Giải tiếng anh 5 Global Success: Starter
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải bài Starter. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
A. BACK TO SCHOOL
1. Let’s sing (Hãy hát)

Translate:
Trở lại trường.
Rất vui được gặp lại bạn bè của tôi!
Trở lại trường.
Học và chơi thật là thú vị!
Trở lại trường.
Hạnh phúc khi được gặp lại các thầy cô!
Trở lại trường.
Học và chơi thật là thú vị!
2. Let’s play (Hãy chơi)

3. Write and share (Viết và chia sẻ)

Answer:
I think I’m good at Literature.
(Mình nghĩ mình giỏi môn Ngữ văn.)
I want to learn English well.
(Mình muốn học tiếng Anh giỏi.)
I want to know more about History.
(Mình muốn biết nhiều hơn về môn Lịch sử.)
B. LAST SUMMER
1. Let’s play (Hãy chơi)

2. Listen and match (Nghe và nối)

1.
A: Where were you last summer, Mary?
(A: Cậu ở đâu vào mùa hè năm ngoái vậy Mary?)
B: I was in Ha Long. It was a great trip.
(B: Mình ở Hạ Long. Đó là một chuyến đi tuyệt vời.)
2.
A: Were you in Tokyo last summer, Nam?
(A: Cậu có ở Tokyo mùa hè năm ngoái không Nam?)
B: Yes, I was.
(B: Có, mình có ở đó.)
A: What was the weather like in Tokyo at that time?
(A: Thời tiết ở Tokyo lúc đó thế nào?)
B: It was rainy.
(B: Trời mưa nhiều.)
3.
A: Were you at the beach last summer, Linh?
(A: Cậu có đi biển mùa hè năm ngoái không Linh?)
B: No, I wasn't. I was in the mountains.
(B: Không, mình không đi. Mình ở trên núi.)
4.
A: Where were you last summer, Lucy?
(A: Cậu đã ở đâu mùa hè năm ngoái vậy Lucy?)
B: I was in Ho Chi Minh City with my grandparents.
(B: Mình ở Thành phố Hồ Chí Minh với ông bà.)
A: How was the weather there?
(A: Thời tiết ở đó thế nào?)
B: The weather was great. It was sunny most of the time.
(B: Thời tiết rất đẹp. Hầu hết thời gian trời nắng.)
Answer:
| 1. b | 2. a | 3. d | 4. c |
3. Let’s talk (Hãy nói)

Answer:
- Where were you last summer?
(Cậu đã ở đâu vào mùa hè trước?)
I was in a beach.
(Mình ở biển.)
- What was the weather like there?
(Thời tiết ở đó thế nào?)
It was very sunny.
(Trời rất nắng.)
- Was it fun?
(Có vui không?)
Yes, it was.
(Có.)
C. CLASSROOM INSTRUCTION
1. Let’s chant (Hãy hát)

Translate:
Lớp ơi, lớp ơi!
Dạ, dạ, dạ?
Các em muốn chơi trò chơi không?
Có ạ, có ạ!
Nào cùng chơi trò đoán nhé!
Lớp ơi, lớp ơi!
Dạ, dạ, dạ?
Các em muốn hát không?
Có ạ, có ạ!
Cùng hát nào cả lớp!
2. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

1. Work in pairs. Point and say.
(Làm việc theo cặp. Chỉ vào và nói.)
2.
Teacher: Do you want to play a game?
(Giáo viên: Các em có muốn chơi trò chơi không?)
Class: Yes, we do.
(Cả lớp: Dạ, chúng em muốn ạ.)
Teacher: Let’s play the "Whispering" game.
(Giáo viên: Chúng ta cùng chơi trò "Thì thầm" nhé.)
Answer:
| 1. a | 2. b |
3. Let’s play (Hãy chơi)

Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn