Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 19 Places of interest
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 19 Places of interest. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Lucy: Chào, Mai. Thật tiếc khi bạn không đi thác Bản Giốc cùng bọn mình.
Mai: Mình phải hoàn thành dự án.
Lucy: Ồ, mình hiểu rồi.
b.
Mai: Bạn nghĩ sao về thác Bản Giốc?
Lucy: Mình nghĩ nó thật đẹp.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. What do you think of Ban Gioc Waterfall?
(Bạn nghĩ gì về thác Bản Giốc?)
I think it's peaceful.
(Mình nghĩ nó thật yên bình.)
b. What do you think of Hoi An Old Town?
(Bạn nghĩ gì về phố cổ Hội An?)
I think it's exciting.
(Mình nghĩ nó thật thú vị.)
c. What do you think of Sydney Opera House?
(Bạn nghĩ gì về Nhà hát Opera Sydney?)
I think it's beautiful.
(Mình nghĩ nó thật đẹp.)
d. What do you think of Petronas Twin Towers?
(Bạn nghĩ gì về Tháp đôi Petronas?)
I think they're fantastic.
(Mình nghĩ chúng thật tuyệt vời)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- What do you think of Ha Long Bay? – I think it’s beautiful.
(Bạn nghĩ gì về Vịnh Hạ Long? – Mình nghĩ nó rất đẹp.)
- What do you think of Dong Xuan Market? – I think it’s exciting.
(Bạn nghĩ gì về Chợ Đồng Xuân? – Mình nghĩ nó rất sôi động.)
- What do you think of Hoan Kiem Lake? – I think it’s peaceful.
(Bạn nghĩ gì về Hồ Hoàn Kiếm? – Mình nghĩ nó rất yên bình.)
- What do you think of the old buildings at Ba Na Hills? – I think they’re fantastic.
(Bạn nghĩ gì về những tòa nhà cổ ở Bà Nà Hills? – Mình nghĩ chúng thật tuyệt vời.)
4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Transcript:
1.
What do you think of Hoi An Old Town?
(Bạn nghĩ gì về Phố cổ Hội An?)
I think it’s exciting.
(Mình nghĩ nó thật sôi động.)
2.
Do you think Ban Gioc Waterfall is exciting?
(Bạn có nghĩ Thác Bản Giốc sôi động không?)
No, I don’t. I think it’s peaceful.
(Không, Mình không nghĩ vậy. Mình nghĩ nó thật yên bình.)
3.
What do you think of Petronas Twin Towers?
(Bạn nghĩ gì về Tháp đôi Petronas?)
I think they’re fantastic.
(Mình nghĩ chúng thật tuyệt vời.)
4.
Do you think Sydney Opera House is peaceful?
(Bạn có nghĩ Nhà hát Opera Sydney yên bình không?)
Yes, I do. I think it’s peaceful.
(Có, Mình nghĩ vậy. Mình nghĩ nó thật yên bình.)
Answer:
| 1. b | 2. b | 3. a | 4. a |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. What – I think | 2. it – it’s |
| 3. is – beautiful | 4. Do you think – it’s beautiful |
1.
A: What do you think of Ba Be Lake?
(Bạn nghĩ gì về hồ Ba Bể?)
B: I think it's fantastic.
(Mình nghĩ nó thật tuyệt vời.)
2.
A: I visited Huong Pagoda last month.
(Mình đã đến thăm chùa Hương vào tháng trước.)
B: What do you think of it?
(Bạn nghĩ gì về nó?)
A: I think it's beautiful and peaceful.
(Mình nghĩ nó rất đẹp và yên bình.)
3.
A: Do you think Mui Ne Beach is beautiful?
(Bạn có thấy bãi biển Mũi Né đẹp không?)
B: Yes, I do. I think it's beautiful and exciting
(Có. Mình nghĩ nó rất đẹp và sôi động.)
4.
A: Do you think Sydney Opera House is beautiful?
(Bạn có nghĩ Nhà hát Opera Sydney đẹp không?)
B: Yes, I do. I think it's beautiful.
(Có. Mình nghĩ nó đẹp.)
6. Let’s sing (Hãy hát)

Translate:
Bạn nghĩ gì về…?
Bạn nghĩ gì về Bà Nà Hills?
Mình nghĩ nó thật tuyệt vời.
Mình nghĩ nó thật sôi động.
Bà Nà Hills thật tuyệt vời và sôi động.
Bạn nghĩ gì về Hang Đầu Gỗ?
Mình nghĩ nó thật yên bình.
Mình nghĩ nó thật xinh đẹp.
Hang Đầu Gỗ thật yên bình và xinh đẹp.
LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Minh: Cuối tuần này chúng tớ sẽ đi phố đi bộ Hồ Gươm. Cậu có muốn đi cùng với chúng tớ không?
Bill: Có, tớ rất thích.
b.
Bill: Từ trường chúng ta đến phố đi bộ Hồ Gươm bao xa?
Minh: Khoảng 2km.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. How far is it from Can Tho to Vinh Long?
(Cần Thơ đi Vĩnh Long bao xa?)
It’s about 40 kilometres.
(Khoảng 40 km.)
b. How far is it from Da Nang to Hoi An?
(Từ Đà Nẵng đi Hội An bao xa?)
It’s about 29 kilometres.
(Khoảng 29 km.)
c, How far is it from Hue to Da Nang?
(Từ Huế tới Đà Nẵng bao xa?)
It’s about 100 kilometres.
(Khoảng 100 km.)
d. How far is it from Hue to Hoi An?
(Từ Huế đến Hội An bao xa?)
It’s about 129 kilometres.
(Khoảng 129 km.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- How far is it from Ha Noi to Hai Phong?
(Từ Hà Nội tới Hải Phòng bao xa?)
It’s about 120 kilometres.
(Khoảng 120 km.)
- How far is it from Can Tho to Tra Vinh?
(Từ Cần Thơ đến Trà Vinh bao xa?)
It’s about 80 kilometres.
(Khoảng 80 km.)
- How far is it from Ha Noi to Ha Nam?
(Từ Hà Nội đến Quảng Nam bao xa?)
It’s about 54 kilometres.
(Khoảng 54 km.)
- How far is it from Ho Chi Minh City to Can Tho?
(Từ thành phố Hồ Chí Minh đến Cần Thơ bao xa?)
It’s about 165 kilometres.
(Khoảng 165 km.)
4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Transcript:
1.
What do you think of Vung Tau Beach?
(Bạn nghĩ gì về Bãi biển Vũng Tàu?)
I think it’s exciting.
(Mình nghĩ nó rất sôi động.)
How far is it from Ho Chi Minh City?
(Nó cách Thành phố Hồ Chí Minh bao xa?)
It’s about 96 kilometres.
(Khoảng 96 cây số.)
OK. Thank you.
(Được rồi. Cảm ơn bạn.)
2.
What do you think of Ba Vi National Park?
(Bạn nghĩ gì về Vườn quốc gia Ba Vì?)
I think it’s beautiful.
(Tôi nghĩ nó rất đẹp.)
How far is it from the centre of Ha Noi?
(Nó cách trung tâm Hà Nội bao xa?)
It’s about 63 kilometres.
(Khoảng 63 cây số.)
Oh! It’s far away.
(Ồ! Xa quá.)
Answer:
1. | (1) b |
| (2) a | |
2. | (1) a |
| (2) b |
1.
Vung Tau Beach is exciting.
(Bãi biển Vũng Tàu rất sôi động.)
It's about 96 kilometres from Ho Chi Minh City.
(Nó cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 96 cây số.)
2.
Ba Vi National Park is beautiful and peaceful.
(Vườn quốc gia Ba Vì vừa đẹp vừa yên bình.)
It's about 63 kilometres from the centre of Ha Noi.
(Nó cách trung tâm Hà Nội khoảng 63 cây số.)
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. How far - three kilometres | 2. I think – is it – three kilometres |
1.
A: We're going to West Lake this weekend. Do you want to come with us?
(Chúng mình định đi Hồ Tây cuối tuần này. Bạn có muốn đi cùng không?)
B: Yes, I'd love to. How far is it from here?
(Có chứ, mình rất thích. Nó cách đây bao xa?)
A: It's about three kilometres.
(Khoảng ba cây số.)
2.
A: What do you think of Hyde Park?
(Bạn nghĩ sao về công viên Hyde?)
B: I think it's exciting.
(Mình thấy nó rất sôi động.)
A: How far is it from Big Ben?
(Nó cách Big Ben bao xa?)
B: It's about three kilometres.
(Khoảng ba cây số.)
A: OK. Thank you.
(Được rồi. Cảm ơn bạn nhé.)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 3
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)
Translate:
What do you think of Ba Na Hills?: Bạn nghĩ gì về Bà Nà Hills?
How far is it from Long An to Can Tho?: Từ Long An tới Cần Thơ là bao xa?
2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu)
Transcript:
1. What do you think of Hoan Kiem Lake? ![]()
(Bạn nghĩ gì về Hồ Hoàn Kiếm?)
2. What do you think of London? ![]()
(Bạn nghĩ gì về Luân Đôn?)
3. How far is it from Hue to Da Nang? ![]()
(Từ Huế đến Đà Nẵng bao xa?)
4. How far is it from London to Manchester? ![]()
(Từ Luân Đôn đến Manchester bao xa?)
3. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Bạn nghĩ gì về Đà Lạt?
Nó thật đẹp và yên bình.
Từ đây đến đó bao xa?
Nó không xa lắm. Nó ở gần đây.
Bạn nghĩ gì về Hạ Long?
Nó thật đẹp và sôi động.
Từ đây đến đó bao xa?
Nó không ở gần. Nó xa lắm.
4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Translate:
Đảo Sentosa là một địa điểm nổi tiếng ở Singapore. Nó không quá xa Việt Nam, nhưng bạn cần di chuyển bằng máy bay. Có rất nhiều điều thú vị để khám phá và trải nghiệm tại đây. Bạn có thể tham quan Universal Studios Singapore, vui chơi tại Adventure Cove Waterpark và xây lâu đài cát trên bãi biển Palawan. Bạn cũng có thể thưởng thức chương trình biểu diễn âm nhạc và ánh sáng tại Wings of Time vào buổi tối. Bạn có thể thưởng thức nhiều món ăn Singapore đa dạng. Bạn có thể lưu trú tại một khách sạn tuyệt đẹp bên bờ biển. Đảo Sentosa là một điểm đến tuyệt vời để ghé thăm vào mùa hè. Tại sao không lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng gia đình nhỉ?
Answer:
Place: (1) Sentosa Island in Singapore
(Địa điểm: Đảo Sentosa, Singapore)
How to get there: (2) by plane
(Cách để tới đó: bằng máy bay)
Activities: (3) visit Universal Studios Singapore, play at Adventure Cove Waterpark, build sandcastles on Palawan Beach, enjoy a show with music and lights at Wings of Time
(Hoạt động: tham quan Universal Studios Singapore, chơi tại Adventure Cove Waterpark, xây lâu đài cát ở bãi biển Palawan, thưởng thức show âm nhạc và ánh sáng tại Wings of Time)
Food: (4) eat a variety of Singaporean food
(Ẩm thực: thưởng thức đa dạng món ăn Singapore)
Hotel: (5) stay at a beautiful hotel by the sea
(Khách sạn: nghỉ tại khách sạn đẹp ven biển)
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
I want to visit Ha Long Bay for a holiday. It is in north Viet Nam. It is about two hundred kilometres from my village. I can get there by coach. It is very beautiful and exciting. I can take a boat tour around the islands, swim in the sea and eat seafood. I can stay in a hotel by the sea.
(Tôi muốn đến thăm Vịnh Hạ Long vào kỳ nghỉ. Vịnh nằm ở miền Bắc Việt Nam, cách làng tôi khoảng hai trăm cây số. Tôi có thể đi đến đó bằng xe khách. Nơi đây rất đẹp và thú vị. Tôi có thể tham gia tour thuyền thăm quan các đảo, bơi biển và thưởng thức hải sản. Tôi cũng có thể ở tại một khách sạn ven biển.)
6. Project (Dự án)

Answer:
I want to go to London for a holiday. London is in Britain. I think London is beautiful. I can visit Big Ben and Buckingham Palace. Tower Bridge and the London Eye are very exciting. London is very far away. I can get there by plane. Thank you for listening.
(Mình muốn đến London vào kỳ nghỉ. London nằm ở nước Anh. Mình nghĩ London thật tuyệt đẹp. Mình có thể tham quan Big Ben và Cung điện Buckingham. Cầu Tháp London và Vòng quay London Eye rất thú vị. London ở rất xa. Mình có thể đến đó bằng máy bay. Cảm ơn vì đã lắng nghe.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn