Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 16 Seasons and the weather

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 16 Seasons and the weather. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Linh: Chào, Bill. Ở đó lạnh không?

Bill: Có. Đang là mùa đông ở Sydney, bạn biết mà.

b.

Bill: Thời tiết ở Hà Nội thế nào?

Linh: Rất nóng. Ở đây đang là mùa hè.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

How's the weather in Ha Noi in summer?

(Thời tiết Hà Nội mùa hè thế nào?)

It's hot.

(Trời nóng.)

b.

How's the weather in Ha Noi in autumn?

(Thời tiết Hà Nội mùa thu thế nào?)

It's cool.

(Trời mát.)

c.

How's the weather in Ha Noi in winter?

(Thời tiết Hà Nội vào mùa đông thế nào?)

It's cold.

(Trời lạnh.)

d.

How's the weather in Ha Noi in spring?

(Thời tiết Hà Nội mùa xuân thế nào?)

It's warm.

(Trời ấm áp.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- How's the weather in Ha Noi in summer?

(Thời tiết Hà Nội mùa hè thế nào?)

It's hot.

(Trời nóng.)

- How's the weather in Ha Noi in autumn?

(Thời tiết Hà Nội mùa thu thế nào?)

It's cool.

(Trời mát mẻ.)

- How's the weather in Ha Noi in winter?

(Thời tiết Hà Nội vào mùa đông thế nào?)

It's cold.

(Trời lạnh.)

- How's the weather in Ha Noi in spring?

(Thời tiết Hà Nội mùa xuân thế nào?)

It's warm.

(Nó ấm áp.)

4. Listen and number (Nghe và đánh số)

LESSON 1

Transcript:

1.

A: Hello, Linda. I’m on holiday in Ha Noi now.

(Xin chào Linda. Mình đang đi nghỉ ở Hà Nội.)

B: Wow! Hello, Bill. How’s the weather there?

(Ồ! Chào Bill. Thời tiết ở đó thế nào?)

A: It’s warm here in spring.

(Ở đây trời ấm vào mùa xuân.)

2.

A: Are you in Ha Noi, Mary?

(Bạn đang ở Hà Nội phải không Mary?)

B: Yes, I am.

(Ừ, đúng rồi.)

A: How's the weather now?

(Thời tiết bây giờ thế nào?)

B: It's cool and cloudy in autumn.

(Trời mát và nhiều mây vào mùa thu.)

3.

A: It’s very cold in Sydney today.

(Hôm nay Sydney rất lạnh.)

B: Is it? Ha Noi’s in summer now.

(Vậy sao? Giờ Hà Nội đang là mùa hè.)

A: How’s the weather now?

(Thời tiết bây giờ thế nào?)

B: It’s very hot.

(Rất nóng.)

4.

A: How's the weather in New York, John?

(Thời tiết ở New York thế nào John?)

B: It's warm in summer. How about the weather in Ha Noi?

(Ấm áp vào mùa hè. Còn thời tiết ở Hà Nội thì sao?)

A: It's very cold in winter.

(Rất lạnh vào mùa đông.)

Answer:

1. b2. d3. a4. c

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. in spring2. How’s the weather
3. How’s the weather – cold 4. autumn – windy

1.

A: How's the weather in Hanoi in spring?

(Thời tiết Hà Nội mùa xuân thế nào?)

B: It's warm and sunny.

(Trời ấm và có nắng.)

2.

A: How's the weather in Ho Chi Minh City in the dry season?

(Thời tiết ở Thành phố Hồ Chí Minh vào mùa khô thế nào?)

B: It's hot and sunny.

(Trời nóng và nắng.)

3.

A: How's the weather in New York in winter?

(Thời tiết mùa đông ở New York thế nào?)

B: It's cold and snowy.

(Trời lạnh và có tuyết.)

4.

A: How's the weather in Tokyo in autumn?

(Thời tiết mùa thu ở Tokyo thế nào?)

B: It's cool and windy.

(Trời mát và nhiều gió.)

6. Let’s sing (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Thời tiết ở Hà Nội như thế nào?

Mùa xuân thời tiết thế nào?

Trời ấm và có mưa.

Mùa hè thời tiết thế nào?

Trời nóng và nắng.

Mùa thu thời tiết ra sao?

Trời mát và nhiều mây.

Mùa đông thời tiết thế nào?

Trời lạnh và khô.

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Answer:

a.

Ben: Thời tiết Hà Nội mùa đông thế nào?

Nam: Trời lạnh và khô.

b.

Ben: Bạn thường mặc gì vào mùa đông?

Nam: Mình mặc áo len.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a. What do you usually wear in spring?

(Bạn thường mặc gì vào mùa xuân?)

I wear a blouse.

(Mình mặc một chiếc áo cánh.)

b. What do you usually wear in summer?

(Bạn thường mặc gì vào mùa hè?)

I wear trousers.

(Mình mặc quần dài.)

c. What do you usually wear in autumn?

(Bạn thường mặc gì vào mùa thu?)

I wear jeans.

(Mình mặc quần jeans.)

d. What do you usually wear in winter?

(Bạn thường mặc gì vào mùa đông?)

I wear a jumper.

(Mình mặc một chiếc áo len.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

a.

A: How's the weather in Ha Noi in spring?

(Thời tiết Hà Nội mùa xuân thế nào?)

B: It's warm and sunny.

(Trời ấm và có nắng.)

A: What do you usually wear in spring?

(Bạn thường mặc gì vào mùa xuân?)

B: I wear a skirt and a blouse.

(Mình mặc váy ngắn và áo cánh.)

b.

A: How's the weather in Ha Noi in summer?

(Thời tiết Hà Nội mùa hè thế nào?)

B: It's hot and sunny.

(Trời nóng và nắng.)

A: What do you usually wear in summer?

(Bạn thường mặc gì vào mùa hè?)

B: I wear jeans and a T-shirt.

(Mình mặc quần jeans và áo phông.)

c.

A: How's the weather in Ha Noi in autumn?

(Thời tiết Hà Nội mùa thu thế nào?)

B: It's cool and windy.

(Trời mát và có gió.)

A: What do you usually wear in autumn?

(Bạn thường mặc gì vào mùa thu?)

B: I wear jeans and a jumper.

(Mình mặc quần jeans và áo len dài tay.)

d.

A: How's the weather in Ha Noi in winter?

(Thời tiết Hà Nội mùa đông thế nào?)

B: It's cold and dry.

(Trời lạnh và khô.)

A: What do you usually wear in winter?

(Bạn thường mặc gì vào mùa đông?)

B: I wear a long skirt and a jumper.

(Mình mặc váy dài và áo len.)

4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

LESSON 1

Transcript:

1.

A: Where are you, Ben?

(Bạn đang ở đâu vậy, Ben?)

B: I’m at home in Sydney now.

(Bây giờ mình đang ở nhà ở Sydney.)

A: How’s the weather?

(Thời tiết thế nào?)

B: It’s warm and humid in summer.

(Mùa hè thì trời ấm và ẩm.)

A: What do you usually wear in this season?

(Bạn thường mặc gì vào mùa này?)

B: I wear shorts and a T-shirt.

(Mình mặc quần sóoc và áo phông.)

2.

A: Where are you, Mai?

(Bạn đang ở đâu vậy, Mai?)

B: I’m at home in Ha Noi now.

(Bây giờ mình đang ở nhà ở Hà Nội.)

A: How’s the weather?

(Thời tiết thế nào?)

B: It’s cold and dry in winter.

(Mùa đông thì trời lạnh và khô.)

A: What do you usually wear in winter?

(Bạn thường mặc gì vào mùa đông?)

B: I wear jeans and a jumper.

(Mình mặc quần jeans và áo len.)

Answer:

1A. b1B. a2A. a2B. b

1A. What season is it in Sydney? – It’s summer.

(Ở Sydney đang là mùa gì? – Đó là mùa hè.)

1B. What does he usually wear? – He wears shorts and a T-shirt.

(Anh ấy thường mặc gì? – Anh ấy mặc quần short và áo phông.)

2A. What season is it in Ha Noi? – It’s winter.

(Ở Hà Nội đang là mùa gì? – Đó là mùa đông.)

2B. What does she usually wear? – She wears jeans and a jumper.

(Cô ấy thường mặc gì? – Cô ấy mặc quần jean và áo len.)

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. the weather – jeans – jumper 2. winter – do you usually wear – jeans

1.

A: How's the weather in your place, Akiko?

(Thời tiết chỗ bạn thế nào, Akiko?)

B: It's cool and windy. It's autumn.

(Trời mát và có gió. Đang là mùa thu.)

A: What do you usually wear in this season?

(Bạn thường mặc gì vào mùa này?)

B: I wear jeans and a jumper.

(Mình mặc quần jeans và áo len dài tay.)

2.

A: What season is it in London now, Tom?

(Bây giờ ở London đang là mùa gì vậy Tom?)

B: It's winter. It's very cold and snowy.

(Đang là mùa đông. Rất lạnh và có tuyết.)

A: What do you usually wear in winter?

(Cậu thường mặc gì vào mùa đông?)

B: I wear jeans and a coat.

(Mình mặc quần jeans và áo khoác dày.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

It's cloudy in autumn.: Trời nhiều mây vào mùa thu.

I wear jeans in winter.: Tôi mặc quần bò vào mùa đông.

2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu)

Transcript:

1. It's humid in spring. LESSON 1

(Trời ẩm ướt vào mùa xuân.)

2. Dresses are perfect for today. LESSON 1

(Váy liền là lựa chọn hoàn hảo cho hôm nay.)

3. I wear trousers in summer. LESSON 1

(Tôi mặc quần dài vào mùa hè.)

4. Jackets are good for winter. LESSON 1

(Áo khoác rất phù hợp cho mùa đông.)

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Trời nóng vào mùa hè.

Mình mặc quần short.

Bạn mặc một chiếc váy.

Và bạn đội một chiếc mũ.

Chúng mình thích trang phục mùa hè.

Trời lạnh vào mùa đông.

Mình mặc một chiếc áo len.

Bạn mặc quần dài.

Chúng mình đeo khăn quàng cổ bên ngoài.

Chúng mình thích quần áo mùa đông.

4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Translate:

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau ở Việt Nam. Ở miền Bắc, có bốn mùa: xuân, hạ, thu và đông. Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Có hoa nở rộ và các lễ hội. Mùa hè nắng và nóng. Đó là thời điểm lý tưởng cho các kỳ nghỉ. Mùa thu mát mẻ và nhiều mây. Nhiều lễ hội diễn ra vào mùa thu. Mùa đông lạnh và khô. Đó là thời điểm lý tưởng cho các môn thể thao trong nhà.

Ở miền Nam, có hai mùa: mùa khô và mùa mưa. Vào mùa khô, thời tiết khô ráo và mát mẻ, nhưng vào mùa mưa thì trời mưa và ẩm ướt.

Answer:

1. sunny and hot2. cool and cloudy3. cold and dry
4. the dry season5. the rainy season

Viet Nam

(Việt Nam)

Seasons

(Các mùa)

Weather

(Thời tiết)

In the north

(Ở miền Bắc)

- spring

(mùa xuân)

- summer

(mùa hè)

- autumn

(mùa thu)

- winter

(mùa đông)

- warm and humid

(ấm áp và ẩm ướt)

- sunny and hot

(nắng nhiều và nóng)

- cool and cloudy

(mát mẻ và nhiều mây)

- cold and dry

(lạnh và khô)

In the south

(Ở miền Nam)

- the dry season

(mùa khô)

- the rainy season

(mùa mưa)

- dry and cool

(khô và mát mẻ)

- rainy and humid

(nhiều mưa và ẩm ướt)

5. Let’s write (Hãy viết)

LESSON 1

Answer:

There are two seasons in Can Tho. It’s dry and cool during the dry season. I wear shorts and a T-shirt. It’s rainy and humid during the rainy season. I wear jeans and a jacket.

(Ở Cần Thơ có hai mùa. Trời khô ráo và mát mẻ vào mùa khô. Mình mặc quần sóoc và áo phông. Trời mưa và ẩm ướt vào mùa mưa. Mình mặc quần jean và áo khoác.)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

Hello, everyone! Please look at my poster. My favourite season is the dry season because it's often sunny, cool and dry. I wear shorts and a blouse when I go to the beach. And I wear jeans and a T-shirt when I go to the mountains with my friends. That's the end of my presentation. Thank you for listening.

(Xin chào mọi người! Mời mọi người xem áp phích của em. Mùa yêu thích của em là mùa khô vì trời thường có nắng, mát mẻ và khô ráo. Em mặc quần soóc và áo cánh khi đi biển. Và em mặc quần jeans cùng áo phông khi đi núi với bạn bè. Đây là phần kết thúc bài thuyết trình của em. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.)