình sinh địa hoá là chu trình trao đổi các chất trong tự nhiên: các chất từ môi trường ngoài vào cơ thể, qua các bậc dinh dưỡng rồi từ cơ thể sinh vật truyền trở lại môi trường.

Câu 4: Dòng năng lượng trong hệ sinh thái có đặc điểm gì?

Trả lời:

Dòng năng lượng trong hệ sinh thái là dòng một chiều, từ ánh sáng mặt trời truyền vào hệ sinh thái qua sinh vật sản xuất, rồi lần lượt qua các bậc dinh dưỡng và cuối cùng thải ra môi trường dưới dạng nhiệt.

Câu 5: Hiệu suất sinh thái là gì?

Trả lời:

Hiệu suất sinh thái là tỷ lệ phần trăm năng lượng được chuyển hóa từ bậc dinh dưỡng này sang bậc dinh dưỡng kế tiếp.

2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)

Câu 1: Tại sao năng lượng trong hệ sinh thái không tuần hoàn như vật chất?

Trả lời:

Năng lượng được chuyển hóa thành nhiệt và tỏa ra môi trường, không thể tái sử dụng như vật chất.

Câu 2: Sự khác biệt giữa hệ sinh thái tự nhiên và hệ sinh thái nhân tạo là gì?

Trả lời:

Hệ sinh thái tự nhiên hình thành tự nhiên, có độ đa dạng sinh học cao, khả năng tự điều chỉnh tốt. Hệ sinh thái nhân tạo do con người tạo ra, có độ đa dạng sinh học thấp hơn, cần sự can thiệp của con người để duy trì.

Câu 3: Vì sao chu trình sinh địa hóa có vai trò quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất?

Trả lời:

Chu trình sinh địa hóa đảm bảo sự tuần hoàn vật chất, cung cấp các nguyên tố cần thiết cho sự sống.

Câu 4: Giải thích tại sao hiệu suất sinh thái giữa các bậc dinh dưỡng thường thấp?

Trả lời:

Một phần năng lượng bị mất dưới dạng nhiệt trong quá trình trao đổi chất, một phần không được tiêu hóa và thải ra ngoài dưới dạng chất thải.

3. VẬN DỤNG (3 CÂU)

Câu 1: Hãy giải thích tại sao các hệ sinh thái rừng nhiệt đới có năng suất sinh học cao hơn so với các hệ sinh thái sa mạc?

Trả lời:

Năng suất sinh học của rừng nhiệt đới cao hơn sa mạc vì:

- Điều kiện khí hậu: Rừng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, ánh sáng mặt trời dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho quang hợp.

- Đa dạng sinh học: Rừng nhiệt đới có độ đa dạng sinh học cao, nhiều loài thực vật có khả năng quang hợp hiệu quả.

- Chu trình vật chất: Các chất dinh dưỡng được phân hủy nhanh và tái sử dụng hiệu quả trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Câu 2: Tại sao các loài sinh vật ở các bậc dinh dưỡng khác nhau thường có kích thước cơ thể khác nhau?

Trả lời:

Kích thước cơ thể của các loài sinh vật ở các bậc dinh dưỡng khác nhau thường khác nhau do:

- Năng lượng: Sinh vật bậc cao cần nhiều năng lượng hơn nên thường có kích thước lớn.

- Mối quan hệ sinh thái: Sinh vật sản xuất thường nhỏ, sinh vật tiêu thụ bậc cao thường lớn hơn con mồi.

- Môi trường sống: Kích thước môi trường và điều kiện khí hậu ảnh hưởng đến kích thước cơ thể.

- Sự thích nghi: Qua quá trình tiến hóa, các loài thích nghi với vai trò của mình trong hệ sinh thái.

Câu 3: Hãy đưa ra một số ví dụ về tác động của con người đến chu trình sinh địa hóa.

Trả lời:

Ví dụ:

- Chu trình cacbon: Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch thải ra lượng lớn CO2 vào khí quyển, gây hiệu ứng nhà kính.

- Chu trình nitơ: Sử dụng phân bón hóa học làm tăng lượng nitrat trong đất và nước, gây ô nhiễm môi trường.

- Chu trình phốt pho: Sử dụng phân lân trong nông nghiệp làm tăng nồng độ phốt pho trong nước, gây ra hiện tượng phú dưỡng.

4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)

Câu 1: Giải thích tại sao ô nhiễm môi trường có thể làm suy giảm đa dạng sinh học của hệ sinh thái?

Trả lời:

- Ô nhiễm môi trường có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sinh vật:

- Gây độc: Các chất ô nhiễm có thể gây độc cho sinh vật, làm giảm số lượng cá thể.

- Thay đổi môi trường sống: Ô nhiễm làm thay đổi các yếu tố vật lý, hóa học của môi trường, làm giảm khả năng thích nghi của sinh vật.

- Giảm nguồn thức ăn: Ô nhiễm làm giảm chất lượng và số lượng nguồn thức ăn của sinh vật.

Câu 2: Nếu một loài chủ chốt trong hệ sinh thái bị tuyệt chủng, điều gì sẽ xảy ra với hệ sinh thái đó?

Trả lời:

Loài chủ chốt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng của hệ sinh thái. Nếu loài chủ chốt bị tuyệt chủng, hệ sinh thái sẽ bị xáo trộn nghiêm trọng:

- Suy giảm đa dạng sinh học: Nhiều loài khác phụ thuộc vào loài chủ chốt sẽ bị ảnh hưởng và có thể bị tuyệt chủng theo.

- Thay đổi cấu trúc quần xã: Cấu trúc của quần xã sẽ bị thay đổi, các loài khác sẽ cạnh tranh để chiếm lấy các vị trí sinh thái trống.

- Giảm tính ổn định của hệ sinh thái: Hệ sinh thái sẽ trở nên dễ bị tổn thương trước các tác động từ bên ngoài.

Câu 3: So sánh sự khác biệt giữa hệ sinh thái tự nhiên và hệ sinh thái nông nghiệp

Trả lời:

- Độ đa dạng sinh học: Hệ sinh thái tự nhiên có độ đa dạng sinh học cao hơn, hệ sinh thái nông nghiệp thường đơn giản hơn.

- Ổn định: Hệ sinh thái tự nhiên có khả năng tự điều chỉnh tốt hơn, hệ sinh thái nông nghiệp dễ bị tổn thương trước các tác động bên ngoài.

- Chu trình vật chất: Hệ sinh thái tự nhiên có chu trình vật chất khép kín, hệ sinh thái nông nghiệp thường cần bổ sung các chất dinh dưỡng từ bên ngoài.