Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 10 Our school trip

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 10 Our school trip. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Lucy: Chào, Linh. Chuyến đi của trường bạn cuối tuần trước thế nào?

Linh: Tuyệt lắm! Chúng tớ đã đến Đà Nẵng.

b.

Lucy: Nam và Mai có đi cùng bạn không?

Linh: Có. Tất cả chúng tớ đều đã rất tận hưởng.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

Did they go to Ba Na Hills?

(Họ đã đi Bà Nà Hills phải không?)

Yes, they did.

(Đúng vậy.)

b.

Did they go to Hoan Kiem Lake?

(Họ đã đi hồ Hoàn Kiếm phải không?)

Yes, they did.

(Đúng vậy.)

c.

Did they go to Suoi Tien park?

(Họ đã đi công viên Suối Tiên phải không?)

No, they didn’t.

(Không phải.)

d.

Did they go to Bai Dinh pagoda?

(Họ đã đi chùa Bái Đính phải không?)

No, they didn’t.

(Không phải.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- Did they go to Hoan Kiem lake?

(Họ đã đi hồ Hoàn Kiếm phải không?)

Yes, they did.

(Phải.)

- Did they go to Suoi Tien park?

(Họ đã đi công viên Suối Tiên phải không?)

No, they didn’t.

(Không phải.)

- Did they go to Bai Dinh pagoda?

(Họ đã đi chùa Bái Đính phải không?)

No, they didn’t.

(Không phải.)

4. Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo)

LESSON 1

Transcript:

1.

A: Did they go to Hoan Kiem Lake yesterday?

(Hôm qua họ có đi Hồ Hoàn Kiếm không?)

B: Yes, they did. It was fantastic!

(Có đấy. Chuyến đi tuyệt lắm!)

2.

A: It was their school trip last weekend.

(Cuối tuần trước họ có chuyến dã ngoại của trường đấy.)

B: Did they go to Suoi Tien Theme Park?

(Họ có đi công viên Suối Tiên không?)

A: No, they didn’t. They went to Ba Na Hills.

(Không, họ đi Bà Nà Hills.)

3.

A: Did they go to Bai Dinh Pagoda on the school trip last Sunday?

(Chủ nhật trước họ có đi chùa Bái Đính trong chuyến dã ngoại không?)

B: Yes, they did. It was great!

(Có đấy. Chuyến đi vui lắm!)

4.

A: Did they go to Ba Na Hills on the school trip last month?

(Tháng trước họ có đi Bà Nà Hills trong chuyến dã ngoại không?)

B: No, they didn't. They went to Ha Long Bay.

(Không, họ đi Vịnh Hạ Long.)

Answer:

1. ✓2. ✗3. ✓4. ✗

5. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)

LESSON 1

Answer:

1. Yes, they did.2. didn’t – Hoan Kiem Lake
3. did4. Did – Bai Dinh Pagoda

1.

A: Did they go to Ba Na Hills last weekend?

(Cuối tuần trước họ có đi Bà Nà Hills không?)

B: Yes, they did. It was beautiful.

(Có đấy. Nó rất đẹp!)

2.

A: Did your class go to Ho Tay Water Park?

(Lớp bạn đã đi Công viên nước Hồ Tây phải không?)

B: No, we didn't. We went to Hoan Kiem Lake.

( Không. Chúng mình đã đến hồ Hoàn Kiếm.)

3.

A: Did they go to Hyde Park on the school trip last summer?

(Họ có đến công viên Hyde trong chuyến dã ngoại của trường vào mùa hè trước không?)

B: Yes, they did. It was great.

(Có đấy. Nó thật tuyệt vời!)

4.

A: Did they go to the Opera House on the school trip last year?

(Họ đã đến Nhà hát Opera vào chuyến đi ở trường năm ngoái phải không?)

B: No, they didn’t. They went to Bai Dinh Pagoda.

(Không. Họ đã đến chùa Bái Đính.)

6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

LESSON 1

Answer:

1. watch2. swimming pool3. badminton

Did they go to Suoi Tien Theme Park?

(Họ có đi công viên Suối Tiên không?)

Yes, they did. Yes, they did.

(Có, họ có đi. Có, họ có đi.)

Did they watch a film there?

(Họ có xem phim ở đó không?)

No, they didn't. No, they didn't.

(Không, họ không xem. Không, họ không xem.)

Did they swim in the swimming pool?

(Họ có bơi trong hồ bơi không?)

Yes, they did. Yes, they did.

(Có, họ có bơi. Có, họ có bơi.)

Did they play badminton there?

(Họ có chơi cầu lông ở đó không?)

No, they didn't. No, they didn't.

(Không, họ không chơi. Không, họ không chơi.)

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Mai: Mary và Bill đã đi đâu trong chuyến đi của trường cuối tuần trước?

Nam: Họ đã đến Bà Nà Hills.

b.

Mai: Họ đã làm gì ở đó?

Nam: Họ đã thăm những toà nhà.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

They visited the old buildings.

(Họ đã thăm các tòa nhà cổ.)

b.

What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

They planted trees.

(Họ đã trồng cây.)

c.

What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

They played games.

(Họ đã chơi trò chơi.)

d.

What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

They walked around the lakes

(Họ đã đi dạo quanh hồ.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

1.

Where did they go last weekend?

(Họ đã đi đâu cuối tuần trước?)

They went to the park.

(Họ đã đến công viên.)

What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

They played games.

(Họ đã chơi trò chơi.)

2.

Where did they go last weekend?

(Họ đã đi đâu cuối tuần trước?)

They went to Hoan Kiem Lake.

(Họ đã đến hồ Hoàn Kiếm.)

What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

They walked around the lakes

(Họ đã đi dạo quanh hồ.)

4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

LESSON 1

Transcript:

1.

A: Did they go to the zoo on the school trip last weekend?

(Họ có đi sở thú trong chuyến dã ngoại cuối tuần trước không?)

B: No, they didn't. They went to a farm.

(Không, họ không đi. Họ đã đến một nông trại.)

A: What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

B: They planted trees.

(Họ đã trồng cây.)

2.

A: Did they go to Thong Nhat Park yesterday?

(Hôm qua họ có đi công viên Thống Nhất không?)

B: No, they didn't. They went to Hoan Kiem Lake.

(Không, họ không đi. Họ đã đến Hồ Hoàn Kiếm.)

A: What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

B: They walked around the lake.

(Họ đã đi dạo quanh hồ.)

Answer:

1. b2. a

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. go – they did – visited – buildings
2. Did you – went – did – planted trees

1.

A: Did they go to Ba Na Hills last September?

(Họ có đi Bà Nà Hills vào tháng 9 năm ngoái không?)

B: Yes, they did.

(Có, họ có đi.)

A: What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

B: They visited the buildings.

(Họ đã tham quan các tòa nhà.)

2.

A: Did you go to a pagoda last November?

(Các bạn có đi chùa vào tháng 11 năm ngoái không?)

B: No, we didn't. We went to a farm.

(Không, chúng mình không đi. Chúng mình đã đến một nông trại.)

A: What did you do there?

(Các bạn đã làm gì ở đó?)

B: We planted trees.

(Chúng mình đã trồng cây.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

November: tháng 11

We went to Sa Pa last November.: Chúng tôi đi Sa Pa vào tháng 11 trước.

December: tháng 12

They visited Da Lat last December.: Họ đến thăm Đà Lạt tháng 12 trước.

2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)

1.

a. September (tháng 9)

b. yesterday (ngày hôm qua)

c. Saturday (thứ 7)

2.

a. October (tháng 10)

b. Saturday (thứ 7)

c. December (tháng 12)

3.

a. banana (chuối)

b. bakery (tiệm bánh)

c. badminton (cầu lông)

Answer:

1. a. Sep’tember b. ‘yesterday c. ‘Saturday

2. a. Oc’tober b. ‘Saturday c. De'cember

3. a. ba’nana b. ‘bakery c. ‘badminton

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Tháng Mười Một, tháng Mười Hai.

Tháng Mười Một, tháng Mười Hai.

Bạn đã đi đâu vào tháng 11 năm ngoái?

Chúng mình đã đến chợ Bến Thành vào tháng 11 năm ngoái.

Tháng Mười Một, tháng Mười Hai.

Tháng Mười Một, tháng Mười Hai.

Họ đã đi đâu vào tháng 12 năm ngoái?

Họ đã đến chợ Đồng Xuân vào tháng 12 năm ngoái.

4. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)

LESSON 1

Translate:

Lớp của Minh đã có một chuyến du lịch sinh thái vào Chủ nhật tuần trước. Các bạn ấy đã đến thăm một nông trại gần trường học. Họ bắt đầu chuyến đi từ sớm và đến nơi lúc 9 giờ sáng. Vào buổi sáng, cả lớp đi dạo quanh hồ. Sau đó, các bạn cùng các bác nông dân trồng cây và rau. Thật là vui! Đến trưa, các bác nông dân đã nấu bữa trưa cho họ. Họ ăn cơm với rau và thịt gà. Buổi chiều, cả lớp xem một bộ phim về nông trại. Sau đó, họ chơi một số trò chơi và cùng nhau nhảy múa. Họ trở về trường vào lúc chiều muộn. Thật là một chuyến đi tuyệt vời!

Answer:

1. c2. a3. b4. c

1. They visited a farm near their school last Sunday.

(Họ đã đến thăm một trang trại gần trường học vào Chủ nhật tuần trước.)

2. They planted trees with the farmers.

(Họ đã trồng cây cùng các bác nông dân.)

3. They watched a film about the farm.

(Họ đã xem một bộ phim về nông trại.)

4. They played some games and danced together.

(Họ đã chơi một số trò chơi và nhảy múa cùng nhau.)

5. Let’s write (Hãy viết)

LESSON 1

Answer:

On Mai's last school trip, the class went to Ba Na Hills. They visited the buildings. They walked along the Golden Bridge and took photos of the flowers. They also listened to music and watched the dances. They had a lot of fun.

(Trong chuyến dã ngoại lần trước của Mai, cả lớp đã đến Bà Nà Hills. Các bạn ấy đã tham quan các tòa nhà, đi dọc cầu Vàng và chụp ảnh những bông hoa. Mọi người còn được nghe nhạc và xem các tiết mục múa. Tất cả đều đã có khoảng thời gian vui vẻ.)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

Hi. Our class went on a day trip to a farm yesterday. In the morning, we planted trees. We watered the vegetables. In the afternoon, we played badminton and danced. We had a lot of fun.

(Xin chào. Hôm qua lớp chúng mình đã có chuyến đi một ngày đến nông trại. Buổi sáng, chúng mình đã trồng cây và tưới rau. Buổi chiều, chúng mình đã chơi cầu lông và nhảy múa. Tất cả đều rất vui.)