Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 15 Our health

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 15 Our health. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

LESSON 1

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Mẹ của Lucy: Con có ổn không, Lucy?

Lucy: Con thấy không khoẻ ạ.

b.

Mẹ của Lucy: Có vấn đề gì vậy?

Lucy: Ôi! Con đau đầu quá.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have toothache.

(Tôi bị đau răng.)

b.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a headache.

(Tôi bị đau đầu.)

c.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a sore throat.

(Tôi bị đau họng.)

d.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a stomach ache.

(Tôi bị đau bụng.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

a.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have toothache.

(Tôi bị đau răng.)

b.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a headache.

(Tôi bị đau đầu.)

c.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a sore throat.

(Tôi bị đau họng.)

d.

What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a stomach ache.

(Tôi bị đau bụng.)

4. Listen and number (Nghe và đánh số)

LESSON 1

Transcript:

1.

You look tired today. What's the matter?

(Hôm nay trông bạn mệt thế. Có chuyện gì vậy?)

I have a stomach ache.

(Mình bị đau bụng.)

2.

You don't look well today. What's the matter?

(Hôm nay trông bạn không được khỏe. Có vấn đề gì thế?)

I have a headache.

(Mình bị đau đầu.)

3.

You're very quiet today. What's the matter?

(Hôm nay bạn im lặng thế. Có chuyện gì à?)

I have a sore throat.

(Mình bị đau họng.)

4.

You're eating slowly. What's the matter?

(Bạn ăn chậm thế. Có chuyện gì vậy?)

I have a toothache.

(Mình bị đau răng.)

Answer:

1. b2. c3. a4. d

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. headache2. toothache
3. the matter – sore throat4. matter – have a stomachache

1. I feel tired. I have a headache.

(Mình cảm thấy mệt mỏi. Mình bị đau đầu.)

2. I'm not very well. I have a toothache. I can't eat anything.

(Mình không khỏe lắm. Mình bị đau răng. Mình không thể ăn bất cứ thứ gì.)

3.

A: What's the matter?

(Có chuyện gì thế?)

B: I have a sore throat.

(Mình bị đau họng.)

4.

A: What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

B: I have a stomach ache.

(Mình bị đau bụng.)

A: I'm sorry to hear that.

(Mình rất tiếc khi nghe điều đó.)

6. Let’s sing (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Có chuyện gì thế?

Chúng ta hãy ra ngoài chơi nhé.

Tớ xin lỗi. Tớ không thể.

Tại sao? Có chuyện gì vậy?

Tớ không khỏe lắm.

Tớ bị đau đầu.

Chúng ta hãy chơi và hát nhé.

Tớ xin lỗi. Tớ không thể.

Tại sao? Có chuyện gì vậy?

Tớ cảm thấy không khỏe.

Tớ bị đau họng.

LESSON 2

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

LESSON 1

Translate:

a.

Mary: Nam, hôm nay bạn thế nào?

Nam: Tớ không khoẻ lắm. Tớ bị đau răng.

b.

Mary: Bạn nên đến gặp nha sĩ, Nam à.

Nam: Ừ, tớ sẽ đi. Cảm ơn lời khuyên của bạn.

2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

LESSON 1

Answer:

a. You should go to the dentist.

(Bạn nên đến nha sĩ.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

b. You should have a rest.

(Bạn nên nghỉ ngơi một chút.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

c. You should drink warm water.

(Bạn nên uống nước ấm.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

d. You should take some medicine.

(Bạn nên uống một ít thuốc.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

3. Let’s talk (Hãy nói)

LESSON 1

Answer:

- What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have toothache.

(Mình bị đau răng.)

You should go to the dentist.

(Bạn nên đến nha sĩ.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

- What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a headache.

(Mình bị đau đầu.)

You should have a rest.

(Bạn nên nghỉ ngơi một chút.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

- What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a sore throat.

(Mình bị đau họng.)

You should drink warm water.

(Bạn nên uống nước ấm.)

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

- What's the matter?

(Có chuyện gì vậy?)

I have a stomach ache.

(Mình bị đau bụng.)

You should take some medicine.

(Bạn nên uống một ít thuốc.

Thanks for your advice.

(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)

4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

LESSON 1

Transcript:

1.

You don't look well. What's the matter, Nam?

(Trông cậu không được khỏe. Có chuyện gì vậy Nam?)

I have a headache.

(Tớ bị đau đầu.)

Don't watch lots of TV. You should have a rest.

(Đừng xem TV nhiều. Cậu nên nghỉ ngơi đi.)

OK, I will. Thanks for your advice.

(Ừ, tớ sẽ làm thế. Cảm ơn lời khuyên của cậu.)

2.

You look tired. What's the matter with you?

(Trông cậu mệt mỏi quá. Có chuyện gì thế?)

I have a toothache. It hurts.

(Tớ bị đau răng. Đau lắm.)

You should go to the dentist.

(Cậu nên đi gặp nha sĩ đi.)

That's a good idea. Thanks for your advice.

(Ý kiến hay đấy. Cảm ơn lời khuyên của cậu.)

Answer:

1. a2. b

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

LESSON 1

Answer:

1. the matter – a headache – some medicine2. a toothache – should go to the dentist

1.

A: What's the matter?

(Có chuyện gì thế?)

B: I have a headache. I don't feel very well.

(Con bị đau đầu. Con cảm thấy không khỏe lắm.)

A: You should take some medicine and have a rest.

(Con nên uống thuốc và nghỉ ngơi.)

B: Yes, I will. Thank you, Mum.

(Vâng, con sẽ làm vậy. Cảm ơn mẹ.)

2.

A: I have a toothache. It hurts.

(Con bị đau răng. Nó đau quá.)

B: You should rinse your mouth with salt water, Mai.

(Con nên súc miệng bằng nước muối đi Mai.)

A: OK, Mum.

(Vâng thưa mẹ.)

B: And you should go to the dentist.

(Và con nên đến gặp nha sĩ.)

A: That's a good idea. I'll go tomorrow.

(Đó là một ý kiến hay. Ngày mai con sẽ đi ạ.)

6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 1

LESSON 3

1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Translate:

What's the matter?: Có chuyện gì vậy?

What should I do?: Tôi nên làm gì?

2. Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Hãy nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó lặp lại.)

Transcript:

1. ‘How are you ‘feeling ‘today?

2. ‘What ‘time do you ‘go to ‘bed?

3. ‘When should I ‘go to the ‘dentist?

4. ‘What's ‘wrong with your ‘teeth?

Answer:

1. today2. bed3. go4. What’s

3. Let’s chant (Hãy hát)

LESSON 1

Translate:

Có chuyện gì vậy?

Mình bị đau răng.

Mình nên làm gì?

Bạn nên đến nha sĩ.

Có chuyện gì vậy?

Mình bị đau đầu.

Mình nên làm gì?

Bạn nên đi khám bác sĩ.

4. Read and match (Đọc và nối)

LESSON 1

Translate:

Bạn nên làm gì khi bạn không khỏe?

Khi bị đau răng, bạn nên đến nha sĩ. Bạn nên đánh răng thường xuyên và không nên ăn kem quá thường xuyên.

Khi bị đau đầu, bạn nên nghỉ ngơi. Bạn nên uống một ít thuốc và không nên xem TV quá nhiều.

Khi bị đau họng, bạn nên đi khám. Bạn nên súc miệng bằng nước muối. Bạn nên uống nước ấm.

Các vấn đề sức khỏe

Lời khuyên

Đau rănga. nên đánh răng thường xuyên
Đau đầub. nên uống nước ấm
Đau họngc. nên nghỉ ngơi
d. không nên ăn kem thường xuyên
e. không nên xem TV quá nhiều

Answer:

1. a – d 2. c – e3. b

5. Let’s write (Hãy viết)

LESSON 1

Answer:

Minh has a headache. He should have a rest. Linda has a toothache. She shouldn’t eat too much ice cream. She should also brush her teeth regularly. Linh has a sore throat. She should take some medicine and drink warm water.

(Minh bị đau đầu. Cậu ấy nên nghỉ ngơi. Linda bị đau răng. Cô ấy không nên ăn quá nhiều kem. Cô ấy cũng nên đánh răng đều đặn. Linh bị đau họng. Cô ấy nên uống thuốc và uống nước ấm.)

6. Project (Dự án)

LESSON 1

Answer:

These are the results of my survey about health problems. My brother Peter has a headache. He should have a rest. My friend David has a headache too. He watches too much TV. Now, he shouldn’t watch TV very often. He should go for a walk. Finally, my classmate Linh has a toothache. She should go to the dentist.

(Đây là kết quả khảo sát của tôi về các vấn đề sức khỏe. Anh trai tôi Peter bị đau đầu. Anh ấy nên nghỉ ngơi. Bạn tôi David cũng bị đau đầu. Cậu ấy xem TV quá nhiều. Giờ cậu ấy không nên xem TV thường xuyên nữa. Cậu ấy nên đi dạo. Cuối cùng, bạn cùng lớp Linh của tôi bị đau răng. Bạn ấy nên đi gặp nha sĩ.)