Câu hỏi xoay quanh văn 9 kết nối: bài 7 THTV - Sự phát triển của từ vựng, Biện pháp tu từ

Câu hỏi xoay quanh môn Ngữ văn 9 kết nối tri thức: Bài 7 THTV - Sự phát triển của từ vựng, Biện pháp tu từ. Phần câu hỏi gồm 4 mức độ: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao bám sát với chương trình sách giáo khoa. Thông qua các câu hỏi, học sinh có thể ôn luyện kiến thức đã học từ cơ bản đến nâng cao.

Nội dung chi tiết

BÀI 7. HỒN THƠ MUÔN ĐIỆU

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TỪ VỰNG
(15 câu)

1. NHẬN BIẾT (5 câu)

Câu 1: Từ là gì?

Trả lời:

- Từ là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất dùng để đặt câu.

- Từ có nghĩa gốc và nghĩa chuyển

Câu 2: Nêu định nghĩa về nghĩa gốc và cho ví dụ ?

Trả lời:

Nghĩa gốc: là nghĩa xuất hiện từ đầu làm cơ sở để hình thành các nghĩa khác.

Ví dụ: ăn cơm → từ dùng theo nghĩa gốc.

Câu 3: Nêu định nghĩa về nghĩa chuyển và cho ví dụ?

Trả lời:

Nghĩa chuyển: là nghĩa được hình thành trên cơ sở nghĩa gốc.

Tàu ăn hàng, xe ăn xăng → từ dùng theo nghĩa chuyển.

Câu 4: Liệt kê một số từ vựng phổ biến có sự chuyển nghĩa trong tiếng Việt.

Trả lời:

*Cá

+ Nghĩa gốc: Là một loại động vật sống dưới nước, có vây và thường được nuôi hoặc đánh bắt để làm thực phẩm.

+ Nghĩa chuyển: Trong một số ngữ cảnh, "cá" có thể chỉ người (thường là người không trung thực, lừa đảo).

Ví dụ: "Cá lớn nuốt cá bé" (nghĩa chuyển chỉ sự áp bức, bóc lột).

*Mắt

+ Nghĩa gốc: Là cơ quan nhìn, giúp con người nhận biết thế giới xung quanh.

+ Nghĩa chuyển: Có thể chỉ sự quan sát, sự chú ý.

Ví dụ: "Mắt của người quản lý rất tinh" (nghĩa chuyển chỉ sự nhạy bén, tinh tường).

Câu 5: Tại sao sự chuyển nghĩa của từ vựng lại quan trọng trong việc hiểu văn bản?

Trả lời:

- Độ phong phú của ngôn ngữ: Chuyển nghĩa làm cho ngôn ngữ trở nên phong phú và đa dạng hơn. Việc sử dụng từ ngữ với nhiều nghĩa khác nhau giúp người viết diễn đạt ý tưởng một cách sáng tạo và sinh động.

- Hiểu ngữ cảnh: Sự chuyển nghĩa giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngữ cảnh mà từ được sử dụng. Một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.

- Gợi mở hình ảnh và cảm xúc: Chuyển nghĩa thường được sử dụng để gợi mở hình ảnh và cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về nội dung.

- Tránh sự đơn điệu: làm cho văn bản trở nên hấp dẫn và thu hút hơn.

- Thể hiện tư duy và tri thức: Sự hiểu biết về chuyển nghĩa cho thấy khả năng tư duy và tri thức của người đọc. Nó giúp người đọc nhận thức và phân tích sâu sắc hơn về văn bản.

2. THÔNG HIỂU (5 câu)

Câu 1: Giải thích sự khác biệt giữa nghĩa gốc và nghĩa chuyển của một từ cụ thể?

Trả lời:

Ví dụ 2: Từ "mắt" có những lớp nghĩa sau:

Mắt cá chân: Một bộ phận trên cơ thể con người, nằm gần cổ chân

Mắt hí: Chỉ những người có đôi mắt nhỏ

Mắt lé: chỉ những người có kích thước mắt không bằng nhau

Mắt bồ câu: Chỉ những người có đôi mắt to tròn, đẹp như mắt chim bồ câu.

Câu 2: Phân tích quá trình chuyển nghĩa của từ "đi" trong tiếng Việt?

Trả lời:

Từ "đi" là một trong những từ nhiều nghĩa, nó vừa có nghĩa là chỉ sự di chuyển bằng hai chân như: "Tôi đi học cùng anh trai". Tuy nhiên, từ "đi" còn mang nghĩa chỉ cái chết, nếu nó nằm trong câu "Cậu ấy ra đi thanh thản lắm".

Câu 3: Thảo luận về vai trò của ngữ cảnh trong việc xác định nghĩa của từ?

Trả lời:

- Giúp làm rõ nghĩa: Một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp người đọc hiểu nghĩa phù hợp nhất trong từng trường hợp cụ thể.

- Phân biệt nghĩa chuyển và nghĩa gốc: Ngữ cảnh giúp người đọc nhận diện được nghĩa gốc hay nghĩa chuyển.

- Tạo ra sự đa dạng trong diễn đạt: Ngữ cảnh giúp người viết sử dụng từ ngữ một cách linh hoạt và sáng tạo, tạo ra những hình ảnh và cảm xúc phong phú.

Câu 4: Nêu một số nguyên nhân dẫn đến sự phát triển nghĩa mới của từ vựng.

Trả lời:

- Sự phát triển của xã hội: Khi xã hội thay đổi, nhu cầu giao tiếp và diễn đạt cũng thay đổi, dẫn đến việc từ vựng cần được mở rộng.

- Ảnh hưởng của văn hóa và nghệ thuật: Các tác phẩm văn học, âm nhạc, và nghệ thuật có thể tạo ra những nghĩa mới cho từ vựng.

- Sự giao thoa ngôn ngữ: Khi các ngôn ngữ khác nhau gặp gỡ, từ vựng có thể được vay mượn và chuyển nghĩa.

- Sự sáng tạo trong ngôn ngữ: Người sử dụng ngôn ngữ thường xuyên sáng tạo, tạo ra những nghĩa mới cho từ để diễn đạt ý tưởng một cách độc đáo.

Câu 5: Sử dụng từ "đi" trong cả nghĩa gốc và nghĩa chuyển trong một đoạn văn ngắn?

Trả lời:

Hôm nay,tôi thức dậy thật sớm.Bước ra ngoài sân ,tôi cảm nhận được cái rét mơn man trên da thịt.Đông đã về thật rồi.Tôi yêu nhất mùa đông,đơn giản vì mùa đông khiến tôi được ở bên gia đình nhiều hơn .Tôi vào nhà,đi tất vào ,mặc luôn cái áo da mà ba mua cho tôi mùa đông năm trước chưa kịp mặc.Đi dạo một vòng quanh khu phỗ để cảm nhận mùa đông đã về .Mùa đông ,người ta thích đi xe hơi nhiều hơn,con đường cũng hơi vắng ,những cửa hàng quần áo tự bao giờ đã mọc lên như nấm .Tần ngần hồi lâu,tôi trở về nhà .Trong cái ấm cúng của đại gia đình bên bếp lửa ,tôi mới biết cái hạnh phúc nhất chính là bây giờ.

3. VẬN DỤNG (3 câu)

Câu 1: Viết một bài văn ngắn phân tích sự chuyển nghĩa của từ "nhà" trong các ngữ cảnh khác nhau?

Trả lời:

Từ "nhà" trong tiếng Việt có nghĩa gốc là chỉ một công trình, một ngôi nhà, nơi ở của con người. Tuy nhiên, từ này có thể chuyển nghĩa sang nhiều ngữ cảnh khác nhau.

+ Ngữ cảnh 1: Nghĩa gốc: "Tôi trở về nhà sau một ngày làm việc mệt nhọc." Ở đây, "nhà" chỉ đơn thuần là không gian vật lý nơi con người sinh sống.

+Ngữ cảnh 2: Nghĩa chuyển - chỉ một tổ chức, cơ quan: "Nhà nước cần có những chính sách hợp lý để phát triển kinh tế." Ở đây, "nhà" không còn chỉ là nơi ở mà đã chuyển nghĩa để chỉ tổ chức hành chính, pháp lý cấp cao quản lý xã hội.

+ Ngữ cảnh 3: Nghĩa chuyển - chỉ một lĩnh vực: "Nhà văn nổi tiếng đã viết nhiều tác phẩm để lại dấu ấn trong nền văn học." Từ "nhà" ở đây được dùng để chỉ những người chuyên nghiệp trong một ngành nghề nhất định (như nhà văn, nhà thơ, nhà khoa học).

+ Ngữ cảnh 4: Nghĩa chuyển - chỉ một quan điểm hoặc tri thức: "Nhà phê bình đó có những quan điểm rất mới mẻ." Ở đây, từ "nhà" chuyển thành cách chỉ những người có hiểu biết, chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.

Câu 2: Tạo ra một câu chuyện ngắn sử dụng ít nhất ba từ có nghĩa chuyển khác nhau.

Trả lời:

Đông qua là xuân tới. Khi từng đàn chim én chao lượn trên bầu trời mang thông điệp báo hiệu mùa Xuân đang về. Không như mùa đông lạnh giá, mùa hè chói chang ánh nắng, mùa thu buồn với những chiếc lá vàng rơi, mùa xuân mang tới cho chúng ta một không khí ấm áp, dịu hiền. Cái thời điểm kỳ diệu của mùa Xuân khiến tâm hồn người ta bừng lên sự sống mới. Mùa xuân được ví như một nàng chúa xuân xinh đẹp mà Thượng Đế đã ban tặng cho loài người. Đó là một món quà vô giá. Tô điểm cho cảnh đẹp mùa xuân là những loài hoa sặc sỡ và đặc biệt không thể thiếu là cành mai, bông đào. Nó đã trở thành biểu tượng đặc sắc nhất trong những ngày Tết hàng năm.Mùa Xuân - mùa sinh sôi biểu hiện nhất ở cây cối. Làn mưa xuân nhè nhẹ, lất phất bay như những bàn tay mềm mãi, âu yếm vuốt ve những mầm non mới nhú giúp chúng mau lớn nhanh để chuẩn bị đón những tia nắng đầu năm. Khắp nơi nơi đều được phủ một lớp màu đặc sắc của tất cả những loài hoa. Dường như mùa xuân cũng là mùa thi "sắc" của hoa, bông nào cũng cố gắng vươn mình trong nắng mai để khoe sắc. Trên núi rừng xa xôi, hoa mơ đang nở rộ trắng khắp một vùng Tây Bắc rộng lớn, hoa đào tô thắm vùng Đông Bắc còn hoa mai hòa mình vào ánh nắng vàng rực rỡ của Miền Nam. Trên khắp các làng quê, đường phố cây cối đều khoác trên mình một lớp chồi biếc xanh tươi mang đầy nhựa sống.

Câu 3: So sánh và đối chiếu sự chuyển nghĩa của từ "mắt" và "tai" trong tiếng Việt?

Trả lời:

Từ

Nghĩa gốc

Nghĩa chuyển

Mắt

Là bộ phận dùng để nhìn. Ví dụ: "Mắt tôi bị cận, nên cần đeo kính."

Nghĩa chuyển: "Mắt" có thể chỉ sự quan sát, nhận biết. Ví dụ: "Mắt nhận định của người tiêu dùng rất quan trọng trong kinh doanh." Ở đây, "mắt" không chỉ đơn thuần là bộ phận cơ thể mà còn ám chỉ khả năng đánh giá, nhận xét.

Tai

Là bộ phận dùng để nghe. Ví dụ: "Tai tôi rất nhạy cảm với những âm thanh nhỏ."

"Tai" thường được dùng để chỉ sự lắng nghe, tiếp thu thông tin. Ví dụ: "Tai nghe ngóng thông tin về thị trường." Ở đây, "tai" không chỉ có nghĩa là bộ phận cơ thể mà còn chỉ việc chú ý, quan sát và nắm bắt tình hình.

VẬN DỤNG CAO (2 câu)

Câu 1: Phân tích ảnh hưởng của văn hóa và xã hội đến sự phát triển nghĩa mới của từ vựng trong tiếng Việt?

Trả lời:

- Sự thay đổi trong lối sống và thói quen sinh hoạt: Khi lối sống của con người thay đổi, từ vựng cũng cần thích ứng để diễn đạt những khái niệm, hoạt động mới.

Ví dụ: Từ "café" ban đầu chỉ là một loại đồ uống, nhưng hiện nay đã trở thành một không gian giao tiếp, nơi gặp gỡ bạn bè, làm việc. Câu nói "Đi café" giờ không chỉ đơn thuần là uống cafe mà còn mang nghĩa gặp gỡ, trao đổi.

- Ảnh hưởng của công nghệ và truyền thông:Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo ra nhiều khái niệm mới, từ đó làm phong phú thêm từ vựng.

Ví dụ: Từ "mạng" không chỉ có nghĩa là mạng lưới vật lý mà còn được sử dụng để chỉ mạng xã hội (như Facebook, Instagram), thể hiện sự kết nối giữa con người trong thời đại số.

- Giao lưu văn hóa quốc tế: Sự giao lưu văn hóa với các nước khác đã dẫn đến việc vay mượn và chuyển nghĩa từ vựng.

Ví dụ: Từ "internet" được vay mượn từ tiếng Anh và đã trở thành một phần không thể thiếu trong từ vựng tiếng Việt, chỉ một khái niệm hoàn toàn mới về mạng lưới thông tin toàn cầu.

- Sự phát triển của nghệ thuật và văn học: Các tác phẩm văn học, âm nhạc và nghệ thuật có thể tạo ra những nghĩa mới cho từ vựng thông qua cách sử dụng sáng tạo.

Ví dụ: Từ "nhạc" không chỉ đơn thuần chỉ âm thanh mà còn mang ý nghĩa về cảm xúc, tâm trạng trong các tác phẩm nghệ thuật. Câu "Âm nhạc là ngôn ngữ của tâm hồn" thể hiện sự chuyển nghĩa sâu sắc của từ này.

- Thay đổi trong nhận thức và tư duy xã hội: Khi xã hội thay đổi, nhận thức của con người về các vấn đề như giới tính, môi trường, và quyền con người cũng thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến từ vựng.

Ví dụ: Từ "nữ" không chỉ chỉ đến giới tính mà còn được dùng để chỉ những người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập trong xã hội hiện đại. Câu "Cô ấy là một người nữ lãnh đạo xuất sắc" thể hiện sự tôn vinh vai trò của phụ nữ trong xã hội.

- Tác động của các phương tiện truyền thông đại chúng: truyền thông xã hội, truyền hình, và báo chí thường xuyên tạo ra và phổ biến những từ ngữ mới hoặc những nghĩa mới cho từ đã có.

Ví dụ: Từ "hot" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ những thứ đang được quan tâm, yêu thích. Trong tiếng Việt, từ này đã được chuyển nghĩa thành "hót" để chỉ một sự kiện, một sản phẩm hoặc một người đang thu hút sự chú ý.

Câu 2: Nêu tác dụng của từ nhiều nghĩa?

Trả lời:

- Từ nhiều nghĩa có tác dụng giúp tăng tính đa dạng cho vốn từ vựng trong tiếng Việt.

- Trong quá trình sử dụng ngôn ngữ, có thể sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để mô tả một vấn đề, một vật hay một sự việc nào đó.

- Từ nhiều nghĩa được sử dụng để tránh lặp lại một từ được sử dụng nhiều lần trong cùng một đoạn văn bản.

- Giúp người đọc, người nghe có thể hiểu rõ hơn về nội dung của câu chuyện, tác phẩm đó.

- Tuy không phải là một biện pháp tu từ nhưng khi sáng tác văn học, nếu từ nhiều nghĩa được sử dụng hợp lý thì sẽ làm tăng giá trị nghệ thuật cho văn bản.