Giải tiếng anh 5 Global Success: Review 1 & Extension activities

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải bài Review 1 & Extension activities. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

REVIEW 1

1. Listen and circle a, b or c (Nghe và khoanh tròn a, b hoặc c.)

1.

a. I have a dolphin

(Mình có một con cá heo.)

b. It’s a dolphin.

(Nó là một con cá heo.)

c. I can see a dolphin

(Mình có thể nhìn thấy con cá heo.)

2.

a. Yes, I can.

(Đúng, mình có thể.)

b. Yes, I do.

(Đúng/ có.)

c. Yes, I am

(Đúng/ phải.)

3.

a. I’d like to write stories for children.

(Mình muốn viết truyện cho những đứa trẻ.)

b. I’m a writer.

(Mình là một nhà văn.)

c. I’d like to be a writer.

(Mình muốn trở thành một nhà văn.)

4.

a. He’s in the computer room.

(Anh ấy đang trong phòng máy tính.)

b. He likes playing football.

(Anh ấy thích chơi bóng đá.)

c. He’s active.

(Anh ấy năng động.)

5.

a. I like watering flowers.

(Mình thích tưới nước cho hoa.)

b. I’m watering flowers.

(Mình đang tưới nước cho hoa.)

c. I like flowers.

(Mình thích hoa.)

Transcript:

1. What's your favourite animal?

(Con vật yêu thích của bạn là gì?)

2. Do you live in this building?

(Bạn có sống trong toà nhà này không?)

3. What would you like to be in the future?

(Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)

4. What’s your friend like?

(Bạn của bạn như thế nào?)

5. What do you like doing in your free time?

(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

Answer:

1. b2. b3. c4. c5. a

2. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

REVIEW 1

Translate:

1. Địa chỉ của bạn là gì?

2. Em trai bạn thế nào?

3. Bạn làm gì vào cuối tuần?

4. Màu sắc yêu thích của bạn là gì?

Answer:

1. It’s 25 Queen street.

(Ở số 25 đường Queen.)

2. He’s clever.

(Em ấy thông minh.)

3. I water the flowers.

(Mình tưới hoa.)

4. My favourite colour is pink.

(Màu sắc yêu thích của mình là màu hồng.)

3. Read and match (Đọc và nối)

1. Can you tell me about yourself?

(Bạn có thể kể cho mình nghe về bản thân bạn không?)

a. No, I don't.

(Không, mình không.)

2. Do you live in this tower?

(Bạn có sống trong tòa tháp này không?)

b. He's Malaysian.

(Anh ấy là người Malaysia.)

3. Why would you like to be a reporter?

(Tại sao bạn muốn trở thành phóng viên?)

c. I like going for a walk.

(Mình thích đi dạo.)

4. What do you like doing in your free time?

(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

d. I'm Andy. I'm in Grade 5.

(Mình là Andy. Mình học lớp 5.)

5. What nationality is he?

(Quốc tịch của anh ấy là gì?)

e. Because I'd like to report the news.

(Vì mình muốn đưa tin.)

Answer:

1. d2. a3. e4. c5. b

4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

REVIEW 1

Translate:

Tên mình là Henry. Mình là người Úc. Mình sống ở một thị trấn nhỏ. Địa chỉ của mình là số 72 đường Greenwood. Mình nghĩ thị trấn của mình thật tuyệt vời. Nó luôn sạch sẽ và đẹp đẽ. Mọi người thì thân thiện và hay giúp đỡ. Mình là học sinh lớp 5 tại Trường Tiểu học Superstar. Môn học yêu thích của mình ở trường là khoa học. Mình có điểm khá tốt trong các tiết học khoa học. Vào thời gian rảnh, mình thích lướt Internet và trồng hoa. Ước mơ của mình là trở thành bác sĩ trong tương lai.

Answer:

1. 52. Australian3. 724. surfing the Internet5. doctor

ALL ABOUT ME

(TẤT CẢ VỀ TÔI)

Name: Henry

(Tên: Henry)

Grade: 5

(Lớp: 5)

Nationality: Australian

(Quốc tịch: Úc)

Address: 72 Greenwood Street

(Địa chỉ: Số 72 đường Greenwood)

Favourite subject: science

(Môn học yêu thích: khoa học)

Free-time activities: surfing the Internet, planting flowers

(Hoạt động lúc rảnh rỗi: lướt mạng, trồng hoa)

Future job: doctor

(Nghề nghiệp tương lai: bác sĩ)

5. Let’s write (Hãy viết)

REVIEW 1

Answer:

My name is Binh. My address is 12 Hoa Mai Street. I like surfing the Internet. I would liketo be a writer because I want to write interesting stories.

(Tên mình là Bình. Địa chỉ của mình là số 12 đường Hoa Mai. Mình thích lướt Internet. Mình muốn trở thành một nhà văn vì mình muốn viết những câu chuyện thú vị.)

EXTENSION ACTIVITIES

1. Choose and write the correct words on the lines (Chọn và viết các từ đúng vào dòng)

REVIEW 1

1. I teach English. I have lots of pupils. Where do I work? School

(Tôi dạy tiếng Anh. Tôi có nhiều học sinh. Tôi làm việc ở đâu? Trường học)

2. I help sick people. I work in a hospital. What am I? _____

(Tôi giúp đỡ những người bị ốm. Tôi làm việc ở bệnh viện. Tôi là ai?)

3. I act and tell stories to lots of people. Where do I work? _____

(Tôi diễn và kể chuyện cho nhiều người. Tôi làm việc ở đâu?)

4. I report news stories. I work in an office, but I travel a lot. What am I? _____

(Tôi đưa tin tức. Tôi làm việc trong văn phòng, nhưng tôi đi lại rất nhiều. Tôi là ai?)

5. I put out fires. I work in a fire station. What is my job? _____

(Tôi dập lửa. Tôi làm việc ở trạm cứu hỏa. Nghề của tôi là gì?)

6. I plant beautiful flowers and trees. Where do I work? _____

(Tôi trồng những bông hoa và cây đẹp. Tôi làm việc ở đâu?)

Answer:

1. school

(trường học)

2. doctor

(bác sĩ)

3. theatre

(nhà hát)

4. reporter

(phóng viên)

5. firefighter

(lính cứu hoả)

6. garden

(vườn)

2. Complete the table about jobs (Hoàn thành bảng về công việc)

Jobs

Working place

Activities

teacher

(giáo viên)

school

(trường học)

teach children

(dạy trẻ em)

actor

(diễn viên)

(1)_____

(2)_____

(3)_____

(4)_____

put out fires

(dập lửa)

(5)_____

garden

(khu vườn)

(6)_____

reporter

(phóng viên)

(7)_____

(8)_____

(9)_____

hospital

(bệnh viện)

(10)_____

Answer:

1. theatre (nhà hát)2. act / tell stories / act and tell stories (diễn xuất / kể chuyện / diễn xuất và kể chuyện)
3. firefighter (lính cứu hoả)4. fire station (trạm cứu hoả)
5. gardener (người làm vườn)6. plant / water the flowers / trees / plants (trồng trọt hoặc tưới hoa, cây cối hoặc cây trồng)
7. office (văn phòng)8. report the news (đưa tin)
9. doctor (bác sĩ)10. help sick people (cứu giúp người bệnh)

3. Work in groups. Talk about what you want to be in the future. Say why (Làm việc nhóm. Nói về những gì bạn muốn trở thành trong tương lai. Hãy nói tại sao)

REVIEW 1

Answer:

- Why would you like to be an actor? – Because I'd like to act in a theatre.

(Vì sao bạn muốn trở thành một diễn viên? – Vì mình muốn diễn xuất trong nhà hát.)

- Why would you like to be a firefighter? – Because I'd like to help people.

(Vì sao bạn muốn trở thành lính cứu hỏa? – Vì mình muốn giúp đỡ mọi người.)

- Why would you like to be a gardener? – Because I'd like to make beautiful gardens.

(Vì sao bạn muốn trở thành người làm vườn? – Vì mình muốn tạo ra những khu vườn đẹp.)

- Why would you like to be a writer? – Because I'd like to write stories.

(Vì sao bạn muốn trở thành nhà văn? – Vì mình muốn viết truyện.)