Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 11 Family time

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 11 Family time. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Mary: Chào Mai, gia đình bạn đã ở đâu vào Chủ nhật tuần trước?

Mai: Chúng mình đã đi biển.

b.

Mary: Bạn đã bơi sao?

Mai: Ừ. Mình đã bơi với mẹ.

Mary: Thật tuyệt!

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

Did you swim?

(Bạn đã bơi phải không?)

Yes, I did. I swam with my mother.

(Đúng vậy. Mình đã bơi cùng mẹ.)

b.

Did you take photos?

(Bạn đã chụp ảnh phải không?)

Yes, I did. I took photos with my father.

(Đúng vậy. Mình đã chụp ảnh với bố của mình.)

c.

Did you collect seashells?

(Bạn đã thu thập vỏ sò phải không?)

Yes, I did. I collected chúng with my brother.

(Đúng vậy. Mình đã thu thập chúng với anh trai của mình.)

d.

Did you walk on the beach?

(Bạn đã đi bộ trên bãi biển phải không?)

Yes, I did. I walked with my family.

(Đúng vậy. Mình đã đi dạo cùng gia đình của mình.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- Did you swim?

(Bạn đã bơi phải không?)

Yes, I did. I swam with my mother.

(Đúng vậy. Mình đã bơi cùng mẹ của mình.)

- Did you take photos?

(Bạn đã chụp ảnh phải không?)

Yes, I did. I took photos with my father.

(Đúng vậy. Mình đã chụp ảnh với bố của mình.)

- Did you collect seashells?

(Bạn đã thu thập vỏ sò phải không?)

Yes, I did. I collected it with my brother.

(Đúng vậy. Mình đã sưu tầm nó với anh trai của mình.)

- Did you walk on the beach ?

(Bạn đã đi bộ trên bãi biển phải không?)

Yes, I did. I walked with my family.

(Đúng vậy. Mình đã đi dạo cùng gia đình của mình.)

4. Listen and match (Nghe và nối)

LESSON 1

Transcript:

1.

Did you take photos in Ha Long last weekend, Mai?

(Bạn có chụp ảnh ở Hạ Long cuối tuần trước không Mai?)

Yes, I did. I took photos with my family.

(Có, mình có chụp. Mình đã chụp với gia đình.)

2.

Did you go to the beach yesterday, Nam?

(Bạn có ra biển hôm qua không Nam?)

Yes, I did. I swam with my sister there.

(Có, mình có đi. Mình đã bơi với em gái ở đó.)

3.

Did you collect seashells on Nha Trang beach last Sunday, Marry?

(Bạn có nhặt vỏ sò ở biển Nha Trang Chủ nhật trước không Marry?)

Yes, I did. I collected seashells with my brother.

(Có, mình có nhặt. Mình đã nhặt với em trai.)

4.

Did you walk on the beach at Co To island last summer, Ben?

(Bạn có đi dạo trên đảo Cô Tô mùa hè trước không Ben?)

Yes, I did. I walked on the beach with my family.

(Có, mình có đi. Mình đã đi dạo với gia đình.)

Answer:

1. c2. d3. b4. a

5. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)

LESSON 1

Answer:

1. swam2. walk3. did – went4. were – buy

1.

A: Did you swim yesterday?

(Hôm qua bạn có bơi không?)

B: Yes, I did. I swam with my father.

(Có. Mình đã bơi cùng bố của mình.)

2.

A: Did you walk on the beach last Sunday?

(Chủ nhật tuần trước bạn có đi dạo trên bãi biển không?)

B: Yes, I did. I walked on the beach with my family.

(Có. Mình đã đi dạo trên bãi biển cùng gia đình.)

3.

A: Look at Nga's family in Ha Long Bay.

(Nhìn gia đình Nga ở Vịnh Hạ Long này.)

B: It's a nice photo! When did they go there?

(Bức ảnh đẹp quá! Họ đã đến đó khi nào vậy?)

A: They went there last weekend.

(Họ đã đến đó vào cuối tuần trước.)

4.

A: Where were your family last summer?

(Gia đình bạn đã ở đâu vào mùa hè năm ngoái?)

B: We were at the Golden Pagoda in Thailand.

(Chúng mình đã ở chùa Vàng ở Thái Lan.)

A: Did you buy some postcards there?

(Bạn có mua vài tấm bưu thiếp ở đó không?)

B: No, we didn't. We took lots of photos.

(Không. Chúng mình đã chụp rất nhiều ảnh.)

6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

LESSON 1

Answer:

1. beach2. park3. took

Did you swim last Sunday?

Where were you last Sunday?

I was on the beach.

Did you swim?

Yes, I did. I swam with my mum.

Where were you last weekend?

I was in the park.

Did you walk?

No, I didn't. I took photos there.

(Chủ nhật tuần trước cậu có đi bơi không?

Chủ nhật tuần trước cậu đã ở đâu?

Tớ đã ở trên bãi biển.

Cậu có bơi không?

Có đấy. Tớ đã bơi cùng mẹ.

Cuối tuần trước cậu đã ở đâu?

Tớ đã ở trong công viên.

Cậu có đi dạo không?

Không, tớ không đi dạo. Tớ đã chụp ảnh ở đó.)

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Ben: Bức ảnh này của gia đình bạn đẹp thật đấy. Gia đình bạn đã ở đâu vậy?

Mai: Bọn mình ở vịnh Hạ Long.

b.

Ben: Bạn đã đến vịnh Hạ Long khi nào?

Mai: Bọn mình đã tới đó hè năm ngoái.

Ben: Gia đình bạn đã làm gì ở vịnh Hạ Long?

Mai: Bọn mình đã đi thuyền quanh vịnh.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What did your family do in Ha Long Bay?

(Gia đình bạn đã làm gì ở Vịnh Hạ Long?)

We took a boat trip around the bay.

(Chúng mình đã đi thuyền quanh vịnh.)

b.

What did your family do in Nha Trang?

(Gia đình bạn làm gì ở Nha Trang?)

We ate seafood.

(Chúng mình đã ăn hải sản.)

c.

What did your family do in Sydney?

(Gia đình bạn đã làm gì ở Sydney?)

We saw some interesting places.

(Chúng mình đã thấy một số địa điểm thú vị.)

d.

What did your family do in Singapore?

(Gia đình bạn đã làm gì ở Singapore?)

We bought souvenirs

(Chúng mình đã mua quà lưu niệm.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

1.

When did you go to Sydney?

(Bạn đã đến Sydney khi nào?)

We went there last summer.

(Gia đình mình đã đến đó vào mùa hè trước.)

What did your family do there?

(Gia đình bạn đã làm gì ở đó?)

We went sightseeing.

(Chúng mình đã đi ngắm cảnh.)

2.

When did you go to Thailand?

(Bạn đã đến Thái Lan khi nào?)

We went there last December.

(Gia đình mình đã đến đó vào tháng 12 năm ngoái.)

What did your family do there?

(Gia đình bạn đã làm gì ở đó?)

We bougth a lot of souvenirs.

(Chúng mình đã mua rất nhiều đồ lưu niệm.)

4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

LESSON 1

Answer:

1. family – took a boat trip2. Sydney – saw some interesting places

1.

A: Did you go to Phu Quoc last weekend?

(Bạn đã đi Phú Quốc cuối tuần trước à?)

B: Yes, I did. I went there with my family.

(Đúng vậy. Mình đã đi cùng gia đình.)

A: What did your family do there?

(Gia đình bạn đã làm gì ở đó?)

B: We took a boat trip.

(Chúng mình đã đi thuyền.)

2.

A: Where did your family go last weekend?

(Gia đình bạn đã đi đâu cuối tuần trước?)

B: We went to Sydney.

(Chúng mình đã đi Sydney.)

A: What did you do there?

(Các bạn đã làm gì ở đó?)

B: We saw some interesting places.

(Chúng mình đã tham quan những địa điểm thú vị.)

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. Nha Trang – swam – seafood 2. Sa Pa – bought – photos

1.

A: Where were your family yesterday?

(Hôm qua gia đình bạn đã ở đâu?)

B: We were in the Nha Trang.

(Chúng mình đã ở Nha Trang.)

A: What did you do there?

(Các bạn đã làm gì ở đó?)

B: We swam in the sea.

(Chúng mình đã bơi ở biển.)

A: What else did you do?

(Gia đình bạn còn làm gì khác nữa không?)

B. We ate some seafood.

(Chúng mình đã ăn một ít hải sản.)

2.

A: When did Ben's family go to Sa Pa?

(Gia đình Ben đã đi Sa Pa khi nào vậy?)

B: They went there last weekend.

(Họ đã đến đó vào cuối tuần trước.)

A: What did they do there?

(Họ đã làm gì ở đó?)

B: His parents bought some souvenirs.

(Bố mẹ cậu ấy đã mua một số đồ lưu niệm.)

A: What about Ben and his sister?

(Thế còn Ben và em gái cậu ấy thì sao?)

B: They took some photos.

(Họ đã chụp vài bức ảnh.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

When did you go to London?: Bạn đã đến Luân Đôn khi nào?

What did they do in Finland?: Họ đã làm gì ở Phần Lan?

2. Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Hãy nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.)

Transcript:

1. ‘When did you ‘go to ‘Sydney?

(Bạn đã đi Sydney khi nào?)

2. ‘What did he ‘do in ‘Paris?

(Anh ấy đã làm gì ở Paris?)

3. ‘When did she ‘go to ‘England?

(Cô ấy đã đi Anh khi nào?)

4. ‘What did they ‘do in ‘Thailand?

(Họ đã làm gì ở Thái Lan?)

Answer:

1. Sydney2. Paris3. When4. do

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Bạn đến London khi nào?

Chúng mình đã đến đó vào mùa hè năm ngoái.

Bạn đã làm gì ở đó?

Chúng mình đã chụp ảnh và tham quan Big Ben.

Bạn đến Nha Trang khi nào?

Chúng mình đã đến đó vào cuối tuần trước.

Bạn đã làm gì ở đó?

Chúng mình đã đi dạo trên bãi biển và bơi dưới biển.

4. Read and answer (Đọc và trả lời)

LESSON 1

Translate:

Linda và gia đình đã đến Vịnh Hạ Long vào cuối tuần trước. Họ đã ở trong một khách sạn gần bãi biển. Vào thứ Bảy, họ đã tắm nắng trên bãi biển, chụp một số bức ảnh vịnh và bơi trong biển. Vào Chủ nhật, họ đã đi thuyền tham quan quanh vịnh, khám phá các hang động và ăn hải sản. Linda và em trai đã mua một số đồ lưu niệm cho bạn bè của họ. Hành trình mất khá nhiều thời gian, nhưng họ đã có rất nhiều niềm vui. Họ muốn quay lại Vịnh Hạ Long vào mùa hè.

1. Gia đình Linda đã đi đâu vào cuối tuần trước?

2. Họ đã làm gì ở đó vào thứ Bảy?

3. Họ đã đi thuyền tham quan quanh vịnh khi nào?

4. Linda và em trai đã mua gì?

Answer:

1. They went to Ha Long Bay.

(Họ đã đến Vịnh Hạ Long.)

2. They sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea.

(Họ đã tắm nắng trên bãi biển, chụp vài bức ảnh về vịnh và bơi dưới biển.)

3. They took a boat trip around the bay on Sunday.

(Họ đã đi thuyền quanh vịnh vào ngày chủ nhật.)

4. They bought some souvenirs for their friends.

(Họ mua một số quà lưu niệm cho bạn bè của họ.)

5. Let’s write (Hãy viết)

LESSON 1

Answer:

Last weekend, my family went to Sa Pa. On Saturday, we visited Sa Pa Town. We took lots of photos there. On Sunday, we went shopping. My brother bought a hat and I bought some souvenirs for my friends. Our trip was a lot of fun!

(Cuối tuần trước, gia đình mình đã đi Sa Pa. Vào thứ Bảy, chúng mình đã tham quan thị trấn Sa Pa và chụp rất nhiều ảnh ở đó. Đến Chủ nhật, chúng mình đã đi mua sắm. Em trai mình mua một chiếc mũ còn mình mua vài món quà lưu niệm cho bạn bè. Chuyến đi của chúng mình thật tuyệt vời!)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

Hi, everyone. This is my photo journal. Last summer, I went to Ba Na Hills in Da Nang with my friends. We took a cable car. We took a lot of photos there. We visited the beautiful buildings. We also went to see Golden Bridge. We had a lot of fun there.

(Xin chào mọi người. Đây là nhật ký ảnh của mình. Mùa hè năm ngoái, mình đã cùng bạn bè đến Bà Nà Hills ở Đà Nẵng. Chúng mình đã đi cáp treo, chụp rất nhiều ảnh ở đó và tham quan những tòa nhà tuyệt đẹp. Chúng mình còn được chiêm ngưỡng Cầu Vàng nữa. Tất cả đều rất vui!)