Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 13 Our special days

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 13 Our special days. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Mai: Xin chào, David. Ở nước bạn có ngày lễ thiếu nhi không?

David: Có. Nó sắp đến rồi đấy.

b.

Mai: Các bạn sẽ làm gì vào ngày lễ thiếu nhi?

David: Chúng mình sẽ hát nhảy và ăn tiệc.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a. What will you do on Children's Day?

(Bạn sẽ làm gì vào dịp Tết thiếu nhi?)

I’ll dance.

(Mình sẽ nhảy múa.)

b. What will you do on Teachers' Day?

(Bạn sẽ làm gì vào ngày Nhà giáo?)

I’ll sing.

(Mình sẽ hát.)

c. What will you do on Sports Day?

(Bạn sẽ làm gì vào Ngày Thể thao?)

I’ll play badminton.

(Mình sẽ chơi cầu lông.)

d. What will you do at the Mid-Autumn Festival?

(Bạn sẽ làm gì vào Tết Trung Thu?)

I’ll have a party.

(Mình sẽ tổ chức một bữa tiệc.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- What will you do on Children's Day ?

(Bạn sẽ làm gì vào Tết thiếu nhi?)

I’ll dance.

(Mình sẽ nhảy múa.)

- What will you do on Teachers' Day?

(Bạn sẽ làm gì vào ngày Nhà giáo?)

I’ll sing.

(Mình sẽ hát.)

- What will you do on Sports Day?

(Bạn sẽ làm gì vào Ngày Thể thao?)

I’ll play badminton.

(Mình sẽ chơi cầu lông.)

- What will you do at the Mid-Autumn Festival?

(Tết Trung Thu bạn sẽ làm gì?)

I’ll have a party.

(Mình sẽ tổ chức một bữa tiệc.)

4. Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo)

LESSON 1

Transcript:

1.

What will you do on Teacher’s Day?

(Các bạn sẽ làm gì vào Ngày Nhà giáo?)

We’ll sing.

(Chúng mình sẽ hát.)

2.

What will you do on Children’s Day?

(Các bạn sẽ làm gì vào Ngày Thiếu nhi?)

We’ll dance.

(Chúng mình sẽ nhảy múa.)

3.

What will you do on Sports Day?

(Các bạn sẽ làm gì vào Ngày Hội thể thao?)

We’ll play football.

(Chúng mình sẽ chơi đá bóng.)

4.

Will you be at Mid-Autumn Festival?

(Bạn sẽ dự Tết Trung thu chứ?)

Yes, we will.

(Có, chúng mình sẽ dự.)

What will you do?

(Bạn sẽ làm gì?)

We’ll have a party.

(Chúng mình sẽ tổ chức tiệc.)

Answer:

1. ✗2. ✗3. ✓4. ✓

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. have a party2. Teachers’ Day
3. on Sports Day – We’ll4. What will – sing and dance

1.

A: What will you do on Children's Day ?

(Các bạn sẽ làm gì vào Tết thiếu nhi?)

B: We’ll have a party.

(Chúng mình sẽ tổ chức một bữa tiệc.)

2.

A: What will you do on Teachers' Day?

(Các bạn sẽ làm gì vào ngày Nhà giáo?)

B: We’ll dance.

(Chúng mình sẽ nhảy múa.)

3.

A: What will you do on Sports Day?

(Các bạn sẽ làm gì vào Ngày Thể thao?)

B: We’ll play badminton.

(Chúng mình sẽ chơi cầu lông.)

4.

A: What will they do at the Mid-Autumn Festival?

(Họ sẽ làm gì vào dịp Trung thu?)

B: They’ll sing and dance.

(Họ sẽ hát và nhảy múa.)

6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

LESSON 1

Answer:

1. sing2. Teachers’s Day3. guitar

What will you do on Children's Day?

Will you dance on Children's Day?

Yes, we will. Yes, we will.

What else will you do on that day?

We'll play the piano and sing.

Will they sing on Teachers’ Day?

Yes, they will. Yes, they will.

What else will they do on that day?

They'll play the guitar and dance.

(Bạn sẽ làm gì vào Ngày Thiếu nhi?

Các bạn sẽ nhảy múa vào Ngày Thiếu nhi chứ?

Vâng, chúng mình sẽ nhảy. Vâng, chúng mình sẽ nhảy.

Các bạn còn làm gì khác vào ngày đó nữa?

Chúng mình sẽ chơi piano và hát.

Họ sẽ hát vào Ngày Nhà giáo chứ?

Vâng, họ sẽ hát. Vâng, họ sẽ hát.

Họ còn làm gì khác vào ngày đó nữa?

Họ sẽ chơi guitar và nhảy múa.)

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Mary: Chào Mai. Cậu sẽ đến dự tiệc sinh nhật của tớ vào Chủ nhật tới chứ?

Mai: Có chứ, tớ sẽ đến. Cảm ơn nhé!

b.

Mai: Cậu sẽ chuẩn bị đồ uống gì cho tiệc vậy?

Mary: Tụi tớ sẽ có nước ép trái cây và trà sữa.

Mai: Tớ mang thêm ít trái cây nhé?

Mary: Ừ, cậu mang đi nhé!

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What food will you have at the party?

(Các bạn sẽ ăn món gì trong bữa tiệc?)

We'll have pizza.

(Chúng mình sẽ có pizza.)

b.

What food will you have at the party?

(Các bạn sẽ ăn món gì trong bữa tiệc?)

We'll have burgers

(Chúng mình sẽ ăn bánh mì kẹp thịt.)

c.

What drinks will you have at the party?

(Các bạn sẽ uống gì trong bữa tiệc?)

We'll have milk tea.

(Chúng mình sẽ uống trà sữa.)

d.

What drinks will you have at the party?

(Các bạn sẽ uống gì trong bữa tiệc?)

We'll have apple juice.

(Chúng mình sẽ uống nước ép táo.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What food will you have at the party?

(Các bạn sẽ ăn món gì trong bữa tiệc?)

We'll have pizza.

(Chúng mình sẽ ăn pizza.)

b.

What food will you have at the party?

(Các bạn sẽ ăn món gì trong bữa tiệc?)

We'll have hamburgers

(Chúng mình sẽ ăn bánh mì kẹp thịt.)

c.

What drinks will you have at the party?

(Các bạn sẽ uống gì trong bữa tiệc?)

We'll have milk tea.

(Chúng mình sẽ uống trà sữa.)

d.

What drinks will you have at the party?

(Các bạn sẽ uống gì trong bữa tiệc?)

We'll have apple juice.

(Chúng mình sẽ uống nước táo.)

4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

LESSON 1

Transcript:

1.

What food will you have at the party?

(Các bạn sẽ chuẩn bị món ăn gì cho bữa tiệc?)

We'll have burgers, chips and apples.

(Chúng tớ sẽ có bánh burger, khoai tây chiên và táo.)

And what drinks will you have?

(Còn đồ uống thì có gì?)

We'll have milk tea.

(Chúng tớ sẽ có trà sữa.)

2.

Will you have apple juice at the party?

(Tiệc có nước ép táo không?)

Yes, we will.

(Có nhé.)

What food will you have?

(Thế đồ ăn sẽ có gì?)

We'll have burgers and grapes.

(Chúng tớ sẽ có bánh burger và nho.)

Answer:

1. b2. a

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. will – apple juice2. burgers and pizza – we – water and milk tea

1.

A: What food will we have for dinner?

(Bữa tối chúng ta sẽ ăn món gì?)

B: We'll have chicken, rice and vegetables.

(Chúng ta sẽ có thịt gà, cơm và rau.)

A: And what drinks will we have?

(Và chúng ta sẽ uống gì?)

B: We'll have apple juice and lemonade.

(Chúng ta sẽ có nước ép táo và nước chanh.)

2.

A: What food will we have at our class party?

(Chúng ta sẽ ăn món gì trong bữa tiệc của lớp?)

B: We'll have fish and chips, burgers and pizza.

(Chúng ta sẽ ăn cá và khoai tây chiên, bánh mì kẹp thịt và bánh pizza.)

A: Will we have anything to drink?

(Chúng ta có đồ uống gì không?)

B: Yes. We’ll have water and milktea.

(Có. Chúng ta sẽ có nước và trà sữa.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

What food will you have at the party?: Bạn sẽ ăn món gì trong bữa tiệc?

What drinks will you have at the party?: Bạn sẽ uống gì trong bữa tiệc?

2. Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Hãy nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.)

Transcript:

1. ‘What ‘food will you ‘have at the ‘party?

2. ‘What ‘drinks will they ‘have at the ‘party?

3. ‘What will you ‘do at her ‘party?

4. ‘What will we ‘do at their ‘party?

Answer:

1. have2. What3. do4. party

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Chúng ta sẽ có món ăn gì trong bữa tiệc?

Bánh và đồ ngọt.

Chúng ta sẽ có bánh.

Chúng ta sẽ có đồ ngọt.

Chúng ta sẽ có bánh và đồ ngọt.

Chúng ta sẽ uống gì trong bữa tiệc?

Trà sữa và nước.

Chúng ta sẽ uống nước.

Chúng ta sẽ uống trà sữa.

Chúng ta sẽ uống nước và trà sữa.

4. Read and answer (Đọc và trả lời)

LESSON 1

Translate:

Linda thân mến,

Cậu khỏe không? Chủ nhật này là sinh nhật của tớ đấy. Cậu đến dự tiệc của tớ nhé? Tiệc sẽ được tổ chức tại nhà tớ ở số 15 đường Quang Trung. Chúng ta sẽ có rất nhiều đồ ăn và thức uống trong bữa tiệc. Sẽ có pizza, bánh burger và khoai tây chiên. Chúng ta cũng sẽ có nước chanh, nước ép táo và trà sữa nữa. Chúng ta sẽ chơi một số trò chơi như Bingo, Cờ ca-rô hay Đố chữ. Chúng ta còn được nghe nhạc và nhảy múa nữa. Sẽ rất vui đấy! Tớ mong là cậu sẽ đến.

Mai

1. Sinh nhật của Mai là khi nào?

2. Tiệc sinh nhật của cô ấy sẽ diễn ra ở đâu?

3. Họ sẽ có những món ăn gì?

4. Họ sẽ có những loại đồ uống nào?

Answer:

1. Her birthday is on Sunday

(Sinh nhật của cô ấy là vào ngày chủ nhật.)

2. It will be at 15 Quang Trung Street.

(Nó sẽ ở số 15 đường Quang Trung.)

3. They'll have pizza, burgers and chips.

(Họ sẽ có bánh pizza, bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên.)

4. They'll have lemonade, apple juice and milk tea.

(Họ sẽ uống nước chanh, nước táo và trà sữa.)

5. Let’s write (Hãy viết)

LESSON 1

Answer:

My birthday is in May. At my birthday party, we'll have cakes, burgers and fruit. We'll have water, lemonade and milk tea. I'll invite some friends to my party. We'll sing and dance. We'll have a lot of fun.

(Sinh nhật của tớ vào tháng Năm. Trong bữa tiệc sinh nhật, chúng tớ sẽ có bánh ngọt, bánh mì kẹp thịt và trái cây. Chúng tớ cũng sẽ chuẩn bị nước lọc, nước chanh và trà sữa. Tớ sẽ mời một vài người bạn đến dự tiệc. Chúng tớ sẽ cùng hát và nhảy múa. Chắc chắn sẽ rất vui đấy!)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

Our class party will be next Saturday. We'll have burgers, pizza, cakes and sweets. We'll drink water and milk tea. We'll have apples and grapes. Thank you for listening.

(Lớp chúng mình sẽ tổ chức tiệc vào thứ Bảy tới. Chúng mình sẽ có bánh burger, pizza, bánh ngọt và kẹo. Đồ uống sẽ có nước lọc và trà sữa. Chúng mình cũng sẽ chuẩn bị táo và nho. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.)