Giải tiếng anh 5 Global Success: Review 4 & Extension activities

Hướng dẫn giải Tiếng anh 5 Global Success: Giải bài Review 4 & Extension activities. Bài được giải chi tiết, rõ ràng, dễ hiểu. Bài giải giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa, rèn kĩ năng giải bài tập và có phương pháp học tập hiệu quả.

Nội dung chi tiết

REVIEW 4

1. Listen and tick (Nghe và đánh dấu)

REVIEW 4

Transcript:

1.

A: What season is it in Hai Duong now?

(Bây giờ là mùa gì ở Hải Dương?)

B: It’s summer.

(Đang là mùa hè.)

A: How’s the weather in Hai Duong in summer?

(Thời tiết mùa hè ở Hải Dương thế nào?)

B: It’s sunny and hot.

(Nắng và nóng.)

2.

A: What are you reading?

(Bạn đang đọc gì vậy?)

B: I’m reading a story about animals.

(Mình đang đọc truyện về động vật.)

A: Who are the main characters in the story?

(Nhân vật chính trong truyện là ai?)

B: They’re the fox and the crow.

(Là con cáo và con quạ.)

3.

A: It’s sunny today. Let’s visit a place in Ha Noi.

(Hôm nay trời nắng. Hãy đi thăm một nơi ở Hà Nội nào.)

B: Where do you want to visit, Tom?

(Bạn muốn thăm nơi nào, Tom?)

A: I want to visit Hoan Kiem Lake.

(Mình muốn thăm Hồ Hoàn Kiếm.)

B: Good idea! Let’s go.

(Ý hay đấy! Đi thôi.)

4.

A: Where do you want to visit this summer?

(Bạn muốn đi đâu mùa hè này?)

B: I want to visit Da Nang.

(Mình muốn đến Đà Nẵng.)

A: How far is it from here to Da Nang?

(Từ đây đến Đà Nẵng bao xa?)

B: Let me see. We’re here in Hue. It’s about 100 kilometres.

(Để xem. Chúng ta đang ở Huế. Khoảng 100 cây số.)

A: Have a good time there!

(Chúc bạn vui vẻ nhé!)

5.

A: Summer is coming soon!

(Mùa hè sắp đến rồi!)

B: Where are you going to visit this summer, David?

(Bạn định đi đâu mùa hè này vậy David?)

A: I’m going to visit Phong Nha Cave in Quang Binh.

(Mình định đến động Phong Nha ở Quảng Bình.)

B: That’s great!

(Tuyệt quá!)

Answer:

1. b2. c3. a4. b5. c

2. Ask and answer (Hỏi và trả lời)

REVIEW 4

Translate:

1. Bạn muốn thăm nơi nào?

2. Bạn có thể đến đó bằng cách nào?

3. Nó cách nhà bạn bao xa?

4. Bạn nghĩ sao về nơi đó?

Answer:

1. I want to visit Ha Long Bay.

(Mình muốn thăm Vịnh Hạ Long.)

2. I can get there by bus.

(Mình có thể đến đó bằng xe buýt.)

3. It’s about 80 km from my home.

(Nó cách nhà mình khoảng 80km.)

4. I think it’s fantastic.

(Mình nghĩ nơi đó thật tuyệt vời.)

3. Read and match (Đọc và nối)

1. What do you usually wear in autumn?

(Bạn thường mặc gì vào mùa thu?)

a. I think it’s fantastic.

(Mình nghĩ nó thật tuyệt vời.)

2. Who are the main characters in the story?

(Nhân vật chính trong câu chuyện là ai?)

b. I want to visit Dragon Bridge.

(Mình muốn thăm cầu Rồng.)

3. Where do you want to visit?

(Bạn muốn thăm nơi nào?)

c. I’m going to practise swimming.

(Mình sẽ luyện tập bơi lội.)

4. What do you think of Ha Long Bay?

(Bạn nghĩ gì về vịnh Hạ Long?)

d. I wear jeans and a T-shirt.

(Mình mặc quần jeans và áo phông.)

5. What are you going to do this summer?

(Bạn sẽ làm gì vào mùa hè này?)

e. They’re Snow White and the seven dwarfs.

(Họ là nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn.)

Answer:

1. d2. e3. b4. a5. c

4. Read and circle (Đọc và khoanh tròn)

REVIEW 4

Mùa hè này, Tom sẽ đi du lịch Phú Quốc. Cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng ba trăm chín mươi cây số. Anh ấy sẽ đến đảo bằng ô tô và phà. Anh ấy sẽ ở trong một khách sạn lớn ở trung tâm Phú Quốc. Anh ấy sẽ đến thăm Công viên Safari Safari. Đó là một vườn thú thú vị và anh ấy sẽ chụp rất nhiều ảnh ở đó. Anh ấy sẽ đi cáp treo ra đảo Hòn Thơm. Anh ấy sẽ đi mua sắm ở chợ đêm và mua một số đồ lưu niệm. Tom nghĩ Phú Quốc là một nơi tuyệt vời cho kỳ nghỉ hè.

Translate:

1. Từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Phú Quốc bao xa?

a. Khoảng 90 km. b. Khoảng 300 km. c. Khoảng 390 km.

2. Tom sẽ ở đâu?

a. Công viên Vinpearl Safari. b. Đảo Hòn Thơm. c. Một khách sạn lớn.

3. Cậu ấy có thể đến đảo Hòn Thơm bằng cách nào?

a. Bằng máy bay. b. Bằng xe hơi. c. Bằng cáp treo.

4. Cậu ấy định mua quà lưu niệm ở đâu?

a. Ở chợ đêm b. Ở Công viên Vinpearl Safari. c. Trên đảo Hòn Thơm.

5. Cậu ấy nghĩ gì về Phú Quốc?

a. Bình yên. b. Tuyệt vời. c. Sôi động.

Answer:

1. c2. c3. c4. a5. b

5. Let’s write (Hãy viết)

REVIEW 4

Answer:

I’m going to visit Ba Na Hills. It’s about eight hundred kilometres from my home. I can get there by train. I’m going to visit the buildings and take lots of photos. I think Ba Na Hills is beautiful.

(Mình sẽ đến thăm Bà Nà Hills. Nơi này cách nhà mình khoảng tám trăm cây số. Mình có thể đi đến đó bằng tàu hỏa. Mình định tham quan các tòa nhà và chụp thật nhiều ảnh. Mình nghĩ Bà Nà Hills thật đẹp.)

EXTENSION ACTIVITIES

1. Do the quiz (Làm bài đố)

REVIEW 4

Translate:

1.

a. mystery story: câu chuyện bí ẩn

b. adventure story: câu chuyện phiêu lưu

2.

a. adventure story: câu chuyện phiêu lưu

b. mystery story: câu chuyện bí ẩn

3.

a. history story: câu chuyện lịch sử

b. spooky story: câu chuyện ma quái

4.

a. spooky story: câu chuyện ma quái

b. history story: câu chuyện lịch sử

Answer:

1. b2. b3. a4. a

2. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

REVIEW 4

Answer:

1. adventure2. spooky3. history4. mystery

1. I like adventure stories because they're exciting.

(Mình thích những câu chuyện phiêu lưu vì chúng thú vị.)

2. I like spooky stories because they're scary.

(Mình thích những câu chuyện ma quái vì chúng đáng sợ.)

3. I like history stories because they're interesting.

(Mình thích những câu chuyện lịch sử vì chúng thú vị.)

4. I like mystery stories because they're fun.

(Mình thích những câu chuyện bí ẩn vì chúng rất vui.)

3. Write and say (Viết và nói)

REVIEW 4

Answer:

I like adventure stories because they are exciting. My favourite adventure story is Treasure Island.

(Mình thích những câu chuyện phiêu lưu vì chúng thật ly kỳ. Câu chuyện phiêu lưu yêu thích của mình là Đảo Giấu Vàng.)