Giải tiếng anh 5 Global Success: Review 3 & Extension activities
Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải bài Review 3 & Extension activities. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.
Nội dung chi tiết
REVIEW 3
1. Listen and circle a, b or c (Nghe và khoanh tròn a, b hoặc c)
1.
a. We like milk tea.
(Chúng tôi thích trà sữa.)
b. It’s our favourite drink.
(Đó là đồ uống yêu thích của chúng tôi.)
c. We’ll have milk tea.
(Chúng tôi sẽ dùng trà sữa.)
2.
a. We took a boat trip around the bay.
(Chúng tôi đã đi thuyền tham quan vịnh.)
b. It was a fantastic trip.
(Đó là một chuyến đi tuyệt vời.)
c. We were at Ha Long Bay last month.
(Chúng tôi đã ở Vịnh Hạ Long tháng trước.)
3.
a. Yes. I will make spring rolls.
(Vâng. Tôi sẽ làm nem.)
b. Tet is coming soon.
(Tết sắp đến rồi.)
c. I like eating spring rolls.
(Tôi thích ăn nem.)
4.
a. On Thursdays.
(Vào các ngày Thứ Năm.)
b. Two days ago.
(Hai ngày trước.)
c. Three times a week.
(Ba lần một tuần.)
5.
a. You're welcome.
(Không có gì.)
b. Thanks for your advice.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)
c. See you later.
(Hẹn gặp lại.)
Transcript:
1. What drinks will you have at the party?
(Bạn sẽ dùng thức uống gì ở bữa tiệc?)
2. What did your family do in Ha Long?
(Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long?)
3. Will you make spring rolls for Tet?
(Bạn sẽ làm nem cho Tết chứ?)
4. How often does she drink orange juice?
(Cô ấy uống nước cam thường xuyên như thế nào?)
5. You should take some medicine.
(Bạn nên uống thuốc đi.)
Answer:
| 1. c | 2. a | 3. a | 4. c | 5. b |
2. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

Answer:
1. What will we do on Children's Day?
(Ngày thiếu nhi chúng ta sẽ làm gì?)
We will dance.
(Chúng ta sẽ nhảy.)
2. What did your family do in Sa Pa?
(Gia đình bạn làm gì ở Sa Pa?)
We bought some souvenirs.
(Chúng tôi đã mua một số quà lưu niệm.)
3. How does your brother stay healthy?
(Anh trai bạn giữ sức khoẻ bằng cách nào?)
He does exercise.
(Anh ấy tập thể dục.)
4. Where will you go at Tet?
(Tết bạn sẽ đi đâu?)
I will go to the fireworks show.
(Tôi sẽ đi xem trình diễn pháo hoa.)
3. Read and match (Đọc và nối)

Translate:
| 1. Bạn đã chụp ảnh chứ? | a. Mình bị đau họng. |
| 2. Bạn sẽ trang trí nhà cửa đón Tết chứ? | b. Chúng mình sẽ ăn pizza và khoai tây chiên. |
| 3. Anh ấy có thường xuyên ăn rau không? | c. Có, mình sẽ làm. |
| 4. Có chuyện gì vậy? | d. Mỗi ngày. |
| 5. Bạn sẽ chuẩn bị món gì cho bữa tiệc? | e. Có, mình đã làm. Mình đã chụp với mẹ của mình. |
Answer:
| 1. e | 2. c | 3. d | 4. a | 5. b |
4. Read and tick True or False (Đọc và tích đúng hoặc sai)

Translate:
Tuần tới sẽ là Tết Thiếu nhi. Ở Việt Nam, chúng tôi kỷ niệm ngày này vào ngày 1 tháng 6. Năm nay, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc ở sân chơi. Chúng tôi sẽ trang trí bóng bay và băng rôn đủ màu khắp nơi. Trong bữa tiệc sẽ có nhiều hoạt động vui nhộn. Mai và Mary sẽ hát. Ben và Linh sẽ nhảy múa. Phong và Lucy sẽ kể những câu chuyện hài hước. Chúng tôi sẽ có nhiều đồ ăn thức uống như pizza, salad, bỏng ngô, nước ép táo và nước chanh. Cuối bữa tiệc, chúng tôi sẽ nhận quà từ bố mẹ. Đó sẽ là một bữa tiệc tuyệt vời.
1. Bữa tiệc Thiếu nhi sẽ được tổ chức ở sân chơi.
2. Mai và Mary sẽ nhảy múa trong bữa tiệc.
3. Phong và Lucy sẽ hát.
4. Trong bữa tiệc, trẻ em sẽ uống trà sữa và nước ép táo.
5. Trẻ em sẽ nhận quà khi kết thúc bữa tiệc.
Answer:
| 1. True | 2. False | 3. False | 4. False | 5. True |
5. Let’s write (Hãy viết)

Answer:
The last Mid-Autumn Festival was in September. We celebrated in the school playground. We did a lot of fun activities. Mai and Minh sang songs. Linh and Nam danced. We ate pizza and apples. We drank water and juice. It was a wonderful party.
(Tết Trung thu trước diễn ra vào tháng Chín. Chúng tôi đã tổ chức tại sân trường. Chúng tôi đã có nhiều hoạt động vui nhộn. Mai và Minh đã hát các bài hát. Linh và Nam đã nhảy múa. Chúng tôi đã ăn pizza và táo. Chúng tôi đã uống nước và nước ép. Đó là một bữa tiệc thật tuyệt vời.)
EXTENSION ACTIVITIES
1. Look, read and colour (Nhìn, đọc và tô màu)

Translate:
Dairy: Sản phẩm bơ sữa
Protein: Chất đạm
Grains: Hạt
Fruits and vegetables: Hoa quả và rau
Answer:
| fish | protein | red |
| milk | dairy | blue |
| rice | grains | yellow |
| apple and peas | fruit and vegetables | green |
2. Look and write (Nhìn và viết)


Answer:
Grains (Ngũ cốc) | Protein (Chất đạm) | Dairy (Sản phẩm bơ sữa) | Fruit vegetables (Hoa quả rau) |
bread (bánh mì) | chicken (thịt gà) | butter (bơ) | apple (táo) |
noodles (mì) | egg (trứng) | yogurt (sữa chua) | grapes (nho) |
corn (ngô) | fish (cá) | cheese (bơ) | green beans (đậu xanh) |
rice (cơm) | meat (thịt) | milk (sữa) | carrot (cà rốt) |
3. Write and say (Viết và nói)

Answer:
This is my healthy breakfast. I’d like to have noodles, green beans and fish. I’d like to drink milk.
(Đây là bữa sáng lành mạnh của tôi. Tôi muốn ăn mì, đậu xanh và cá. Tôi muốn uống sữa.)
Tài liệu cùng môn học
Tài liệu khác
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 2 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 3 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Family and Friends
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Global Success
- Trắc nghiệm tiếng anh 4 Explore our world
- Trắc nghiệm tiếng anh 5 Family and Friends
- => Xem nhiều môn hơn