Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 18 Means of transport
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 18 Means of transport. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Linh: Đã đến lúc cho một chuyến đi rồi nhỉ?
Lucy: Ý kiến hay đó. Hãy đi đâu đó đi!
b.
Linh: Bạn muốn thăm chỗ nào?
Lucy: Mình muốn thăm hồ Hoàn Kiếm.
Linh: Nghe hay đó. Mình không thể chờ đợi thêm được nữa.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
I want to visit Ha Noi Opera House.
(Mình muốn đến thăm Nhà Hát Lớn Hà Nội.)
b. Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
I want to visit Dragon Bridge.
(Mình muốn đến thăm Cầu Rồng.)
c. Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
I want to visit Ngo Mon Square.
(Mình muốn đến thăm cổng Ngọ Môn.)
d. Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
I want to visit Ho Chi Minh City Museum.
(Mình muốn đến thăm Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Where do you want to visit? - I want to visit Dragon Bridge.
(Bạn muốn thăm nơi nào? - Mình muốn thăm Cầu Rồng.)
- Where do you want to visit? - I want to visit a museum.
(Bạn muốn thăm nơi nào? - Mình muốn thăm một bảo tàng.)
- Where do you want to visit? - I want to visit the square.
(Bạn muốn thăm nơi nào? - Mình muốn thăm quảng trường.)
- Where do you want to visit? - I want to visit Ha Noi Opera House.
(Bạn muốn thăm nơi nào? - Mình muốn thăm Nhà hát Lớn Hà Nội.)
- Where do you want to visit? - I want to visit Phong Nha Cave.
(Bạn muốn thăm nơi nào? - Mình muốn thăm động Phong Nha.)
- Where do you want to visit? - I want to visit Cu Chi Tunnels.
(Bạn muốn thăm nơi nào? - Mình muốn thăm địa đạo Củ Chi.)
4. Listen and number (Nghe và đánh số)

Transcript:
1.
Where do you want to visit?
(Bạn muốn tham quan nơi nào?)
I want to visit Golden Bridge.
(Mình muốn tham quan Cầu Vàng.)
2.
I want to visit a place.
(Mình muốn đi tham quan một nơi.)
Where do you want to go?
(Bạn muốn đi đâu?)
The Museum of History.
(Bảo tàng Lịch sử.)
3.
I want to go out in the morning.
(Mình muốn ra ngoài vào buổi sáng.)
Where do you want to go?
(Bạn muốn đi đâu?)
I want to go to Ngo Mon Square.
(Mình muốn đến Quảng trường Ngọ Môn.)
4.
Where do you want to visit?
(Bạn muốn tham quan nơi nào?)
I want to visit Ha Noi Opera House.
(Mình muốn tham quan Nhà hát Lớn Hà Nội.)
Yeah, it's a nice place.
(Ừ, đó là một nơi tuyệt đấy.)
Answer:
| 1. d | 2. a | 3. c | 4. b |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. visit - Ho Chi Minh City Museum | 2. do - want to visit |
| 3. want to visit - to visit Ha Noi Opera House | 4. Where - I want to visit |
1.
A: There are many interesting places in Ho Chi Minh City. Where do you want to visit?
(Có rất nhiều địa điểm thú vị ở Thành phố Hồ Chí Minh. Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
B: I want to visit Ho Chi Minh City Museum today.
(Hôm nay tôi muốn đến thăm Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh.)
2.
A: Welcome to London. Where do you want to visit?
(Chào mừng đến với London. Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
B: I want to visit Tower Bridge.
(Tôi muốn đến thăm Cầu Tháp.)
3.
A: Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
B: I want to visit Ha Noi Opera House.
(Tôi muốn thăm Nhà hát Lớn Hà Nội.)
A: Good choice!
(Lựa chọn tốt đó!)
4.
A: Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
B: I want to visit the city square. Is it far from here?
(Tôi muốn đến thăm quảng trường thành phố. Nó có xa đây không?)
A: No, it isn't. We can walk there.
(Không đâu. Chúng ta có thể đi bộ đến đó.)
6. Let’s sing (Hãy hát)

Translate:
Bạn muốn ghé thăm nơi nào?
Tôi muốn đến thăm một nơi nào đó.
Bạn muốn ghé thăm nơi nào?
Tôi muốn đến thăm bảo tàng.
Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Đi nào!
Tôi muốn đến thăm một nơi nào đó.
Bạn muốn ghé thăm nơi nào?
Tôi muốn đến thăm quảng trường.
Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Đi nào!
LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Du khách: Xin lỗi! Tôi bị lạc mất rồi.
Mẹ của Linh: Bạn muốn đến đâu?
Du khách: Tôi muốn đến hồ Hoàn Kiếm.
Mẹ của Linh: Ồ, nó ở xa đấy.
b.
Du khách: Tôi có thể đến hồ Hoàn Kiếm thế nào ạ?
Mẹ của Linh: Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Điểm buýt ở ngay kia.
Du khách: Cảm ơn bạn nhiều.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. How can I get to Hoan Kiem Lake?
(Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào?)
You can get there by bus.
(Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.)
b. How can I get to Dragon Bridge?
(Làm thế nào tôi có thể đến Cầu Rồng?)
You can get there by bicycle.
(Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.)
c. How can I get to Dam Sen Water Park ?
(Tôi có thể đến Công viên nước Đầm Sen bằng cách nào?)
You can get there by taxi.
(Bạn có thể đến đó bằng taxi.)
d. How can I get to Thien Mu Pagoda ?
(Làm thế nào tôi có thể đến chùa Thiên Mụ?)
You can get there on foot.
(Bạn có thể đến đó bằng cách đi bộ.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Where do you want to visit? – I want to visit a museum / Thien Mu Pagoda / the square / the park.
(Bạn muốn tham quan nơi nào? – Tôi muốn tham quan một bảo tàng / Chùa Thiên Mụ / quảng trường / công viên.)
- How can I / you get to the museum / Thien Mu Pagoda / the square / the park? – You can get there by bus / taxi / bicycle / on foot.
(Tôi/Bạn có thể đến bảo tàng / Chùa Thiên Mụ / quảng trường / công viên bằng cách nào? – Bạn có thể đến đó bằng xe buýt / taxi / xe đạp / đi bộ.)
4. Listen and tick or cross (Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo)

Transcript:
1.
I want to visit somewhere this morning.
(Mình muốn đi tham quan một nơi nào đó sáng nay.)
Where do you want to visit?
(Bạn muốn tham quan nơi nào?)
I want to visit National Park.
(Mình muốn tham quan Công viên Quốc gia.)
That's a good place. Let's go by taxi.
(Đó là một nơi tuyệt đấy. Đi bằng taxi nhé.)
2.
Excuse me!
(Xin lỗi!)
Yes?
(Vâng ạ?)
I want to get to Tower Bridge. How can I get there?
(Mình muốn đến Cầu Tháp London. Mình có thể đến đó bằng cách nào?)
Well, you can get there by bus.
(À, bạn có thể đến đó bằng xe buýt.)
Thank you so much.
(Cảm ơn rất nhiều.)
Answer:
| 1. ✓ | 2. ✗ |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. How – by bus | 2. go to / visit – get – by boat |
1.
A: Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
B: I want to visit Hyde Park. How can I get there?
(Tôi muốn đến thăm công viên Hyde. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó?)
A: You can get there by bus. It's not far from here.
(Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Nó không xa đây.)
B: Thank you so much.
(Cảm ơn bạn rất nhiều.)
2.
A: Excuse me. I want to go to / visit Nha Trang Vinpearl Land. How can I get there?
(Xin lỗi. Tôi muốn đến Vinpearl Land Nha Trang. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó? )
B: You can get there by boat. It's very interesting.
(Bạn có thể đến đó bằng thuyền. Nó rất thú vị.)
A: Thank you.
(Cảm ơn bạn.)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 3
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Translate:
Is it time for a trip?: Đã đến lúc đi du lịch rồi nhỉ?
Is it far from here?: Nó có xa đây không?
2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu)
Transcript:
1. Would you like to go somewhere this morning? ![]()
(Bạn có muốn đi đâu đó sáng nay không?)
2. Will we go to Golden Bridge? ![]()
(Chúng ta sẽ đi Cầu Vàng chứ?)
3. Can I get there by bicycle? ![]()
(Tôi có thể đến đó bằng xe đạp không?)
4. Do you want to visit Hyde Park? ![]()
(Bạn có muốn tham quan Công viên Hyde không?)
3. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Bạn sẽ tham quan thủy cung chứ?
Có, mình sẽ đi. Có, mình sẽ đi.
Bạn có thể đến đó bằng thuyền không?
Có, mình có thể. Có, mình có thể.
Mình có thể đến đó bằng thuyền.
Bạn có muốn tham quan công viên nước không?
Có, mình muốn. Có, mình muốn.
Bạn có thể đến đó bằng xe đạp không?
Không, mình không thể. Không, mình không thể.
Mình có thể đến đó bằng xe buýt.
4. Read and answer (Đọc và trả lời)

Translate:
Chào Linh,
Chào mừng đến Sydney! Ngày mai, chúng ta có thể đi xe buýt hop-on hop-off để khám phá trung tâm thành phố trong một ngày. Đầu tiên, chúng ta sẽ thấy Cầu Cảng Sydney và Nhà hát Opera Sydney. Tiếp theo, chúng ta có thể đến Thủy cung Sea Life Sydney bằng tàu hỏa. Ngoài ra, chúng ta có thể đi bộ đến Circular Quay từ nhà tôi và sau đó đến Sở thú Taronga bằng phà. Nơi đây là nhà của hơn 4.000 loài động vật. Cuối cùng, chúng ta có thể quay lại Circular Quay để ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp.
Hẹn sớm gặp lại,
Mary
1. Họ sẽ thấy những điểm tham quan nào khi đi xe buýt hop-on hop-off?
2. Họ có thể đến Thủy cung Sea Life Sydney bằng cách nào?
3. Họ có thể đến Circular Quay bằng cách nào?
4. Có bao nhiêu động vật ở Sở thú Taronga?
Answer:
1. They will see Sydney Harbour Bridge and Sydney Opera House.
(Họ sẽ nhìn thấy Cầu Cảng Sydney và Nhà hát Opera Sydney.)
2. They can go to Sea Life Sydney Aquarium by train.
(Họ có thể đến Thủy cung Sea Life Sydney bằng tàu hỏa.)
3. They can get to Circular Quay on foot.
(Họ có thể đi bộ đến Circular Quay.)
4. There are over 4,000 animals at Taronga Zoo.
(Có hơn 4.000 loài động vật ở sở thú Taronga.)
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
Today is Sunday. We want to visit the aquarium in the city. We will get there by bus. We will take photos with the animals in the tanks. Also, we want to learn more about the sharks and other fish.
(Hôm nay là Chủ nhật. Chúng tôi muốn đến thăm thủy cung trong thành phố. Chúng tôi sẽ đến đó bằng xe buýt. Chúng tôi sẽ chụp ảnh với những con vật trong bể. Ngoài ra, chúng tôi cũng muốn tìm hiểu thêm về cá mập và các loài cá khác.)
6. Project (Dự án)

Answer:
Here are some interesting places to visit. You can visit One Pillar Pagoda in Ha Noi. It is very beautiful! You can get there by bus. You can also visit Ba Dinh Square. You can get there by bus, too. Finally, you can visit Ho Chi Minh Museum. You can get there on foot.
(Dưới đây là một số địa điểm tham quan thú vị. Bạn có thể đến thăm Chùa Một Cột ở Hà Nội. Nơi này rất đẹp! Bạn có thể đi đến đó bằng xe buýt. Bạn cũng có thể ghé thăm Quảng trường Ba Đình. Bạn cũng có thể đến đó bằng xe buýt. Cuối cùng, bạn có thể tham quan Bảo tàng Hồ Chí Minh. Bạn có thể đi bộ đến đó.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn