Giải tiếng anh 5 Global Success: Unit 17 Stories for children
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải Unit 17 Stories for children. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
LESSON 1
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Translate:
a.
Ben: Chào, Mai. Cậu đang đọc gì vậy?
Mai: Tớ đang đọc truyện cổ tích.
b.
Ben: Nghe thú vị đấy. Nhân vật chính trong truyện cổ tích là ai vậy?
Mai: Họ là nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're Snow White and seven dwarfs.
(Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.)
b. Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're the ant and the grasshopper.
(Họ là kiến và châu chấu.)
c. Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're the tortoise and the hare.
(Họ là rùa và thỏ.)
d. Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're the fox and the crow.
(Họ là cáo và quạ.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're Snow White and seven dwarfs.
(Họ là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.)
- Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're the ant and the grasshopper.
(Họ là kiến và châu chấu.)
- Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're the tortoise and the hare.
(Họ là rùa và thỏ.)
- Who are the main characters in the story?
(Các nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)
They're the fox and the crow.
(Họ là cáo và quạ.)
4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Transcript:
1. Linh is reading a story. The main characters in the story are the tortoise and the hare.
(Linh đang đọc một câu chuyện. Nhân vật chính trong câu chuyện là con rùa và con thỏ.)
2. Ben is reading The Ant and the Grasshopper. He likes the ant. He doesn’t like the grasshopper.
(Ben đang đọc truyện Con Kiến và Con Châu Chấu. Cậu ấy thích con kiến. Cậu ấy không thích con châu chấu.)
3. Bill is writing a story. The main characters in his story are the ant and the fox.
(Bill đang viết một câu chuyện. Nhân vật chính trong câu chuyện của cậu ấy là con kiến và con cáo.)
Answer:
| 1. b | 2. a | 3. a |
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. Snow White | 2. tortoise |
| 3. ant – character | 4. reading – fox |
1.
A: Look at this story. Who are the main characters?
(Xem câu chuyện này đi. Ai là nhân vật chính vậy?)
B: They're Snow White and the seven dwarfs.
(Là Bạch Tuyết và bảy chú lùn.)
2.
A: Are the hare and the tortoise the main characters in this story?
(Thỏ và Rùa có phải là nhân vật chính trong truyện này không?)
B: Yes, they are.
(Đúng rồi.)
3.
A: Are the ant and the grasshopper the main characters in this story?
(Kiến và Châu Chấu có phải là nhân vật chính trong truyện này không?)
B: Yes, they are.
(Phải đấy.)
A: Which character do you prefer?
(Bạn thích nhân vật nào hơn?)
B: I prefer the ant.
(Mình thích Kiến hơn.)
4.
A: What story are you reading?
(Bạn đang đọc truyện gì thế?)
B: I'm reading The Fox and the Crow.
(Mình đang đọc Cáo và Quạ.)
A: Do you like the fox or the crow?
(Bạn thích Cáo hay Quạ?)
B: I like the fox.
(Mình thích Cáo.)
6. Let’s play (Hãy chơi)

LESSON 2
1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

a.
Mary: Bạn có thích Bạch Tuyết không?
Minh: Có. Cô ấy tốt bụng. Cô ấy nấu ăn mỗi ngày cho bảy chú lùn.
b.
Mary: Cô ấy nấu thế nào?
Minh: Cô ấy nấu rất ngon.
2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Answer:
a. How did she cook?
(Cô ấy nấu ăn thế nào?)
She cooked very well.
(Cô ấy nấu ăn rất ngon.)
b. How did he work?
(Anh ấy đã làm việc như thế nào?)
He worked hard.
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ.)
c. How did he run?
(Anh ấy đã chạy như thế nào?)
He ran fast.
(Anh ấy đã chạy rất nhanh.)
d. How did he sing?
(Anh ấy đã hát như thế nào?)
He sang beautifully.
(Anh ấy đã hát rất hay.)
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
Who are the main characters in the story? – They're the hare and the tortoise.
(Ai là nhân vật chính trong câu chuyện? – Là Thỏ và Rùa.)
Which character do you like? – I like the hare.
(Bạn thích nhân vật nào? – Mình thích Thỏ.)
How did the hare run in the race? – He ran fast.
(Thỏ đã chạy như thế nào trong cuộc đua? – Anh ấy đã chạy rất nhanh.)
4. Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Transcript:
Once upon a time, there was an ant and a grasshopper.
In the autumn, the ant worked hard to collect food for the winter. The grasshopper was lazy. He only sang and danced. Then, winter came. The ant had lots of food. The grasshopper had nothing to eat. The ant gave the grasshopper some food. The grasshopper thanked the ant and said: “I’ll work hard like you next year.”
(Ngày xửa ngày xưa, có một con kiến và một con châu chấu.
Vào mùa thu, con kiến chăm chỉ làm việc để tích trữ thức ăn cho mùa đông. Con châu chấu thì lười biếng. Nó chỉ hát và nhảy múa. Rồi mùa đông đến. Con kiến có rất nhiều thức ăn. Con châu chấu không có gì để ăn. Con kiến đã cho con châu chấu một ít thức ăn. Con châu chấu cảm ơn con kiến và nói: "Sang năm tôi sẽ chăm chỉ làm việc như bạn.”)
Answer:
| 1. c | 2. a | 3. c | 4. c |
1. The story is about an ant and a grasshopper.
(Câu chuyện kể về một con kiến và một con châu chấu.)
2. The ant worked hard.
(Con kiến đã làm việc chăm chỉ.)
3. When winter came, the grasshopper did not have any food.
(Khi mùa đông đến, con châu chấu không có thức ăn.)
4. The grasshopper said: "I'll work hard like you next year.”
(Con châu chấu nói: "Sang năm tôi sẽ chăm chỉ làm việc như bạn.")
5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Answer:
| 1. grasshopper – How – hard | 2. fast – Did |
1.
A: Who are the main characters in the story?
(Ai là nhân vật chính trong câu chuyện?)
B: They're the ant and the grasshopper.
(Là Kiến và Châu Chấu.)
A: How did the ant work?
(Kiến đã làm việc như thế nào?)
B: He worked hard to gather food for the winter.
(Nó làm việc chăm chỉ để tích trữ thức ăn cho mùa đông.)
2.
A: How did the hare run?
(Thỏ đã chạy như thế nào?)
B: He ran fast.
(Nó chạy rất nhanh.)
A: Did he win the race?
(Nó có thắng cuộc đua không?)
B: No, he didn't. He stopped and fell asleep. The tortoise won the race.
(Không. Nó dừng lại và ngủ thiếp đi. Rùa đã thắng cuộc đua.)
6. Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)

Answer:
| 1. fast | 2. hare | 3. tortoise |
The tortoise and the hare
The hare said to the tortoise
"Let's go, go, go!"
The hare ran fast.
But the tortoise was slow.
The hare was near the finish line
He stopped, stopped, stopped
The hare fell asleep
And the tortoise won the race.
(Rùa và Thỏ
Thỏ nói với Rùa:
"Chạy thi nào, nào, nào!"
Thỏ chạy rất nhanh
Nhưng Rùa thì chậm chạp
Khi Thỏ gần tới đích
Nó dừng lại, dừng lại, dừng lại
Thỏ ngủ thiếp đi
Và Rùa đã thắng cuộc đua.)
LESSON 3
1. Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Translate:
Is this your storybook?: Đây có phải là cuốn truyện của bạn không?
Are you reading a story?: Bạn đang đọc truyện à?
2. Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Lắng nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu)
Transcript:
1. Did the hare run fast? ![]()
(Thỏ có chạy nhanh không?)
2. Was the prince intelligent? ![]()
(Hoàng tử có thông minh không?)
3. Did the ant work hard? ![]()
(Kiến có làm việc chăm chỉ không?)
4. Do you like the story? ![]()
(Bạn có thích câu chuyện này không?)
3. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Bạn có thích Bạch Tuyết không?
Có, mình thích. Có, mình thích.
Bạn có thích bảy chú lùn không?
Có, mình thích. Có, mình thích.
Mình thích Bạch Tuyết. Mình thích bảy chú lùn.
Bạn có thích chú Kiến không?
Có, mình thích. Có, mình thích.
Bạn có thích châu Chấu không?
Không, mình không thích. Không, mình không thích.
Mình thích chú Kiến. Mình thích chú Kiến.
4. Read and tick True or False (Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai)

Translate:
Ngày xửa ngày xưa, có một con Quạ và một con Cáo sống trong khu rừng lớn. Cáo thích lừa gạt các con vật khác. Một ngày nọ, Quạ ngậm một miếng thịt trong mỏ. Cáo nhìn thấy miếng thịt và muốn chiếm lấy nó. Nó nảy ra một ý tưởng. Cáo nói với Quạ: "Trông cậu thật tuyệt vời. Cậu biết hát không?" "Có chứ, tôi hát rất hay", Quạ trả lời. Và nó bắt đầu hát. Khi trả lời Cáo, miếng thịt rơi xuống đất. Cáo nhanh chóng chộp lấy miếng thịt và nói: "Tạm biệt nhé bạn tôi". Rồi nó bỏ chạy. Quạ đã học được bài học về lòng tin.
1. Cáo và Quạ sống trong một khu rừng.
2. Quạ ngậm một miếng cá trong mỏ.
3. Cáo muốn có miếng thịt.
4. Quạ bay đi cùng với miếng thịt.
5. Cáo nhanh chóng lấy miếng thịt.
Answer:
| 1. True | 2. False | 3. True | 4. False | 5. True |
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
Character Map
(Sơ đồ nhân vật)
Character: the ant
(Nhân vật: chú Kiến)
In the story: The Ant and the Grasshopper
(Trong truyện: Kiến và Châu Chấu)
Actions: He worked hard. He collected food for the winter.
(Hành động: Cậu ấy làm việc chăm chỉ. Cậu ấy thu nhặt thức ăn cho mùa đông.)
Thoughts: Winter is cold.
(Suy nghĩ: Mùa đông lạnh lắm.)
Words: ‘I’m busy getting food for the winter.’
(Lời nói: "Tôi đang bận thu thức ăn cho mùa đông.")
6. Project (Dự án)

Answer:
I will tell you a story. It is The Ant and the Grasshopper. The main characters are the ant and the grasshopper. The ant worked hard to collect food for the winter. The grasshopper was lazy. He sang, danced and played. He did not collect food for the winter. Then, winter came. The grasshopper had nothing to eat. He was hungry and cold. The ant had lots of food.
(Mình sẽ kể cho các bạn nghe một câu chuyện. Đó là truyện Kiến và Châu Chấu. Nhân vật chính là chú Kiến và anh Châu Chấu. Chú Kiến làm việc chăm chỉ để thu nhặt thức ăn cho mùa đông. Anh Châu Chấu thì lười biếng. Anh ta chỉ biết ca hát, nhảy múa và vui chơi. Anh không thu nhặt thức ăn cho mùa đông. Rồi mùa đông đến. Châu Chấu chẳng có gì để ăn. Anh ta đói và lạnh. Còn chú Kiến thì có rất nhiều thức ăn.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn