Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 9 Our outdoor activities
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 9 Our outdoor activities. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Bill: Chào, Mai. Mình không thấy bạn ở khu cắm trại hôm qua. Bạn đã ở đâu thế?
Mai: Mình đã ở nhà. Anh chị em họ của mình đến thăm.
b.
Bill: Cả gia đình bạn đều ở nhà sao?
Mai: Đúng vậy. Chúng mình đã nghe nhạc và nấu bữa trưa cùng nhau.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a.
Were you at the theatre yesterday?
(Bạn đã ở nhà hát ngày hôm qua phải không?)
Yes, I was.
(Đúng vậy.)
b.
Were you at the aquarium yesterday?
(Bạn đã ở thuỷ cung ngày hôm qua phải không?)
Yes, I was.
(Đúng vậy.)
c.
Were you at the campsite yesterday?
(Bạn đã ở khu cắm trại ngày hôm qua phải không?)
No, I wasn't.
(Không phải.)
d.
Were you at the funfair yesterday?
(Bạn đã ở hội chợ giải trí ngày hôm qua phải không?)
No, I wasn't.
(Không phải.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Were you at the funfair yesterday?
(Bạn đã ở hội chợ giải trí ngày hôm qua phải không?)
Yes, I was.
(Đúng vậy.)
- Were you at the theatre yesterday?
(Bạn đã ở nhà hát ngày hôm qua phải không?)
Yes, I was.
(Đúng vậy.)
- Were you at the campsite yesterday?
(Bạn đã ở nơi cắm trại ngày hôm qua phải không?)
No, I wasn’t.
(Không phải.)
- Were you at the aquarium yesterday?
(Bạn đã ở thuỷ cung ngày hôm qua phải không?)
No, I wasn’t.
(Không phải.)
4. Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo)

Transcript:
1.
Were you at the funfair yesterday?
(Hôm qua các bạn có ở hội chợ giải trí không?)
Yes, we were.
(Có, chúng tớ có ở đó.)
2.
Were you and your cousins at the theatre?
(Cậu và các anh chị em họ đã ở rạp hát à?)
No, we weren't. We were at the sports centre.
(Không, chúng tớ không ở đó. Chúng tớ đã ở trung tâm thể thao.)
3.
I didn't see you and Mai at the gym. Where were you?
(Tớ không thấy cậu và Mai ở phòng tập thể thao. Các cậu đã ở đâu thế?)
We were at the campsite.
(Bọn tớ ở khu cắm trại.)
4.
Was your brother at home yesterday?
(Hôm qua anh trai cậu có ở nhà không?)
No, he wasn't.
(Không, anh ấy không có ở nhà.)
Where was he?
(Anh ấy đã ở đâu thế?)
He was at the aquarium.
(Anh ấy ở thủy cung.)
Answer:
| 1. ✓ | 2. ✗ | 3. ✗ | 4. ✓ |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. funfair – we were | 2. we weren’t – theatre |
| 3. We were | 4. We were at the aquarium |
1.
A: Were you and Linh at the funfair last weekend?
(Bạn và Linh đã ở hội chợ giải trí vào cuối tuần trước phải không?)
B: Yes, we were.
(Đúng vậy)
2.
A: Were you at the cinema last Sunday?
(Các bạn đã ở rạp chiếu phim thứ 7 tuần trước phải không?)
B: No, we weren’t. We were at the theatre.
(Không. Chúng mình ở rạp hát.)
3.
A: Where were you and Ben last Sunday?
(Bạn và Ben đã ở đâu vào Chủ Nhật tuần trước?)
B: We were at the sports centre.
(Chúng mình đã ở trung tâm thể thao.)
4.
A: Where were you and Mary yesterday?
(Bạn và Mary đã ở đâu hôm qua?)
B: We were at the aquarium.
(Chúng mình đã ở thủy cung.)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Bill: Mình không thấy bạn và Minh vào thứ Bảy tuần trước. Các bạn đã ở đâu vậy?
Mai: Chúng mình đã ở trung tâm thể thao.
b.
Bill: Các bạn đã làm gì ở đó?
Mai: Chúng mình đã chơi cầu lông.
2. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Answer:
a.
What did you do yesterday?
(Các bạn đã làm gì ngày hôm qua?)
We listened to music.
(Chúng mình đã nghe nhạc.)
b.
What did you do yesterday?
(Các bạn đã làm gì ngày hôm qua?)
We watched the fish.
(Chúng mình đã đi ngắm cá.)
c.
What did you do yesterday?
(Các bạn đã làm gì ngày hôm qua?)
We danced around the campfire.
(Chúng mình đã nhảy xung quanh lửa trại.)
d.
What did you do yesterday?
(Các bạn đã làm gì ngày hôm qua?)
We played chess.
(Chúng mình đã chơi cờ.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Where were you yesterday?
(Các bạn đã ở đâu ngày hôm qua?)
We were at the campsite.
(Chúng mình đã ở khu cắm trại.)
What did you do there?
(Các bạn đã làm gì ở đó?)
We danced around the campfire.
(Chúng mình đã nhảy múa xung quanh lửa trại.)
- Where were you yesterday?
(Các bạn đã ở đâu ngày hôm qua?)
We were at the theatre.
(Chúng mình đã ở rạp hát.)
What did you do there?
(Các bạn đã làm gì ở đó?)
We listened to music.
(Chúng mình đã nghe nhạc.)
- Where were you yesterday?
(Các bạn đã ở đâu ngày hôm qua?)
We were at the aquarium.
(Chúng mình đã ở thủy cung.)
What did you do there?
(Các bạn đã làm gì ở đó?)
We watched the fish.
(Chúng mình đã đi ngắm cá.)
- Where were you yesterday?
(Các bạn đã ở đâu ngày hôm qua?)
We were at the sports centre.
(Chúng mình đã ở trung tâm thể thao.)
What did you do there?
(Các bạn đã làm gì ở đó?)
We played badminton.
(Chúng mình đã chơi cầu lông.)
4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Transcript:
My friends and I were at the campsite yesterday. I did lots of activities. In the morning, we walked around the lake. In the afternoon, we visited the zoo near the campsite. We watched peacocks and elephants. In the evening, I played the guitar and my friends dance around the campfire. We had a lot of fun.
(Hôm qua, các bạn và mình đã ở khu cắm trại. Mình đã tham gia rất nhiều hoạt động. Vào buổi sáng, chúng mình đi dạo quanh hồ. Buổi chiều, chúng mình đến thăm sở thú gần khu cắm trại. Chúng mình ngắm những chú công và voi. Đến tối, mình chơi đàn ghi-ta còn các bạn mình nhảy múa quanh đống lửa trại. Chúng mình đã có khoảng thời gian vô cùng vui vẻ.)
Answer:
| 1. a | 2. b | 3. b | 4. a |
1. Where were you last Sunday? – We were at the campsite.
(Chủ nhật tuần trước các bạn đã ở đâu? – Bọn mình đã ở khu cắm trại.)
2. What did you do in the morning? - We walked around the lake.
(Các bạn đã làm gì vào buổi sáng? – Bọn mình đã đi dạo quanh hồ.)
3. What did you do in the afternoon? - We visited the zoo.
(Buổi chiều các bạn đã làm gì? – Bọn mình đã đi thăm sở thú.)
4. What did you do in the evening? – I played the guitar.
(Buổi tối bạn đã làm gì? – Mình đã chơi đàn ghi-ta.)
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. sports centre – played football | 2. we were – do – listened to music |
1.
A: Where were you last weekend?
(Các bạn đã ở đâu cuối tuần trước?)
B: I was at the sports centre.
(Chúng mình đã ở trung tâm thể thao.)
A: What did you do there?
(Các bạn đã làm gì ở đó?)
B: We played football.
(Chúng mình đã chơi bóng đá.)
2.
A: Were you and Mai at the theatre yesterday?
(Bạn và Mai đã ở rạp hát hôm qua phải không?)
B: Yes, we were.
(Đúng vậy.)
A: What did you do there?
(Các bạn đã làm gì ở đó?)
B: We listened to music.
(Chúng mình đã nghe nhạc.)
6. Let’s sing (Hãy hát)

Translate:
Bạn đã làm gì?
Hôm qua bạn đã ở đâu?
Mình đã ở khu cắm trại.
Bạn đã làm gì ở đó?
Mình đã chơi ghi-ta.
Mình đã chơi guitar ở khu cắm trại.
Hôm qua các bạn đã ở đâu?
Chúng mình đã ở trang trại.
Các bạn đã làm gì ở đó?
Chúng mình đã trồng cây.
Chúng mình đã trồng cây ở trang trại.
LESSON 3
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Translate:
Cinema: rạp chiếu phim
I was at the cinema yesterday.: Tôi đã ở rạp phim ngày hôm qua.
Bakery: tiệm bánh
We were at the bakery yesterday.: Chúng tôi đã ở tiệm bánh ngày hôm qua.
2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)
1.
a. Bakery (tiệm bánh)
b. tomorrow (ngày mai)
c. pagoda (chùa)
2.
a. cinema (rạp phim)
b. October (tháng 10)
c. tomorrow (ngày mai)
3.
a. bakery (tiệm bánh)
b. stadium (sân vận động)
c. afternoon (buổi chiều)
Answer:
1. a. ‘bakery b. to’morrow c. pa’goda
2. a. ‘cinema b. Oc’tober c. to’morrow
3. a. ‘bakery b. ‘stadium c. after’noon
3. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Hôm qua tớ đã ở rạp chiếu phim.
Tớ đã muốn xem một bộ phim.
Bộ phim đã rất thú vị.
Tớ đã thích bộ phim.
Hôm qua chúng tớ đã ở tiệm bánh.
Chúng tớ đã muốn mua một ít bánh ngọt.
Những chiếc bánh đã rất ngon.
Chúng tớ đã yêu thích những chiếc bánh.
4. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Translate:
Thứ Bảy tuần trước, mình và các bạn cùng lớp đã đến Công viên Hyde, một công viên lớn ở London. Chúng mình đã có rất nhiều niềm vui ở đó. Vào buổi sáng, chúng mình đã chạy bộ quanh hồ. Chúng mình đã có một bữa tiệc vào buổi trưa. Toby đã chơi ghi-ta, Frank đã hát và các bạn cùng lớp đã nhảy múa. Buổi chiều, chúng mình đã ngắm hoa trong Vườn Hồng. Sau đó, Julia đã chơi cầu lông với Laura, còn David và các bạn nam đã học cưỡi ngựa tại Trại ngựa Hyde Park. Buổi tối, chúng mình đã có một bữa tiệc trong một nhà hàng nhỏ gần công viên. Chúng mình đã có một ngày thật tuyệt vời!
Answer:
| 1. played the guitar | 2. sang |
| 3. played badminton | 4. learned how to ride horse |
We: jogged around the lake
(Chúng mình: đã đi bộ vòng quanh hồ)
Toby: played the guitar
(Toby: đã chơi ghi-ta)
Frank: sang
(Frank: đã hát)
Julia and Laura: played badminton
(Julia và Laura: đã chơi cầu lông)
David and the boys: learned how to ride horses
(David và các bạn nam: đã học cách cưỡi ngựa)
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
Last summer, we went to a campsite. In the morning, we walked around the lake. At noon, we sang songs and ate. In the afternoon, we played games. We were all happy.
(Mùa hè năm ngoái, chúng mình đã đến một khu cắm trại. Buổi sáng, chúng mình đã đi dạo quanh hồ. Buổi trưa, chúng mình đã hát hò và ăn uống. Buổi chiều, chúng mình đã chơi các trò chơi. Tất cả đều đã rất vui vẻ.)
6. Project (Dự án)

Answer:
Hi, everyone. Here are the results of my survey. Last summer, Linh and I went to the campsite. In the morning, we walked around the lake. In the afternoon, we danced around the campfire. Minh was on the beach. He swam in the sea and read a book. We were all happy.
(Chào mọi người. Đây là kết quả khảo sát của mình. Mùa hè năm ngoái, mình và Linh đã đến khu cắm trại. Buổi sáng, chúng mình đã đi dạo quanh hồ. Buổi chiều, chúng mình đã nhảy múa quanh lửa trại. Minh đã ở bãi biển. Bạn ấy đã bơi dưới biển và đọc sách. Tất cả chúng mình đều đã rất vui.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn