Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 6 Our school rooms

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 6 Our school rooms. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Bạn nam: Chào buổi sáng. Các bạn có thể cho mình xem trường các bạn không?

Mai: Được, tất nhiên rồi. Đi nào!

b.

Bạn nam: Thư viện ở đâu vậy?

Mai: Nó ở tầng 2.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

1.

Where’s the music room?

(Phòng âm nhạc ở đâu?)

It’s on the third floor.

(Nó ở tầng 3.)

2.

Where’s the computer room?

(Phòng máy tính ở đâu?)

It’s on the second floor.

(Nó ở tầng 2.)

3.

Where’s the library?

(Thư viện ở đâu?)

It’s on the first floor.

(Nó ở tầng 1.)

4.

Where’s the art room?

(Phòng mỹ thuật ở đâu?)

It’s on the ground floor.

(Nó ở tầng trệt.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- Where’s the music room?

(Phòng nhạc ở đâu?)

It’s on the third floor.

(Nó ở tầng 3.)

- Where’s the computer room?

(Phòng máy tính ở đâu?)

It’s on the first floor.

(Nó ở tầng 1.)

- Where’s the library?

(Thư viện ở đâu?)

It’s on the ground floor.

(Nó ở tầng trệt.)

- Where’s the art room?

(Phòng mỹ thuật ở đâu?)

It’s on the second floor.

(Nó ở tầng 2.)

4. Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo)

LESSON 1

Transcript:

1.

Where's Class 5D?

(Lớp 5D ở đâu?)

It's on the ground floor.

(Nó ở tầng trệt.)

2.

Where's the art room in your school?

(Phòng mỹ thuật trong trường bạn ở đâu?)

The art room? It's on the third floor.

(Phòng mỹ thuật ư? Nó ở tầng ba.)

3.

There's a big music room in our school.

(Trường chúng mình có một phòng nhạc lớn.)

Where is it?

(Nó ở đâu?)

It's over there on the second floor.

(Nó ở đằng kia, tầng hai.)

4.

What do you do at break time?

(Bạn làm gì vào giờ ra chơi?)

I read books at the library.

(Mình đọc sách ở thư viện.)

Where is it?

(Nó ở đâu vậy?)

It's on the third floor.

(Nó ở tầng ba.)

Answer:

1. ✓2. ✗3. ✗4. ✓

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. first3. Where’s – ground floor
2. second4. library – third floor

1.

A: Where’s the computer room?

(Phòng máy tính ở đâu?)

B: It’s on the first floor.

(Nó ở tầng 1.)

2.

A: Where’s the art room?

(Phòng mỹ thuật ở đâu?)

B: It’s on the second floor.

(Nó ở tầng 2.)

3.

A: Where’s Class 5A?

(Lớp 5A ở đâu?)

B: It’s on the ground floor.

(Nó ở tầng trệt.)

4.

A: Where’s the library?

(Thư viện ở đâu?)

B: It’s on the third floor.

(Nó ở tầng 3.)

6. Let’s sing (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Các phòng trong trường học của chúng ta ở đâu?

Phòng nhạc ở đâu?

Nó ở tầng trệt

Thư viện ở đâu?

Nó ở trên tầng đầu tiên.

Phòng máy tính ở đâu?

Nó ở trên tầng thứ hai.

Phòng mỹ thuật ở đâu?

Nó ở trên tầng ba.

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Thầy Long: Em đang tìm gì vậy Bill?

Bill: Em đang tìm phòng máy tính ạ.

b.

Bill: Thầy có thể chỉ em đường đến phòng máy tính không ạ?

Thầy Long: Em đi lên tầng. Nó nằm ở tầng 1.

Bill: Em cảm ơn thầy Long.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

Could you tell me the way to the computer room?

(Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng máy tính không?)

Go upstairs. It’s on your left.

(Đi lên tầng. Nó nằm ở bên trái của bạn.)

b.

Could you tell me the way to the computer room?

(Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng máy tính không?)

Go downstairs. It’s on your right.

(Đi xuống tầng. Nó nằm ở bên phải của bạn.)

c.

Could you tell me the way to the computer room?

(Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng máy tính không?)

Go straight. Turn left.

(Đi thẳng. Rẽ trái.)

d.

Could you tell me the way to the computer room?

(Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng máy tính không?)

Go straight. Turn right.

(Đi thẳng. Rẽ phải.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- Where’s the library? / Could you tell me the way to the library, please?

(Thư viện ở đâu? / Bạn có thể chỉ tôi đường đến thư viện không?)

Go downstairs. It’s on the ground floor.

(Đi xuống tầng. Nó ở tầng trệt.)

- Where’s Class 5A? / Could you tell me the way to Class 5A, please?

(Lớp 5A ở đâu? / Bạn có thể chỉ tôi đường đến lớp 5A không?)

It’s on your right.

(Nó ở bên phải bạn.)

- Where’s the music room? / Could you tell me the way to the music room, please?

(Phòng nhạc ở đâu?/ Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng nhạc không?)

Go pass Class 5A and turn right. It’s on the first floor.

(Đi qua lớp 5A và rẽ phải. Nó ở tầng một.)

- Where’s the computer room? / Could you tell me the way to the computer room, please?

(Phòng máy tính ở đâu? / Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng máy tính không?)

Go along the corridor and turn left. It’s on the first floor.

(Đi dọc hành lang. Nó ở tầng một.)

- Where’s the art room? / Could you tell me the way to the art room, please?

(Phòng mỹ thuật ở đâu? / Bạn có thể chỉ tôi đường đến phòng mỹ thuật không?)

Go upstairs. It’s on the second floor.

(Đi lên tầng. Nó ở tầng 2.)

4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

LESSON 1

Transcript:

1.

Hi. I'm Lan. I'm a new pupil. Could you tell me the way to the library, please?

(Xin chào. Mình là Lan. Mình là học sinh mới. Bạn có thể chỉ đường đến thư viện giúp mình không?)

Sure. Go downstairs. It's on the first floor.

(Được thôi. Đi xuống tầng dưới. Thư viện ở tầng một.)

Thank you.

(Cảm ơn bạn.)

2.

What are you looking for, Linh?

(Bạn đang tìm gì thế Linh?)

I'm looking for the art room. Could you tell me the way that, please?

(Mình đang tìm phòng mỹ thuật. Bạn có thể chỉ đường giúp mình không?)

Go past the music room and turn right.

(Đi qua phòng nhạc rồi rẽ phải.)

Thank you very much.

(Cảm ơn bạn nhiều.)

Answer:

1. c2. a

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. way – past2. Could – along – right

1.

A: Hello, Mr Long.

(Em chào thầy Long ạ.)

B: Hello, Lucy.

(Chào em, Lucy.)

A: Could you tell me the way to the library, please?

(Thầy có thể chỉ em đường đến thư viện được không ạ?)

B: Go past the music room and turn left.

(Đi qua phòng âm nhạc và rẽ trái.)

A: Thanks a lot, Mr Long.

(Em cảm ơn thầy Long rất nhiều.)

2.

A: Excuse me.

(Xin lỗi.)

B: Yes?

(Vâng?)

A: Could you tell me the way to the art room, please?

(Bạn có thể chỉ mình đường đến phòng mỹ thuật không?)

B: Go along the corridor and turn right.

(Đi dọc hành lang và rẽ phải.)

A: Thank you.

(Cảm ơn bạn.)

B: You’re welcome.

(Không có gì.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

upstairs: lên cầu thang

He’s going upstairs.: Anh ấy đang đi lên cầu thang.

downstairs: xuống cầu thang.

She’s running downstairs.: Cô ấy đang chạy xuống cầu thang.

2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)

1.

a. upstairs (lên tầng)

b. active (năng động)

c. loudly (lớn tiếng)

2.

a. busy (bận rộn)

b. sunny (nhiều nắng)

c. downstairs (xuống tầng)

3.

a. music (âm nhạc)

b. along (dọc theo)

c. second (thứ 2)

Answer:

1. a. up’stairs b. ‘active c. ‘loudly

2. a. ‘busy b. ‘sunny c. down’stairs

3. a. ‘music b. along c. ‘second

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Lên tầng trên, lên tầng trên.

Mình cùng lên tầng trên nào.

Đến thư viện,

Chúng mình có thể đọc sách ở đó.

Lên tầng trên, lên tầng trên.

Xuống tầng dưới, xuống tầng dưới.

Mình cùng xuống tầng dưới nào.

Đến phòng mỹ thuật,

Chúng mình có thể vẽ tranh ở đó.

Xuống tầng dưới, xuống tầng dưới.

4. Read and tick True or False (Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai)

LESSON 1

Translate:

Trường chúng mình nằm ở trung tâm thành phố New York. Trường rộng lớn và xinh đẹp. Trường chúng mình có một phòng máy tính và một thư viện. Phòng máy tính nằm ở tầng hai. Bạn đi lên cầu thang, và nó nằm bên trái. Thư viện cũng ở tầng hai. Bạn đi qua phòng máy tính, và nó nằm bên phải. Thư viện là căn phòng mình yêu thích nhất. Mình thường đọc sách ở đó vào giờ giải lao.

1. Trường có phòng máy tính.

2. Phòng máy tính ở bên trái.

3. Có thư viện ở tầng ba.

4. Bạn đi ngang qua phòng máy tính và có thể nhìn thấy thư viện ở bên phải.

Answer:

1. True2. True3. False4. False

5. Let’s write (Hãy viết)

LESSON 1

Answer:

School rooms

(Các phòng của trường)

Where?
(Ở đâu?)

How to get there from your classroom?

(Từ lớp học của bạn đến đó như thế nào?)

artroom

(phòng mỹ thuật)

first floor

(tầng 1)

go upstairs

(đi lên tầng)

music room

(phòng nhạc)

ground floor

(tầng trệt)

go along the corridor and turn right

(đi dọc theo hành lang và rẽ phải)

library

(thư viện)

third floor

(tầng 3)

go upstairs and turn left

(đi lên tầng và rẽ trái)

gym

(phòng tập thể dục)

second floor

(tầng 2)

go downstairs and turn right

(đi xuống tầng và rẽ phải)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

This is a picture of my favourite school. It's a big and beautiful school. The school has many rooms in it. In the picture, you can see a gym, a computer room, a library, an art room, a music room and our classroom - Class 5D. The gym and the computer room are on the ground floor. The library and Class 5D are on the first floor. The art room and the music room are on the second floor. My favourite room is the art room. I often draw pictures with my friends there.

(Đây là bức ảnh về ngôi trường yêu thích của mình. Đó là một ngôi trường lớn và đẹp. Trường có rất nhiều phòng. Trong ảnh, bạn có thể thấy phòng thể dục, phòng máy tính, thư viện, phòng mỹ thuật, phòng âm nhạc và lớp học của mình – Lớp 5D. Phòng thể dục và phòng máy tính nằm ở tầng trệt. Thư viện và Lớp 5D ở trên tầng một. Phòng mỹ thuật và phòng âm nhạc thì ở tầng hai. Mình thích nhất là phòng mỹ thuật. Mình thường vẽ tranh với bạn bè ở đó.)