Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 4 Our free-time activities
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 4 Our free-time activities. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Mary: Bạn đang làm gì vậy, Nam?
Nam: Tớ đang xem hoạt hình. Tớ thích xem phim hoạt hình trong thời gian rảnh.
b.
Nam: Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh vậy Mary?
Mary: Tớ thích chơi đàn vi-ô-lông.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a.
What do you like doing in your free-time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
I like playing the violin.
(Mình thích chơi đàn vi-ô-lông.)
b.
What do you like doing in your free-time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
I like surfing the internet.
(Mình thích lướt mạng.)
c.
What do you like doing in your free-time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
I like going for a walk.
(Mình thích đi bộ.)
d.
What do you like doing in your free-time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
I like watering the flowers.
(Mình thích tưới hoa.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
I like playing the violin.
(Mình thích chơi đàn vi-ô-lông.)
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
I like surfing the internet.
(Mình thích lướt mạng.)
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
I like going for a walk.
(Mình thích đi bộ.)
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
I like watering the flowers.
(Mình thích tưới hoa.)
4. Listen and number (Nghe và đánh số)

Transcript:
1.
What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
I like playing the violin.
(Mình thích chơi đàn vi-ô-lông.)
2.
What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì khi rảnh rỗi?)
I like watering the flowers.
(Mình thích tưới hoa.)
3.
What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì lúc rảnh?)
I like going for a walk in the park.
(Mình thích đi dạo trong công viên.)
4.
What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh?)
I like watching cartoons.
(Mình thích xem phim hoạt hình.)
Answer:
| 1. d | 2. c | 3. b | 4. a |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. going for a walk | 2. surfing |
| 3. the violin – playing | 4. What – guitar |
1.
A: What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
B: I like going for a walk.
(Mình thích đi dạo.)
2.
A: What does your brother like doing in his free time?
(Anh của bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
B: He likes surfing the Internet.
(Anh ấy thích lướt mạng.)
3.
A: Do you like playing the violin?
(Bạn thích chơi đàn vi-ô-lông không?)
B: Yes, I do. I like playing it in my free time.
(Có. Mình thích chơi vào thời gian rảnh.)
4.
A: What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
B: I like playing the guitar.
(Mình thích chơi đàn ghi-ta.)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Bill: Bạn làm gì vào cuối tuần?
Mai: Mình thường nghe nhạc.
b.
Mai: Còn bạn, Bill? Bạn làm gì vào cuối tuần?
Bill: Mình thường chơi bóng bàn.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a.
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
I always read stories.
(Mình luôn luôn đọc truyện.)
b.
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
I usually water the flowers.
(Mình thường thường tưới hoa.)
c.
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
I often ride my bike.
(Mình thường đạp xe.)
d.
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
I sometimes surf the Internet.
(Mình thỉnh thoảng lướt mạng.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì lúc rảnh?)
I like playing the violin.
(Mình thích chơi đàn vi-ô-lông.)
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
I always play the violin.
(Mình luôn luôn chơi đàn vi-ô-lông.)
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì khi rảnh rỗi?)
I like riding my bike.
(Mình thích đi xe đạp.)
What do you do at the weekend?
(Bạn thường làm gì cuối tuần?)
I usually ride my bike.
(Mình thường thường đi xe đạp.)
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì lúc rảnh?)
I like surfing the Internet.
(Mình thích lướt mạng.)
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
I often surf the Internet.
(Mình thường lướt Internet.)
- What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh?)
I like reading stories.
(Mình thích đọc truyện.)
What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào dịp cuối tuần?)
I sometimes read stories.
(Mình thỉnh thoảng đọc truyện.)
4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

Transcript:
1.
What are you doing, Kate?
(Bạn đang làm gì vậy Kate?)
I’m watching a new cartoon.
(Mình đang xem một bộ phim hoạt hình mới.)
Do you often watch cartoons at the weekend?
(Bạn có thường xem phim hoạt hình vào cuối tuần không?)
Yes, I do. I like watching cartoons very much.
(Có chứ. Mình rất thích xem phim hoạt hình.)
2.
What are you doing, David?
(David, cậu đang làm gì thế?)
I'm reading a story.
(Tớ đang đọc truyện.)
Do you usually read stories at the weekend?
(Cậu có thường đọc truyện vào cuối tuần không?)
No, I don't. I surf the Internet. I like it very much.
(Không. Tớ lướt Internet. Tớ rất thích nó.)
Answer:
| 1. b | 2. a |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. like watching – do you – cartoons | 2. What – the flowers – Do |
1.
A: What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
B: I like watching films.
(Mình thích xem phim.)
A: What type of films do you like watching?
(Bạn thích thể loại phim nào?)
B: I like watching cartoons.
(Mình thích xem phim hoạt hình.)
2.
A: What do you do at the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
B: I usually water the flowers.
(Mình thường tưới nước cho hoa.)
A: Do you always help your mother with the cooking at the weekend?
(Bạn có luôn giúp đỡ mẹ nấu ăn vào cuối tuần không?)
B: No, I don’t. Just sometimes.
(Không. Chỉ thỉnh thoảng thôi.)
6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

Answer:
| 1. guitar | 2. weekend | 3. always |
What do you like doing in your free time?
What do you like doing in your free time?
I like playing the violin.
Do you like playing the guitar?
No, I don't. I never play the guitar.
What do you do at the weekend?
I ride my bike in the park.
Do you always ride your bike in the park?
Yes, I do. Yes, I do.
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Mình thích chơi violin.
Bạn có thích chơi ghi-takhông?
Không. Mình không bao giờ chơi ghi-ta.
Bạn làm gì vào cuối tuần?
Mình đạp xe trong công viên.
Bạn có luôn đạp xe trong công viên không?
Mình có. Mình có.)
LESSON 3
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Translate:
always: luôn luôn
I always listen to music.: Mình luôn nghe nhạc.
Sometimes: thường thường
She sometimes plays the violin.: Cô ấy thường chơi đàn vi-ô-lông.
2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)
1.
a. always (luôn luôn)
b. sometimes (thường)
c. tonight (tối nay)
2.
a. never (không bao giờ)
b. enjoy (tận hưởng)
c. sometimes (thường)
3.
a. address (địa chỉ)
b. always (luôn luôn)
c. again (lại)
Answer:
1. a. ‘always b. ‘sometimes c. to’night
2. a. ‘never b. en’joy c. ‘sometimes
3. a. ad’dress b. ‘always c. a’gain
3. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Luôn luôn, luôn luôn, luôn luôn.
Mình luôn luôn nghe nhạc vào thứ Bảy.
Bạn làm gì vào ngày chủ nhật?
Mình luôn luôn chơi bóng chuyền vào ngày chủ nhật.
Đôi khi, đôi khi, đôi khi.
Đôi khi mình đi xe đạp vào thứ Bảy.
Bạn làm gì vào ngày chủ nhật?
Mình đôi khi đi bơi vào ngày chủ nhật.
4. Read and answer (Đọc và trả lời)

Translate:
Laura thích nghe nhạc vào thời gian rảnh. Cô ấy luôn luôn chơi violin vào cuối tuần. Đôi khi cô ấy chơi piano để giải trí cùng gia đình. Laura cũng thích chơi thể thao và các trò chơi. Cô ấy thường thường chơi bóng chuyền vào các ngày thứ Bảy và thường đi dạo vào Chủ nhật. Cô ấy rất thích đi mua sắm và giúp mẹ nấu ăn vào các ngày Chủ nhật. Laura không thích trượt patin. Cô ấy hiếm khi đi trượt patin lúc rảnh.
1. Laura luôn luôn làm gì vào cuối tuần?
2. Cô ấy thường thường làm gì vào các ngày thứ Bảy?
3. Khi nào cô ấy thường đi dạo?
4. Cô ấy giúp ai nấu ăn vào Chủ nhật?
Answer:
1. Laura always plays the violin.
(Laura luôn luôn chơi đàn vi-ô-lông.)
2. She usually plays volleyball on Saturdays.
(Cô ấy thường thường chơi bóng chuyền vào các ngày thứ Bảy.)
3. She often goes for a walk on Sundays.
(Cô ấy thường đi dạo vào chủ nhật.)
4. She helps her mother with the cooking on Sundays.
(Cô ấy giúp mẹ nấu ăn vào các ngày chủ nhật.)
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
Hi Tom,
My name is Duc. I like listening to music in my free time. I usually play the guitar on Saturdays. I often ride my bike on Sundays. I sometimes help my mum with the cooking in my free time. What about you? What do you like doing in your free time?
Best wishes,
Duc.
(Chào Tom,
Mình tên là Đức. Mình thích nghe nhạc khi rảnh rỗi. Mình thường chơi guitar vào các ngày thứ Bảy. Chủ nhật mình thường đi xe đạp. Thỉnh thoảng mình giúp mẹ nấu ăn lúc rảnh. Còn cậu thì sao? Cậu thích làm gì khi rảnh?
Chúc cậu những điều tốt đẹp nhất,
Đức.)
6. Project (Dự án)

Answer:
Hi, everybody. Here are my free-time activities. I like playing the violin. I usually play it in my free time. I like taking photos. I often take photos with my friends on Sundays. I also like watering the flowers. I sometimes water the flowers at the weekend.
(Xin chào mọi người. Đây là những hoạt động mình thường làm vào thời gian rảnh. Mình thích chơi đàn vi-ô-lông. Mình thường thường chơi nó vào thời gian rảnh. Mình thích chụp ảnh. Mình hay chụp cùng bạn bè vào các ngày Chủ nhật. Mình cũng thích tưới hoa. Thỉnh thoảng mình tưới hoa vào cuối tuần.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn