Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 1 All about me
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 1 All about me. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Answer:
a.
Ben: Xin chào, mình là Ben. Rất vui được gặp bạn.
Lan: Xin chào, Ben. Mình là Lan. Mình cũng rất vui được gặp bạn.
b.
Ben: Bạn có thể nói về bản thân không, Lan?
Lan: Ừm, mình học lớp 5C. Mình sống ở nông thôn.
Ben: Mình học lớp 5B. Mình sống ở thành phố.
2. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Answer:
a.
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
I’m in class 5A.
(Tớ học lớp 5A.)
b.
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
I’m in class 5B.
(Tớ học lớp 5B.)
c.
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
I live in the city.
(Mình sống ở thành phố.)
d.
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
I live in the countryside.
(Mình sống ở nông thôn.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
1.
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
My name’s Phong. I’m in class 5D. I live in the city. My birthday is on March 8.
(Tên tớ là Phong. Tớ học lớp 5D. Tớ sống ở thành phố. Sinh nhật của tớ vào ngày 8 tháng 3.)
2.
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
My name’s Ha. I’m in class 4C. I live in the countryside. My birthday is on September 16.
(Tên tớ là Hà. Tớ học lớp 4C. Tớ sống ở nông thôn. Sinh nhật của tớ vào ngày 16 tháng 9.)
4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu.)

Answer:
1.
Peter: Hi, I’m Peter.
(Xin chào, mình là Peter.)
Mai: Hi, I'm Mai. Can you tell me about yourself?
(Chào, mình là Mai. Bạn kể về bản thân được không?)
Peter: Well, I’m in Grade 5. I live in the countryside.
(Ừm, mình học lớp 5. Mình sống ở nông thôn.)
2.
Bill: Hi, I'm Bill. Are you a new pupil?
(Xin chào, mình là Bill. Cậu là học sinh mới à?)
Wendy: Yes, I am.
(Ừ, đúng rồi.)
Bill: Can you tell me about yourself?
(Cậu kể về bản thân được không?)
Wendy: I'm Wendy. I'm in Grade 3. I live in the city.
(Tớ là Wendy. Tớ học lớp 3. Tớ sống ở thành phố.)
Answer:
| 1. a | 2. c |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. countryside/village | 2. class 5B | 3. tell – city | 4. yourself – mountains |
1.
A: Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
B: Sure. My name’s Ba. I live in the countryside/village.
(Chắc chắn rồi. Mình tên Ba. Mình sống ở nông thôn.)
2.
A: Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
B: Well, I’m Minh. I’m in class 5B.
(Ừm, mình là Minh. Mình học ở lớp 5B.)
3.
A: Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không?)
B: Sure, I’m Phong. I live in the city.
(Chắc chắn rồi, mình là Phong. Mình sống ở thành phố.)
4.
A: Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?)
B: Well, I’m Andy. I live in the mountains.
(Ừm, mình là Andy. Minh sống ở vùng núi.)
6. Let’s sing. (Hãy hát.)

Answer:
Mọi điều về mình
Mình là Lisa.
Mình đang học lớp 3.
Mình sống ở nông thôn.
Bạn sống ở đâu?
Mình là Alan.
Mình đang học lớp 5.
Mình sống trong thành phố.
Bạn sống ở đâu?
LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Answer:
a.
Mai: Bạn đang đi đâu thế, Mary?
Mary: Mình đang đến trung tâm thể thao.
b.
Mai: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Mary: Đó là bóng rổ. Còn bạn?
Mai: Môn thể thao yêu thích của mình là bơi.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
1.
What’s your favourite sport?
(Môn thể theo yêu thích của bạn là gì?)
It's tennis.
(Đó là môn quần vợt.)
2.
What’s your favourite colour?
(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
It's pink.
(Đó là màu hồng.)
3.
What’s your favourite animal?
(Động vật yêu thích của bạn là gì?)
It's a dolphin.
(Đó là con cá heo.)
4.
What’s your favourite food?
(Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
It's a sandwich.
(Đó là bánh kẹp.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- A: Can you tell me about yourself?
(A: Bạn có thể kể về bản thân được không?)
B: My name's Lan. I live in the city.
(B: Tên mình là Lan. Mình sống ở thành phố.)
- A: Can you tell me about yourself?
(A: Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?)
B: My name's Hoa. I'm in Class 5A. My birthday's in January.
(B: Mình tên là Hoa. Mình học lớp 5A. Sinh nhật mình vào tháng 1.)
- A: What's your favourite sport?
(A: Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
B: It's table tennis.
(B: Đó là bóng bàn.)
- A: What's your favourite food?
(A: Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
B: It's a sandwich.
(B: Là bánh sandwich.)
- A: What's your favourite colour?
(A: Màu sắc yêu thích của bạn?)
B: It's pink.
(B: Là màu hồng.)
- A: What's your favourite animal?
(A: Con vật yêu thích của bạn?)
B: It's a dolphin.
(B: Là cá heo.)
4. Listen and match (Nghe và nối)

Answer:
1.
What are you doing, Bill?
(Bạn đang làm gì vậy Bill?)
I’m watching a film about animals.
(Mình đang xem phim về động vật.)
What’s your favourite animal?
(Con vật bạn yêu thích là gì?)
It’s a dolphin. I love dolphins very much.
(Là cá heo. Mình rất yêu cá heo.)
2.
Where were you yesterday, Ben?
(Hôm qua bạn ở đâu vậy Ben?)
I was at the sports centre.
(Mình ở trung tâm thể thao.)
What’s your favourite sport?
(Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
My favourite sport is table tennis.
(Môn thể thao yêu thích của mình là bóng bàn.)
3.
What's your favourite colour, Minh?
(Màu sắc yêu thích của bạn là gì vậy Minh?)
It's green. What about you, Linh?
(Là màu xanh lá. Còn bạn thì sao Linh?)
Pink. I like pink very much.
(Màu hồng. Mình rất thích màu hồng.)
Answer:
| 1. b | 2. c | 3. a |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. dolphin – Why | 2. pizza – don’t – a sandwich |
1.
A: Where were you yesterday?
(Bạn ở đâu ngày hôm qua vậy?)
B: I was at the zoo.
(Mình ở sở thú.)
A: What’s your favourite animal?
(Con vật yêu thích của bạn là gì?)
B: It's a dolphin.
(Đó là con cá heo)
A: Why do you like it?
(Tại sao bạn thích nó?)
B: Because it jumps and dances beautifully.
(Bởi vì nó nhảy đẹp)
2.
A: My favourite food is pizza. Do you like pizza, too?
(Món ăn yêu thích của mình là pizza. Bạn có thích pizza không?)
B: No, I don’t.
(Không, mình không thích.)
A: What’s your favourite food?
(Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
B: It's a sandwich.
(Đó là bánh mì kẹp.)
A: A sandwich?
(Là bánh mì kẹp sao?)
B: Yes. I love sandwiches.
(Đúng, mình thích bánh mì kẹp.)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 3
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Answer:
Dolphin: Cá heo
Tennis: Bóng tennis
I like dolphins.: Tôi thích cá heo.
He plays tennis on Sundays.: Anh ấy chơi quần vợt vào chủ nhật.
2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)
1.
a. dolphin (cá heo)
b. giraffe (hươu cao cổ)
c. behind (đằng sau)
2.
a. Japan (Nhật Bản)
b. July (tháng Bảy)
c. England (nước Anh)
3.
a. tennis (quần vợt)
b. hello (xin chào)
c. goodbye (tạm biệt)
Answer:
1. a. 'dolphin b. gi'raffe c. be'hind
2. a. Ja'pan b. Ju'ly c. 'England
3. a. 'tennis b. he'llo c. good'bye
3. Let’s chant (Hãy hát)

Answer:
Con vật yêu thích của bạn là gì?
Bạn có thích gấu trúc không?
Không, mình không.
Mình không thích gấu trúc.
Mình thích cá heo.
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
Bạn có thích quần vợt không?
Không, mình không.
Mình không thích quần vợt.
Mình thích bóng đá.
4. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)
Hi, all. Let me tell you a little bit about myself. My name's Tom. I'm in Grade 5. I live in a big city. My favourite subject is maths. My favourite food is fish and chips. I'm a big fan of baseball. It's really fun.
(Chào mọi người. Để mình kể một chút về bản thân nhé. Mình tên là Tom. Mình học lớp 5. Mình sống ở một thành phố lớn. Môn học yêu thích của mình là toán. Món ăn mình thích nhất là cá và khoai tây chiên. Mình là fan cứng của bóng chày. Nó thực sự rất thú vị.)
Hello, everyone. Let me introduce myself. My full name's Le Mai Lan. You can call me Lan. I'm in Class 5C. I live in the countryside. I love pets. I have two kittens in my house. My favourite colour is pink. My favourite food is pho noodles with chicken. Yum!
(Xin chào tất cả mọi người. Mình xin tự giới thiệu. Tên đầy đủ của mình là Lê Mai Lan. Các bạn có thể gọi mình là Lan. Mình học lớp 5C. Mình sống ở nông thôn. Mình rất yêu thú cưng. Mình có hai chú mèo con trong nhà. Màu sắc yêu thích của mình là màu hồng. Món ăn ưa thích của mình là phở gà. Ngon tuyệt!)
1. Tom lives in ___. (Tom sống ở ___.)
a. a big village (một ngôi làng lớn)
b. a big city (một thành phố lớn)
c. a big town (một thị trấn lớn)
2. He likes ___. (Cậu ấy thích ___.)
a. fish and rice (cá và cơm)
b. chicken and chips (gà và khoai tây chiên)
c. fish and chips (cá và khoai tây chiên)
3. Lan is in ___. (Lan học ở___.)
a. Class 4C (lớp 4C)
b. Class 5C (lớp 5C)
c. Class 3C (lớp 3C)
4. Her favourite colour is ___. (Màu sắc yêu thích của cô ấy là ___.)
a. pink (màu hồng)
b. green (màu xanh lá)
c. blue (màu xanh dương)
Answer:
| 1. b | 2. c | 3. b | 4. a |
1. Tom lives in a big city.
(Tom sống ở một thành phố lớn.)
2. He likes fish and chips.
(Anh ấy thích món cá và khoai tây chiên.)
3. Lan is in class 5C.
(Lan học ở lớp 5C.)
4. Her favourite colour is pink.
(Màu sắc yêu thích của cô ấy là màu hồng.)
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
My name is Nam. I live in the countryside. I am in Class 5A. My favourite sport is football. My favourite food is chicken. My favourite colour is brown. My favourite animal is a dog.
What about you? What are your favourite things?
(Tên mình là Nam. Mình sống ở nông thôn. Mình học lớp 5A. Môn thể thao yêu thích của mình là bóng đá. Món ăn mình thích nhất là thịt gà. Màu sắc ưa thích của mình là màu nâu. Con vật mình yêu thích là chó.
Còn bạn thì sao? Những điều bạn yêu thích là gì?)
6. Project (Dự án)

Answer:
My name's Alan. Let me tell you about my favourite things. My favourite colour is red. My favourite sport is chess. My favourite food is chicken. My favourite animal is a dolphin. And my favourite school subject is English.
(Mình tên là Alan. Để mình kể về những điều mình yêu thích nhé. Màu sắc yêu thích của mình là màu đỏ. Môn thể thao ưa thích của mình là cờ vua. Món ăn mình thích nhất là thịt gà. Loài vật mình yêu thích là cá heo. Và môn học mình thích nhất ở trường là tiếng Anh.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn