Giải tiếng anh 5 Global Success: Review 2 & Extension activities
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải bài Review 2 & Extension activities. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
REVIEW 2
1. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

Transcript:
1.
A: What a nice school!
(Ngôi trường đẹp quá!)
B: Thank you. Let me show you around. There's a new music room.
(Cảm ơn bạn. Để mình dẫn bạn đi tham quan nhé. Có một phòng nhạc mới đấy.)
A: Where is it?
(Nó ở đâu vậy?)
B: It’s on the first floor.
(Nó ở tầng một.)
2.
A: Does Nam like doing projects?
(Nam có thích làm dự án không?)
B: No, he doesn’t.
(Không, cậu ấy không thích.)
A: What school activity does he like?
(Cậu ấy thích hoạt động nào ở trường?)
B: He likes solving maths problems.
(Cậu ấy thích giải các bài toán.)
3.
A: Are your notebooks on the desk, Mary?
(Mary, vở của bạn có ở trên bàn không?)
B: No, they aren't.
(Không, không có ở đó.)
A: Where are your notebooks?
(Vở của bạn ở đâu?)
B: They're in the desk. Look, there!
(Chúng ở trong ngăn bàn. Nhìn kìa, ở kia!)
4.
A: Did you and Mai go to the eco-farm last Sunday, Minh?
(Minh, chủ nhật trước cậu và Mai có đi trang trại sinh thái không?)
B: Yes, we did. It was great!
(Có đấy. Chuyến đi tuyệt lắm!)
A: What did you do there?
(Các cậu đã làm gì ở đó?)
B: We planted trees.
(Bọn tớ đã trồng cây.)
5.
A: Where were Lucy and Linh last weekend?
(Lucy và Linh đã ở đâu cuối tuần trước?)
B: They were at the campsite.
(Họ đã ở khu cắm trại.)
A: What did they do there?
(Họ đã làm gì ở đó?)
B: They danced around the campfire.
(Họ đã nhảy múa quanh lửa trại.)
Answer:
| 1. a | 2. a | 3. c | 4. b | 5. a |
2. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

1. What school activity does Mai like?
(Mai thích hoạt động nào ở trường?)
2. Where are the crayons?
(Những cây bút màu ở đâu?)
3. Whose picture is on the wall?
(Bức tranh trên tường là của ai?)
4. Do you like drawing pictures? Why?
(Bạn có thích vẽ tranh không? Tại sao?)
Answer:
1. She likes drawing pictures.
(Cô ấy thích vẽ tranh.)
2. They are on the desk.
(Chúng ở trên bàn.)
3. It’s Mai’s.
(Nó là của Mai.)
4. Yes, I do. Because I think it’s interesting.
(Có, mình có thích. Vì mình nghĩ nó thú vị.)
3. Read and match (Đọc và nối)

Answer:
| 1. e | 2. d | 3. a | 4. b | 5. c |
1 – e
Could you tell me the way to the art room?
(Bạn có thể chỉ tôi đường đến thư viện không?)
Go upstairs. It’s on the first floor.
(Đi lên tầng. Nó ở tầng 1.)
2 – d
What school activity does Minh like?
(Minh thích hoạt động gì ở trường?)
He likes doing projects.
(Anh ấy thích làm dự án.)
3 – a
Whose set square is this?
(Đây là bộ thước vuông của ai?)
It’s Lucy’s.
(Nó là của Lucy.)
4 – b
Were you at Hoan Kiem Lake last weekend?
(Các bạn đã ở hồ Hoàn Kiếm vào cuối tuần trước phải không?)
Yes, we were.
(Đúng vậy.)
5 – c
Why does Lan like reading books?
(Tại sao Lan thích đọc sách?)
Because she thinks ít’s interesting.
(Bởi vì cô ấy nghĩ nó thú vị.)
4. Read and number (Đọc và đánh số)

Translate:
Thứ Bảy tuần trước, Lan và lớp của cô ấy đã đến Bà Nà Hills ở Đà Nẵng. Thời tiết đã rất đẹp. Họ đã đến đó từ sáng sớm. Đầu tiên, họ đã tận hưởng chuyến đi cáp treo. Họ đã đi bộ trên Cầu Vàng. Sau đó, họ đã tham quan những tòa nhà nổi tiếng và đến bảo tàng tượng sáp. Tiếp theo, họ đã chơi các trò chơi ở công viên giải trí. Họ đã thưởng thức hải sản ngon tại một nhà hàng nổi tiếng. Họ đã về nhà vào chiều muộn. Chuyến đi đã rất vui. Lan thực sự muốn quay lại Bà Nà Hills vào mùa hè tới để khám phá thêm nhiều điểm thú vị khác.
Answer:
| 1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
1. Lan và lớp của cô ấy đã tận hưởng chuyến đi cáp treo và đi bộ qua Cầu Vàng.
2. Họ đã đến thăm những tòa nhà nổi tiếng và bảo tàng tượng sáp.
3. Họ đã chơi một số trò chơi ở công viên giải trí và thưởng thức hải sản ngon tại một nhà hàng nổi tiếng.
4. Họ đã về nhà vào buổi chiều muộn.
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
Last Sunday, I went to Hoan Kiem Lake with my friends. In the morning, we walked around the lake. In the afternoon, we saw a puppet show. Our trip was lots of fun.
(Chủ nhật tuần trước, mình đã cùng các bạn đến Hồ Gươm. Buổi sáng, chúng mình đã đi dạo quanh hồ. Buổi chiều, chúng mình đã xem một buổi biểu diễn múa rối. Chuyến đi của chúng mình đã rất vui!)
EXTENSION ACTIVITIES
1. Write the activities in the correct places (Viết các hoạt động vào đúng chỗ)

Answer:
Adventure holiday (kỳ nghỉ phiêu lưu) - hiking (đi bộ đường dài) - horse riding (cưỡi ngựa) - mountain biking (đạp xe leo núi) | Beach holiday (Kỳ nghỉ ở biển) - having a boat tour (du lịch bằng thuyền) - swimming in the sea (bơi ở biển) - playing beach volleyball (chơi bóng chuyền) |
Sightseeing holiday (kỳ nghỉ ngắm cảnh) - shopping (mua sắm) - taking photos (chụp ảnh) - visiting a museum (thăm bảo tàng) | Winter holiday (kỳ nghỉ đông) - building a snowman (xây người tuyết) - skiing (trượt tuyết) - ice skating (trượt băng) |
2. Answer the questions about your last holiday. (Trả lời các câu hỏi về kỳ nghỉ trước của bạn.)
1. Where did you go?
(Bạn đã đi đâu?)
2. What kind of holiday was it?
(Đó là loại kỳ nghỉ gì?)
3. Who did you go with?
(Bạn đã đi với ai?)
4. What did you do?
(Bạn đã làm gì?)
5. Did you enjoy the holiday? Why (not)?
(Bạn có thích kỳ nghỉ đó không? Tại sao (có/không)?)
Answer:
1. I went to Nha Trang.
(Tôi đã đi Nha Trang.)
2. It was a beach holiday.
(Đó là một kỳ nghỉ biển.)
3. I went with my mum, my dad and my sister.
(Tôi đã đi cùng mẹ, bố và chị gái tôi.)
4. We ate seafood and swam in the sea.
(Chúng tôi đã ăn hải sản và bơi ở biển.)
5. Yes, I did. Because I love seafood and the sea there.
(Có, tôi rất thích. Vì tôi yêu hải sản và biển ở đó.)
3. Board game. Roll a dice. Listen and answer (Trò chơi trên bàn cờ. Lắc xúc xắc. Nghe và trả lời)

Answer:
1. What type of holiday is it? – It's a beach holiday.
(Đó là loại kỳ nghỉ gì? – Đó là kỳ nghỉ ở bãi biển.)
2. What do people do on a sightseeing holiday? – They take photos.
(Mọi người làm gì trong kỳ nghỉ tham quan? – Họ chụp ảnh.)
4. Do people usually go hiking on an adventure holiday? – Yes, they do.
(Mọi người có thường đi leo núi trong kỳ nghỉ phiêu lưu không? – Có, họ có.)
6. What type of holiday is it? – It's a winter holiday.
(Đó là loại kỳ nghỉ gì? – Đó là kỳ nghỉ mùa đông.)
8. What do people do on a camping holiday? – They put up a tent.
(Mọi người làm gì trong kỳ nghỉ cắm trại? – Họ dựng lều.)
10. Did Nam and Minh go to Hoan Kiem Lake yesterday? – Yes, they did.
(Nam và Minh có đi Hồ Hoàn Kiếm hôm qua không? – Có, họ có đi.)
11. Were Linh and Mai at the campsite last weekend? – Yes, they were.
(Linh và Mai có ở khu cắm trại cuối tuần trước không? – Có, họ có ở đó.)
12. What did they do at the campsite? – They danced around the campfire.
(Họ đã làm gì ở khu cắm trại? – Họ đã nhảy múa quanh đống lửa trại.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn