Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 5 My future job
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 5 My future job. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Linh: Kia là bố tớ.
Bill: Ông ấy làm nghề gì?
Linh: Ông ấy là một bác sĩ.
Bill: Ngầu thật!
b.
Bill: Cậu muốn làm gì trong tương lai?
Linh: Tớ cũng muốn trở thành một bác sĩ.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
I’d like to be a firefighter.
(Mình muốn làm lính cứu hỏa.)
b. What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
I’d like to be a reporter.
(Mình muốn làm phóng viên.)
c. What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
I’d like to be a gardener.
(Mình muốn làm người làm vườn.)
d. What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
I’d like to be a writer.
(Mình muốn làm nhà văn.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
- I’d like to be a firefighter / a teacher / a taxi driver / a reporter / a doctor.
(Mình muốn trở thành lính cứu hoả / giáo viên / tài xế taxi / phóng viên / bác sĩ.)
4. Listen and number (Nghe và đánh số)

Transcript:
1.
What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
I'd like to be a reporter.
(Mình muốn trở thành phóng viên.)
2.
In the future, what would you like to be?
(Trong tương lai, bạn muốn làm nghề gì?)
I'd like to be a gardener.
(Mình muốn trở thành người làm vườn.)
3.
Would you like to be a firefighter in the future?
(Bạn có muốn trở thành lính cứu hỏa trong tương lai không?)
A firefighter? No, I wouldn’t. I’d like to be a writer.
(Lính cứu hỏa ư? Không. Mình muốn trở thành nhà văn.)
4.
What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
I'd like to be a firefighter. How about you?
(Mình muốn làm lính cứu hỏa. Còn bạn thì sao?)
I'd like to be a firefighter, too.
(Mình cũng muốn làm lính cứu hỏa.)
Answer:
| 1. c | 2. a | 3. b | 4. d |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. gardener | 2. writer |
| 3. to be – firefighter | 4. would you like – reporter |
1. I like plants and flowers. I’d like to be a gardener in the future.
(Mình thích cây và hoa. Mình muốn trở thành người làm vườn trong tương lai.)
2. I like reading stories. I’d like to be a writer in the future.
(Mình thích đọc truyện. Mình muốn làm nhà văn trong tương lai.)
3.
A: What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
B: I’d like to be a firefighter.
(Mình muốn làm lính cứu hỏa.)
4.
A: What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
B: I’d like to be a reporter.
(Mình muốn làm phóng viên.)
6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

Answer:
| 1. firefighter | 2. writer | 3. driver |
What would you like to be in the future?
What would you like to be?
What would you like to be in the future?
I'd like to be a firefighter.
I'd like to be a teacher.
What would you like to be?
What would you like to be in the future?
I'd like to be a writer.
I'd like to be a driver.
(Bạn muốn làm gì trong tương lai?
Bạn muốn làm gì?
Bạn muốn làm gì trong tương lai?
Mình muốn làm lính cứu hoả.
Mình muốn làm giáo viên.
Bạn muốn làm gì?
Bạn muốn làm gì trong tương lai?
Mình muốn làm nhà văn.
Mình muốn làm tài xế.)
LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

a.
Nam: Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?
Mary: Tớ muốn trở thành một bác sĩ.
Nam: Ngầu thật!
b.
Nam: Tại sao bạn muốn trở thành một bác sĩ?
Mary: Vì tớ muốn giúp mọi người.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a.
Why would you like to be a teacher?
(Tại sao bạn muốn làm giáo viên?)
Because I’d like to teach children.
(Bởi vì mình muốn dạy các em nhỏ.)
b.
Why would you like to be a reporter?
(Tại sao bạn muốn làm phóng viên?)
Because I’d like to report the news.
(Bởi vì mình muốn dẫn tin tức.)
c.
Why would you like to be a gardener?
(Tại sao bạn muốn làm nhà làm vườn?)
Because I’d like to grow flowers.
(Bởi vì mình muốn trồng hoa.)
d.
Why would you like to be a writer?
(Tại sao bạn muốn làm nhà văn?)
Because I’d like to write stories.
(Bởi vì mình muốn viết nên những câu chuyện.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Why would you like to be an English teacher?
(Tại sao bạn muốn trở thành giáo viên tiếng Anh?)
Because I'd like to teach children.
(Bởi vì mình muốn dạy trẻ em.)
- Why would you like to be a reporter?
(Tại sao bạn muốn trở thành phóng viên?)
Because I'd like to report the news.
(Bởi vì mình muốn đưa tin.)
- Why would you like to be a farmer?
(Tại sao bạn muốn trở thành nông dân?)
Because I'd like to live in the countryside.
(Bởi vì mình muốn sống ở nông thôn.)
- Why would you like to be a driver?
(Tại sao bạn muốn trở thành tài xế?)
Because I'd like to travel.
(Bởi vì mình muốn đi du lịch.)
4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

Transcript:
1.
What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
I'd like to be a teacher.
(Mình muốn trở thành giáo viên.)
Why would you like to be a teacher?
(Tại sao bạn muốn làm giáo viên?)
Because I'd like to help children.
(Vì mình muốn giúp đỡ trẻ em.)
2.
Would you like to be a dentist?
(Bạn có muốn làm nha sĩ không?)
No, I wouldn't.
(Không, mình không muốn.)
What would you like to be?
(Vậy bạn muốn làm nghề gì?)
I'd like to be a writer.
(Mình muốn trở thành nhà văn.)
Why?
(Tại sao?)
Because I'd like to write picture books.
(Vì mình muốn viết sách tranh ảnh.)
Answer:
| 1. a | 2. b |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. reporter – Because | 2. gardener – I’d like |
1.
A: What would you like to be in the future?
(Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
B: I'd like to be a reporter.
(Tớ muốn làm phóng viên.)
A: Really? Why?
(Thật sao? Tại sao vậy?)
B: Because I like to talk to people.
(Vì tớ thích nói chuyện với mọi người.)
2.
A: Look at the photo. I'd like to do this job in the future.
(Nhìn bức ảnh này đi. Tớ muốn làm công việc này trong tương lai.)
B: Amazing! Why would you like to be a gardener?
(Tuyệt quá! Tại sao cậu lại muốn trở thành người làm vườn?)
A: Because I’d like to plant trees and flowers.
(Vì tớ thích trồng cây và hoa.)
B: What an interesting job!
(Thật là một công việc thú vị!)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 3
1. Listen and repeat (Lắng nghe và lặp lại)
Translate:
teacher: giáo viên
dentist: nha sĩ
My mother’s a teacher.: Mẹ mình là giáo viên.
My father’s a dentist.: Bố mình là nha sĩ.
2. Circle, listen and check (Khoanh tròn, lắng nghe và kiểm tra)
1.
a. teacher (giáo viên)
b. artist (họa sĩ)
c. address (địa chỉ)
2.
a. dentist (nha sĩ)
b. arrive (đến)
c. because (bởi vì)
3.
a. farmer (nông dân)
b. prefer (thích)
c. enjoy (thích)
Answer:
1. a. ‘teacher b. ‘artist c. ad’dress
2. a. ‘dentist b. ar’rive c. be’cause
3. a. ‘farmer b. pre’fer c. en’joy
3. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Giáo viên, giáo viên, giáo viên
Bạn có muốn làm giáo viên không?
Có. Mình muốn trở thành một giáo viên.
Mình muốn trở thành một giáo viên trong tương lai.
Nha sĩ, nha sĩ, nha sĩ.
Bạn có muốn trở thành một nha sĩ không?
Có. Mình muốn trở thành một nha sĩ.
Mình muốn trở thành một nha sĩ trong tương lai.
4. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)

Translate:
Chào Hoa,
Tuần trước bọn mình đã làm một khảo sát về nghề nghiệp tương lai. Rất thú vị đấy. Mình muốn trở thành lính cứu hỏa. Mình muốn giúp đỡ mọi người. Và mình rất thích làm việc theo nhóm để chăm sóc người khác. Mary thì muốn làm người làm vườn. Bạn ấy muốn trồng cây và hoa. Bạn ấy muốn tạo ra những khu vườn thật đẹp.
Hãy kể cho mình nghe về công việc tương lai của bạn nhé! Bạn muốn làm nghề gì?
Chúc bạn những điều tốt đẹp nhất,
Peter
Answer:
| 1. b | 2. c | 3. a |
1. Peter would like to be a firefighter in the future.
(Peter muốn trở thành một lính cứu hỏa trong tương lai.)
2. Peter wants to help people.
(Peter muốn giúp mọi người.)
3. Mary would like to be a gardener because she wants to plant flowers.
(Mary muốn làm người làm vườn bởi vì cô ấy muốn trồng hoa.)
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
Hi Peter,
In the future, I would like to be a gardener. I want to plant a lot of trees and flowers. My brother Minh would like to be a reporter. He loves travelling and meeting people.
Bye!
Nam
(Chào Peter,
Trong tương lai, mình muốn trở thành một người làm vườn. Mình muốn trồng thật nhiều cây và hoa. Anh trai của mình, Minh, muốn trở thành một phóng viên. Anh ấy rất thích đi du lịch và gặp gỡ mọi người.
Tạm biệt!
Nam)
6. Project (Dự án)

Answer:
Here are the results of my survey. Long would like to be a doctor because he'd like to help people. Linda would like to be a gardener. She loves planting trees and flowers. And Minh dreams of being a pilot. He'd like to travel around the world.
(Dưới đây là kết quả cuộc khảo sát của mình. Long muốn trở thành bác sĩ vì bạn ấy muốn giúp đỡ mọi người. Linda muốn trở thành người làm vườn. Cô ấy thích trồng cây và hoa. Còn Minh mơ ước trở thành phi công. Bạn ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn