Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 2 Our homes

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 2 Our homes. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Ben: Xin chào, Mai. Rất vui được gặp lại bạn.

Mai: Chào, Ben. Mình cũng rất vui được gặp bạn.

b.

Ben: Bạn sống ở toà nhà này à?

Mai: Đúng vậy. Mình sống ở căn hộ kia.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

Do you live in this house?

(Bạn sống ở ngôi nhà này phải không?)

Yes, I do.

(Đúng vậy.)

b.

Do you live in this flat?

(Bạn sống ở căn hộ này phải không?)

No, I don’t.

(Không phải.)

c.

Do you live in that building?

(Bạn sống ở tòa nhà đó phải không?)

Yes, I do.

(Đúng vậy.)

d.

Do you live in that tower?

(Bạn sống ở tòa tháp đó phải không?)

No, I don't.

(Không phải.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

- Do you live in this tower?

(Bạn sống ở tòa tháp này phải không?)

No, I don’t. I live in a house in the countryside.

(Không phải. Mình sống trong một ngôi nhà ở nông thôn.)

- Do you live in that house?

(Bạn sống ở ngôi nhà đó phải không?)

Yes, I do. It’s my house.

(Đúng rồi. Đó là nhà của mình.)

4. Listen and number (Nghe và đánh số)

LESSON 1

1.

- Do you live in this flat?

(Bạn có sống ở căn hộ này không?)

- No, I don’t. I live in that house.

(Không, mình sống ở ngôi nhà kia.)

2.

Do you live in this building?

(Bạn có sống ở tòa nhà này không?)

Yes, I do. I live in that flat.

(Có, mình sống ở căn hộ kia.)

3.

- Do you live in King Tower?

(Bạn có sống ở King Tower không?)

- Yes, I do.

(Có, mình sống ở đó.)

4.

Do you live in this building?

(Bạn có sống ở tòa nhà này không?)

No, I don’t. I live in Sunset Building.

(Không, mình sống ở tòa nhà Sunset.)

Answer:

1. c2. d3. b4. a

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. this2. that3. flat4. building – don’t

1.

A: Do you live in this house ?

(Bạn sống ở ngôi nhà này phải không?)

B: Yes, I do.

(Đúng rồi.)

2.

A: Do you live in that tower ?

(Bạn sống ở tòa tháp kia phải không)

B: No, I don’t. I live in Lotus building.

(Không. Mình sống ở tòa nhà Lotus.)

3.

A: Do you live in this flat?

(Bạn sống ở căn hộ này phải không?)

B: Yes, I do.

(Đúng rồi.)

4.

A: Do you live in that building?

(Bạn sống ở tòa nhà kia phải không?)

B: No, I don’t. I live in a house in the countryside

(Không phải. Mình sống trong một ngôi nhà ở nông thôn.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Minh: Bạn có sống gần trường không?

Lucy: Có. Mình sống cách đây khoảng 1km.

b.

Minh: Địa chỉ của bạn là gì?

Lucy: Nó là 45 đường Bà Triệu.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What’s your address?

(Địa chỉ của bạn ở đâu?)

It’s 116 Hoa Binh Street.

(Là ở số 116 đường Hòa Bình.)

b.

What’s your address?

(Địa chỉ của bạn ở đâu?)

It’s 38 Dien Bien Street.

(Địa chỉ ở số 38 đường Điện Biên.)

c.

What’s your address?

(Địa chỉ của bạn ở đâu?)

It’s 93 Oxford Street.

(Địa chỉ ở số 93 đường Oxford.)

d.

What’s your address?

(Địa chỉ của bạn ở đâu?)

It’s 23 Queen Street.

(Là số 23 đường Queen.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- A: Do you live in this building?

(A: Bạn có sống ở tòa nhà này không?)

B: No, I don't. I live in a house far from here.

(B: Không. Mình sống ở một ngôi nhà cách xa đây.)

- A: What's your address?

(A: Địa chỉ của bạn là gì?)

B: It's twenty-three Le Thanh Tong Street.

(B: Đó là số 23 đường Lê Thánh Tông.)

- A: Do you live in that building?

(A: Bạn có sống ở tòa nhà đó không?)

B: Yes, I do.

(B: Có, mình sống ở đó.)

- A: What's your address?

(A: Địa chỉ của bạn là gì?)

B: It's ninety-five King Street.

(B: Đó là số 95 đường King.)

4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

LESSON 1

Transcript:

1.

Where do you live?

(Bạn sống ở đâu?)

I live in a house near here.

(Mình sống trong một ngôi nhà gần đây.)

What's your address?

(Địa chỉ của bạn là gì?)

It's 79 Tay Son Street.

(Là số 79 đường Tây Sơn.)

2.

Do you live in this house?

(Bạn có sống ở ngôi nhà này không?)

No, I don't.

(Không, mình không sống ở đó.)

Where do you live?

(Vậy bạn sống ở đâu?)

I live in a flat near here.

(Mình sống trong một căn hộ gần đây.)

What's your address?

(Địa chỉ của bạn là gì?)

It's 53 London Street.

(Là số 53 đường London.)

1. b2. a

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. 100 Tran Hung Dao Street – from
2. that – Where – What’s – 231 Nguyen Van Cu Street

1.

A: What’s your address?

(Địa chỉ của bạn là gì?)

B: It’s 100 Tran Hung Dao Street.

(Ở 100 đường Trần Hưng Đạo )

A: Is it far from here?

(Nó có xa đây không?)

B: Yes, it is. It’s about ten kilometres from here.

(Có. Nó cách đây khoảng 10 ki-lô-mét.)

2.

A: I live in that building over there.

(Mình sống ở tòa nhà ở đằng kia.)

B: Oh, it’s near the sports centre.

(Ồ, nó gần trung tâm thể thao.)

A: Where do you live?

(Bạn sống ở đâu?)

B: I live far from here, in District 5.

(Mình sống cách xa đây, ở quận 5.)

A: What’s your address?

(Địa chỉ của bạn là gì?)

B: It’s 231 Nguyen Van Cu Street.

(Ở 231 đường Nguyễn Văn Cừ.)

6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

LESSON 1

Answer:

1. building2. tower3. 19

Do you live in that building?

(Bạn có sống ở toà nhà đó không?)

No, I don't.

(Không, mình không sống ở đó.)

Do you live in this tower?

(Vậy bạn có sống ở toà tháp này không?)

Yes, I do.

(Có, mình sống ở đây.)

What's your address?

(Địa chỉ của bạn là gì?)

It's 19 Oxford Street.

(Là số 19 đường Oxford.)

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

Fifteen: mười lăm

Sixteen: mười sáu

I live at fifteen Ba Dinh Street.: Tôi sống ở số 15 đường Ba Đình.

She lives at sixteen London Street.: Cô ấy sống ở số 16 đường Luân Đôn.

2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)

1.

a. thirteen (mười ba)

b. fourteen (mười bốn)

c. thirty (ba mươi)

2.

a. nineteen (mười chín)

b. sixty (sáu mươi)

c. ninety (chín mươi)

3.

a. twenty (hai mươi)

b. sixteen (mười sáu)

c. eighteen (mười tám)

Answer:

1. a. thir’teen b. four’teen c. ‘thirty

2. a. nine’teen b. ‘sixty c. ‘ninety

3. a. ‘twenty b. six’teen c. eigh’teen

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Answer:

Bạn sống ở đâu?

Mình sống ở số 15 phố Balloon.

Bạn sống ở đâu?

Mình sống ở số 16 phố Cartoon.

Địa chỉ của bạn là gì?

Đó là số 18 phố Balloon.

Địa chỉ của bạn là gì?

Đó là số 19 phố Cartoon.

4. Read and tick True or False (Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai)

Dear Lan,

Thank you for your email. I live in Sydney. It's a great city. My two best friends live in Sydney, too. Ann lives in a flat in King Street. Nick lives in a house in Crown Street. Their homes aren't far from our school.

And I live in a tower. My address is 33 Oxford Street.

What about you? Where do you live? Tell me about your home.

Best wishes,

David.

(Bạn Lan thân mến,

Cảm ơn vì lá thư của bạn! Mình sống ở Sydney. Đó là một thành phố tuyệt vời. Hai người bạn thân nhất của mình cũng sống ở Sydney. Ann sống trong một căn hộ ở phố King. Nick sống trong một ngôi nhà ở phố Crown. Nhà của họ không xa trường học của chúng mình.

Và mình sống trong một tòa tháp. Địa chỉ của mình là 33 đường Oxford.

Còn bạn thì sao? Bạn sống ở đâu? Hãy kể cho mình nghe về ngôi nhà của bạn.

Lời chúc tốt nhất,

David.)

1. David lives in London.

(David sống ở London.)

2. His best friends are Ann and Nick.

(Những người bạn thân nhất của cậu ấy là Ann và Nick.)

3. Ann doesn't live in a house.

(Ann không sống trong một ngôi nhà.)

4. Nick lives in a house in Queen Street.

(Nick sống trong một ngôi nhà trên đường Queen.)

5. David lives in a tower in Crown Street.

(David sống trong một tòa tháp trên đường Crown.)

Answer:

1. F2. T3. T4. F5. F

5. Let's write. (Cùng viết.)

1. Where do you live?

(Bạn sống ở đâu?)

2. What's your address?

(Địa chỉ của bạn là gì?)

3. Where does your best friend live?

(Bạn thân nhất của bạn sống ở đâu?)

4. What's his/her address?

(Địa chỉ của bạn ấy là gì?)

Answer:

1. I live in Ho Chi Minh City.

(Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

2. My address is 231 Nguyen Van Cu Street, District 5, Ho Chi Minh City.

(Địa chỉ của tôi là số 231 đường Nguyễn Văn Cừ, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.)

3. My best friend lives in Ho Chi Minh City, too.

(Bạn thân nhất của tôi cũng sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

4. His address is 240 Tran Binh Trong Street, District 5, Ho Chi Minh City.

(Địa chỉ của bạn ấy là số 240 đường Trần Bình Trọng, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

Hello, everyone. Here are the results of my survey. Minh lives in a house at 25 Doc Lap Street. His house is far away from our school. Hoa lives in a house at 124 North Road. Hoa's home is also far from our school. Sinh lives in a flat in the city. The building is quite close to our school, at 85 Hoa Binh Street. That's the end of my presentation. Thank you for your attention!

(Chào mọi người. Đây là kết quả khảo sát của mình. Minh sống trong một ngôi nhà tại số 25 đường Độc Lập. Nhà của Minh cách trường chúng ta khá xa. Hoa sống trong một ngôi nhà tại số 124 đường Bắc. Nhà của Hoa cũng cách trường chúng ta khá xa. Sinh sống trong một căn hộ ở thành phố. Tòa nhà đó khá gần trường chúng ta, tại số 85 đường Hòa Bình. Đó là phần kết của bài thuyết trình. Cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe!)